Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi phẳng, áp nhẹ vào mặt sau răng cửa dưới khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i (như trong từ 'đi')
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ tầm trung và vút cao hẳn lên giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 2 đọc cao và vút lên như dấu sắc trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm j- thanh 4 (jí và jì) do không phân biệt được độ dài và hướng đi của cao độ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao giống như nét vẽ dấu sắc, biểu thị âm điệu đi lên.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên dưới (phần trên là trúc, phần dưới là tịch cũ/thân thể) · Số nét: 20 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên viết gọn gàng, cân đối; phần dưới rộng rãi và vững chãi để nâng đỡ toàn bộ ký tự phức tạp.
4. Cấu tạo
Bộ thủ竹 · Bộ Trúc (Tre, tre nứa)
Biểu ý (形旁):竹 (Chỉ vật liệu làm sách cổ (thẻ tre, sách tre))
Biểu thanh (声旁):耤 (âm gốc: jí)
Chữ kết hợp từ bộ Trúc (竹 - thẻ tre làm sách) ở trên và phần âm đọc chỉ sự ghi chép ở dưới, biểu thị những trang sách hoặc sổ sách làm từ thẻ tre thời cổ.
⺮ Bộ trúc (tre nứa)
𦥑 Cái cối / thành phần ngữ âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 耤 (jí)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Thời cổ đại, chữ viết được khắc trên các thẻ tre nứa rồi xâu lại thành sách (gọi là giản tịch). Do đó chữ này dùng bộ trúc kết hợp với âm đọc để chỉ sổ sách, văn kiện.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'thẻ tre/sách tre', nghĩa mở rộng ra thành hồ sơ, hộ tịch, quê quán và các loại giấy tờ chính thức.
Thời xưa sách vở được làm bằng tre nên các từ liên quan đến văn bản thường mang bộ trúc.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tịch
Thanh sắc tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セキ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
적
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương đương với âm tr hoặc t/s trong âm Hán Việt (jí ➔ Tịch).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Làm những cuốn sách (竹) ghi chép hộ tịch của người dân cần phải cẩn thận từng chút một để tránh nhầm lẫn quê quán.