Thẻ, nhãn, ký tên
EN: inscribed bamboo stick (used in divination, gambling, drawing lots etc) · small wood sliver · label
Tiếng Việt · Thẻ, nhãn, ký tên
Thẻ tre nhỏ dùng để bốc thăm, quẻ thẻ, nhãn dán, nhãn mác
- 签字qiān zìký tên
- 标签biāo qiānnhãn mác, tem nhãn
Hình thể: Trên dưới · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (竹) viết gọn gàng với hai nét ôm nhẹ, phần dưới (剑 biến thể hoặc phần chữ kiêm) trải rộng vững chãi để giữ cân bằng tổng thể chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 籤 (phức tạp với bộ trúc và phần bên phải dài), chữ giản thể 签 được cấu tạo gọn hơn bằng cách kết hợp bộ trúc ở trên và chữ 佥 ở dưới để dễ viết.
Bộ thủ 竹 · Bộ Trúc (Tre, nứa)
Biểu ý (形旁): 竹 (Chỉ vật liệu làm ra thẻ (làm bằng tre/gỗ))
Biểu thanh (声旁): 佥 (âm gốc: qiān)
Bộ Trúc (竹) ở trên chỉ vật liệu làm từ tre, kết hợp với phần thanh âm 佥 ở dưới gợi âm đọc qiān, tạo thành ý nghĩa ban đầu là thẻ tre dùng để bốc thăm.
- 竹 Bộ Trúc chỉ tre nứa
- 佥 Phần biểu âm qiān
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 韱 (xiān)Nguồn gốc: Thời cổ đại, thẻ dùng trong bói toán hoặc bốc thăm thường được vót bằng tre hoặc gỗ, do đó chữ ban đầu có bộ Trúc (tre) ở trên kết hợp với âm đọc bên dưới.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là thẻ tre bốc thăm, quẻ thẻ, chữ đã mở rộng ra để chỉ nhãn dán, tem mác (như 标签) và sau đó được dùng làm từ viết tắt cho hành động ký tên (签字).
- Thẻ tre (籤) từng đóng vai trò quan trọng trong việc bốc thăm quyết định công việc hoặc xin xăm ở các đền miếu cổ.
Lên ngôi đền làm bằng tre (竹) để xin một chiếc thẻ bốc thăm may mắn, rồi cẩn thận ký tên (qiān) xác nhận.
qiānNhầm lẫn giữa nét viết của bộ trúc ở trên chữ 签 với các bộ thủ khác, hoặc phát âm nhầm thành thanh khác do chưa giữ được độ ngân cao của thanh 1.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.