HanziGuru.籍 · jí
籍
jí[ji2]Thanh 2

Sách vở, sổ sách, quê quán, tịch (hộ tịch)

EN: surname Ji · (bound form) book; record; register · (bound form) place of one's family or ancestral records

HSK 5Hán Việt: Tịch
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Sách vở, sổ sách, quê quán, tịch (hộ tịch)

Hán Việt: Tịch
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (phần trên là trúc, phần dưới là tịch cũ/thân thể)
Số nét:20
Quy tắc cân đối nét: Phần trên viết gọn gàng, cân đối; phần dưới rộng rãi và vững chãi để nâng đỡ toàn bộ ký tự phức tạp.

Sách vở, tài liệu ghi chép, sổ hộ tịch

Quê quán, nguyên quán (nơi đăng ký hộ khẩu)Tư cách thành viên (như đảng tịch, quốc tịch)Họ Tịch (họ người)
Danh tố / Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#Văn bản#Hành chính#Xã hội
Ví dụ thực tế
  • 国籍
    guójí
    Quốc tịch
  • 书籍
    shūjí
    Sách vở
/[t͡ɕi³⁵]/Thanh điệu: 35
籍
jíji2
++
´(35)
=jí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi phẳng, áp nhẹ vào mặt sau răng cửa dưới khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i (như trong từ 'đi')
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ tầm trung và vút cao hẳn lên giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 2 đọc cao và vút lên như dấu sắc trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm j- thanh 4 (jí và jì) do không phân biệt được độ dài và hướng đi của cao độ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao giống như nét vẽ dấu sắc, biểu thị âm điệu đi lên.

Hình thể: Trên dưới (phần trên là trúc, phần dưới là tịch cũ/thân thể) · Số nét: 20 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên viết gọn gàng, cân đối; phần dưới rộng rãi và vững chãi để nâng đỡ toàn bộ ký tự phức tạp.

Bộ thủ 竹 · Bộ Trúc (Tre, tre nứa)

Biểu ý (形旁): 竹 (Chỉ vật liệu làm sách cổ (thẻ tre, sách tre))

Biểu thanh (声旁): 耤 (âm gốc: jí)

Chữ kết hợp từ bộ Trúc (竹 - thẻ tre làm sách) ở trên và phần âm đọc chỉ sự ghi chép ở dưới, biểu thị những trang sách hoặc sổ sách làm từ thẻ tre thời cổ.

  • ⺮ Bộ trúc (tre nứa)
  • 𦥑 Cái cối / thành phần ngữ âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Thời cổ đại, chữ viết được khắc trên các thẻ tre nứa rồi xâu lại thành sách (gọi là giản tịch). Do đó chữ này dùng bộ trúc kết hợp với âm đọc để chỉ sổ sách, văn kiện.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'thẻ tre/sách tre', nghĩa mở rộng ra thành hồ sơ, hộ tịch, quê quán và các loại giấy tờ chính thức.

  • Thời xưa sách vở được làm bằng tre nên các từ liên quan đến văn bản thường mang bộ trúc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tịch
Thanh sắc tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セキ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
적
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương đương với âm tr hoặc t/s trong âm Hán Việt (jí ➔ Tịch).
Câu chuyện Ghi nhớ

Làm những cuốn sách (竹) ghi chép hộ tịch của người dân cần phải cẩn thận từng chút một để tránh nhầm lẫn quê quán.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
耤
jíplowPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
借(jiè)
Chữ 借 có bộ nhân đứng (亻) nghĩa là mượn, còn chữ 籍 có bộ trúc (竹) nghĩa là sách vở/hộ tịch.
Thử thách phản xạ
他 拿 到 了 中 国 的 [___]。
Gợi ý: jí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét phức tạp phía dưới của chữ 籍 với các chữ có cấu trúc tương tự như chữ 猎 hoặc chữ 借.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '籍', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'quốc tịch' (guójí) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

籍jíSách vở, sổ sách, quê quán, tịch (hộ tịch)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0