EN: powder · cosmetic face powder · food prepared from starch; noodles or pasta made from any kind of flour
HSK 6Hán Việt: Phấn
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · bột, màu hồng, phấn trang điểm
Hán Việt: Phấn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mễ (米) thu gọn lại, bên phải là chữ Phân (分) cân đối để tổng thể chữ không bị bè ra.
1. Ý nghĩa
Bột mịn, phấn
Màu hồng nhạtSợi mì làm từ tinh bột, bún, phởNgười hâm mộ (viết tắt của粉丝)
Danh từ / Tính từTrung tính / Phổ thông#vật liệu#màu sắc#thực phẩm#xã hội
Ví dụ thực tế
面粉
miànfěn
Bột mì
粉红色
fěnhóngsè
Màu hồng
2. Phát âm
/[fən²¹⁴]/Thanh điệu: 214
粉
fěnfen3
|
++
ˇ(214)
=fěn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (môi răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng trên đặt lên môi dưới, luồng hơi ma sát thoát ra liên tục.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, có độ trầm xuống rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 biến điệu thành thanh 2 (tương tự như dấu hỏi chuyển thành dấu sắc trong tiếng Việt khi đọc nhanh).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -eng hoặc -ong nếu nghe không kỹ âm mũi kết thúc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi): Đưa tay đi xuống từ mức trung bình rồi vòng lên cao hẳn về phía bên phải, giống hình chữ V hoặc móc câu.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mễ (米) thu gọn lại, bên phải là chữ Phân (分) cân đối để tổng thể chữ không bị bè ra.
4. Cấu tạo
Bộ thủ米 · Bộ Mễ (Gạo, hạt gạo)
Biểu ý (形旁):米 (Chỉ chất liệu làm từ hạt gạo hoặc ngũ cốc nghiền nhỏ thành bột.)
Biểu thanh (声旁):分 (âm gốc: fēn)
Hạt gạo (米) bị chia tách, nghiền nhỏ ra thành từng phần (分) li ti để trở thành bột mịn (粉).
米 Hạt gạo / Ngũ cốc
分 Chia nhỏ / Phân chia
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
19· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 分 (fèn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình thái gạo (米) tượng trưng cho nguyên liệu và âm đọc của 分 (phân) chỉ sự chia nhỏ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ gạo xay thành bột, sau mở rộng ra thành các loại bột khác, phấn trang điểm, màu hồng và tiếng lóng chỉ người hâm mộ.
Trong lịch sử, bột gạo từng được phụ nữ dùng làm phấn trang điểm mặt trắng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phấn
Thanh 3 (fěn) tương đương với dấu hỏi trong âm Hán Việt (Phấn).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フン / Âm Kun: こ, な
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
분
Quy luật chuyển âm: Phần lớn các chữ Hán Việt có vần -ân (như phân, phấn) giữ nguyên vẹn âm gốc khi chuyển sang tiếng Trung hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đem những hạt gạo (米) chia nhỏ (分) ra bằng cối xay để thu được những hạt bột (粉) trắng mịn như phấn trang điểm.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
分
fènphần, chia ra, phân chiaPhonetic Core (声旁)
纷
fēnHỗn độn, rườm rà, nhiều và tán loạn+ 纟 (tơ lụa)