HanziGuru.粒 · lì
粒
lì[li4]Thanh 4

hạt, viên

EN: grain; granule; pellet; particle · classifier for small round objects (peas, bullets, peanuts, pills, grains etc) · (Tw) classifier for larger round objects (watermelon etc)

HSK 7Hán Việt: Lạp
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hạt, viên

Hán Việt: Lạp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mễ (米) chiếm khoảng 45% diện tích, bên phải là chữ Lập (立) chiếm 55%, hai bên cân đối và không chồng lấn lên nhau.

Hạt, hột, vật nhỏ có hình tròn

Lượng từ chỉ các vật nhỏ tròn như hạt đậu, viên đạn, hạt cơm, viên thuốcDùng ở Đài Loan cho các vật tròn lớn hơn như quả dưa hấu
Danh từ / Lượng từTrung tính#vật thể#lượng từ#kích thước nhỏ
Ví dụ thực tế
  • 一粒沙子
    yī lì shā zi
    một hạt cát
  • 吃了几粒药
    chī le jǐ lì yào
    uống vài viên thuốc
/[li⁵¹]/Thanh điệu: 51
粒
lìli4
++
`(51)
=lì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
li
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“lị”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Lạp
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (lưỡi thẳng, chạm lợi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi áp vào vòm lợi trên, phát âm lỏng nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i (y)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu nặng kết hợp với dấu sắc nhưng đọc dứt khoát, sắc lạnh và đi xuống từ đỉnh giọng (5 xuống 1).
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn hơn nhưng độ cao bắt đầu vẫn từ 5 xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 3 (lǐ) nếu người nói không hạ giọng dứt khoát xuống đáy.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh xuống dứt khoát như ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mễ (米) chiếm khoảng 45% diện tích, bên phải là chữ Lập (立) chiếm 55%, hai bên cân đối và không chồng lấn lên nhau.

Bộ thủ 米 · Bộ Mễ (gạo, lúa gạo)

Biểu ý (形旁): 米 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến hạt gạo, hạt nhỏ)

Biểu thanh (声旁): 立 (âm gốc: lì)

Bên trái là hạt gạo (米), bên phải là người đứng (立) canh chừng từng hạt lúa nhỏ rơi xuống. Kết hợp lại tạo thành chữ 'lì' có nghĩa là hạt, hột.

  • 米 Hạt gạo, vật nhỏ
  • 立 Cung cấp âm đọc (lì)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ Mễ (gạo) thể hiện vật hình hạt và chữ Lập (đứng) làm âm đọc, xuất hiện phổ biến từ thời kỳ chữ Hán chuẩn hóa để chỉ các vật nhỏ hạt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý ban đầu là hạt gạo nhỏ, dần mở rộng ra chỉ tất cả các loại hạt nhỏ (cát, mưa, thuốc) và trở thành lượng từ cho vật nhỏ tròn.

  • Là chữ hình thanh tiêu biểu cho thấy cách người xưa dùng một bộ chỉ nghĩa và một bộ chỉ âm để tạo từ mới.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lạp
Thanh 4 tiếng Trung (lì) tương đương với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt, âm Hán Việt đọc là 'Lạp'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リュウ / Âm Kun: つぶ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
립
Quy luật chuyển âm: Mandarin l- tương ứng với l- trong tiếng Việt (lì ➔ lạp).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng (立) trên cánh đồng lúa gạo (米), bác nông dân nhặt từng HẠT (粒) thóc chắc mẩy để cất vào kho.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
立
lìđứng, thiết lập, lậpPhonetic Core (声旁)
拉
lākéo, lôi, gảy (đàn)+ 扌 (bàn tay)
垃
lārác+ 土 (đất đai)
泣
qìkhóc thút thít, sướt mướt+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
拉(lā)
Chữ 拉 có bộ Thủ (扌) bên trái nghĩa là kéo, trong khi chữ 粒 có bộ Mễ (米) nghĩa là hạt.
Thử thách phản xạ
桌子上有一[___]米.
Gợi ý: lì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn khi dùng lượng từ 粒 (cho vật nhỏ tròn) với 个 (lượng từ chung) hoặc 张 (cho vật phẳng).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 粒, đọc âm Pinyin và dịch nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'một hạt cát' bằng tiếng Trung, bạn dùng lượng từ nào với chữ cát (沙子)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

粒lìhạt, viên
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0