Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mễ (米) chiếm khoảng 40% diện tích, bên phải là bộ Chiêm (占) chiếm khoảng 60%. Cả hai phần phải cân đối, không được lấn át nhau.
1. Ý nghĩa
dán, dính vào nhau
bám chặtchất kết dính
Động từTrung lập#hành động#vật lý
Ví dụ thực tế
把 邮票 粘 在 信封 上。
Bǎ yóupiào zhān zài xìnfēng shàng.
Dán tem lên phong thư.
创可贴 粘 得 很 牢。
Chuàngkětiē zhān de hěn láo.
Băng cá nhân dán rất chắc.
2. Phát âm
/[ʈʂan˥˥]/Thanh điệu: 55
粘
zhānzhan1
|
++
¯(55)
=zhān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong chạm nhẹ hoặc gần sát ngạc cứng, tạo ma sát nhẹ rồi bật ra thành âm tắc xát.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như vần an trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung đọc ở độ cao đều và cao (55), giống như tiếng Việt đọc kéo dài ở âm ngang không dấu.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước thanh 3, nó có thể chuyển thành âm lửng tùy tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm zhàn (thanh 4 - trán) hoặc ráng đọc thành zhan (chờ thẳng lưỡi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao ngang đầu, tượng trưng cho thanh 1 ngân dài đều.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái phải (左右) · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mễ (米) chiếm khoảng 40% diện tích, bên phải là bộ Chiêm (占) chiếm khoảng 60%. Cả hai phần phải cân đối, không được lấn át nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ米 · Bộ Mễ (gạo)
Biểu ý (形旁):米 (Chỉ chất dẻo, hồ dính làm từ gạo nếp ngày xưa.)
Biểu thanh (声旁):占 (âm gốc: zhān)
Lấy hạt gạo (米) nấu chín thành hồ dính để chiếm (占) giữ, bám chặt lấy bề mặt giấy tờ.
米 Hạt gạo, chỉ chất hồ dính
占 Chỉ âm đọc zhān
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
22· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 占 (zhān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Mễ (gạo - tượng trưng cho thứ nấu ra chất hồ dính) và bộ Chiêm (cung cấp âm đọc). Người xưa dùng cơm nếp nghiền nát làm keo dán.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là dùng hồ gạo để dán giấy, vải, dần mở rộng ra bất kỳ hành động dính chặt, bám dính nào.
Trong lịch sử, hồ dán làm từ bột gạo (mễ) là loại keo dán phổ biến nhất trong văn phòng tứ bảo của người Trung Hoa.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Niêm
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ネン / Âm Kun: ね.る, ね.ずる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
점
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vần -an thường giữ nguyên vần -an hoặc -ên trong âm Hán Việt (như Niêm).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Lấy những hạt **gạo** (**米**) nấu thành hồ để **dán** (**zhān**) chặt các tờ giấy lại với nhau một cách kiên cố.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
占
zhānchiếm đoạt, chiếm giữ, xem bóiPhonetic Core (声旁)
店
diànCửa hàng, tiệm, quán+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)