Quy tắc cân đối nét: Phần trên (竹) phải được viết gọn gàng, cân đối làm mái che, phần dưới (皮) rộng rãi vững chãi ôm trọn phía đáy.
1. Ý nghĩa
rê (lúa, gạo) bằng nia để tách vỏ trấu
hất tung lên rồi đỡ lấy (như sóng đánh hoặc xóc đồ)vẫy vùng, tròng trành
Động từTrang trọng / Văn học / Chuyên ngành nông nghiệp#nông nghiệp#hành động#công cụ
Ví dụ thực tế
用箕簸米
yòng jī bǒ mǐ
dùng nia để rê gạo
簸箕
bǒ ji
cái hót rác (hoặc cái nia)
2. Phát âm
/[pɔ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
簸
bǒbo3
|
++
ˇ(214)
=bǒ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại tự nhiên rồi mím nhẹ, không bật luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ô ngắn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214): đọc hạ giọng xuống thấp rồi vuốt cao lên, tương tự như dấu hỏi kéo dài trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu -o khác nếu không xuống giọng sâu ở quãng đầu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vẽ một chữ V hoặc dấu móc xuống rồi hất lên cao, giống như hình dáng của thanh hỏi (dấu hỏi) trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên dưới (Top-Bottom) · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (竹) phải được viết gọn gàng, cân đối làm mái che, phần dưới (皮) rộng rãi vững chãi ôm trọn phía đáy.
4. Cấu tạo
Bộ thủ竹 · Bộ Trúc (Tre, trúc)
Biểu ý (形旁):竹 (Chỉ vật dụng làm bằng tre (như cái nia, cái thúng dùng để rê lúa))
Biểu thanh (声旁):皮 (âm gốc: pí / bǒ)
Dùng tre (竹) đan thành chiếc nia kết hợp với da/vỏ (皮) bên dưới để lật qua lật lại nhằm sàng sảy hạt thóc gạo.
竹 Bộ Trúc (tre, trúc) - chỉ chất liệu làm nia
皮 Bộ Bì (da, lớp vỏ) - chỉ âm đọc và hành động lật qua lật lại
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
15· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 皮 (pí)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (phono-semantic)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Trúc (chỉ vật dụng đan bằng tre như cái nia) và bộ Bì (chỉ động tác lật, tung lên), biểu thị hành động dùng nia tre để rê thóc lúa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là hành động rê thóc gạo bằng nia, chữ mở rộng sang các động tác tung lên hất xuống tương tự (như sóng đánh tròng trành, hoặc tên công cụ như cái hót rác 簸箕).
Trong đời sống nông nghiệp xưa, rê thóc là công đoạn tối quan trọng để tách hạt lép khỏi hạt chắc nhờ sức gió.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bả
Âm Hán Việt là 'Bả', tương ứng với phụ âm đầu b và thanh hỏi/thanh ngã trong hệ thống ngữ âm tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハ, ハク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
파
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm b trong tiếng Việt; vần o tương ứng với âm ô.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng vật làm từ tre trúc (竹) giống như lớp da (皮) mỏng để hất tung, rê thóc gạo cho sạch vỏ trấu.