HanziGuru.紮 · zā
紮
zā[za1]Thanh 1

buộc, thắt, bó

EN: to tie · to bind · classifier for flowers, banknotes etc: bundle

HSK 6Hán Việt: Trát
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · buộc, thắt, bó

Hán Việt: Trát
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Dịch (屯) chiếm 2/3 không gian. Cần cân đối tỷ lệ trái phải để chữ không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '扎' sử dụng bộ thủ '扌' và phần bên phải đơn giản hóa từ chữ phồn thể '紮'.

buộc, thắt, bó lại bằng dây hoặc vật liệu tương tự

lượng từ chỉ bó (hoa, tiền giấy, v.v.)đâm, châm (cách đọc khác ở Đài Loan là zhá)
Động từ / Lượng từTrung lập#hành động#thủ công#lượng từ
Ví dụ thực tế
  • 把 树枝 扎 起来。
    Bǎ shùzhī zā qǐlái.
    Buộc cành cây lại.
  • 一 扎 鲜花
    yī zā xiānhuā
    Một bó hoa tươi
/[tsa˥]/Thanh điệu: 55
紮
zāza1
++
¯(55)
=zā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
za
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ vào mặt sau răng cửa dưới, không uốn lưỡi, hai hàm răng khít hờ để xì hơi qua kẽ răng một cách có kiểm soát.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55): Đọc cao và kéo dài đều đặn giống như giọng đang ngân một nốt nhạc cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 1 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Không có biến điệu đặc biệt phức tạp ngoài quy tắc chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với zhā (đọc theo âm Đài Loan hoặc khi mang nghĩa đâm) hoặc bị phát âm lẫn sang ch (quên không cắn răng thẳng lưỡi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao trước mặt, tượng trưng cho cao độ ổn định và không đổi của thanh 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Dịch (屯) chiếm 2/3 không gian. Cần cân đối tỷ lệ trái phải để chữ không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '扎' sử dụng bộ thủ '扌' và phần bên phải đơn giản hóa từ chữ phồn thể '紮'.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (Liên quan đến hành động của bàn tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để buộc, thắt)

Biểu thanh (声旁): 屯 (âm gốc: zhun / tun)

Dùng tay (扌) để tập hợp, cuộn tròn và thắt chặt lại như kho lúa (屯).

  • 扌 Bộ thủ chỉ tay, hành động tay
  • 屯 Thành phần biểu âm và gợi ý sự gom góp, tập trung
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ thủ chỉ tay (扌) biểu thị hành động và phần âm (屯) biểu thị âm đọc và ý nghĩa tập hợp, gom lại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là gom góp, cuộn tròn lại bằng tay, dần phát triển thành hành động buộc, thắt dây và làm lượng từ cho các vật được bó lại.

  • Hình thái chữ phồn thể là 紮 với nét cấu trúc phức tạp hơn ở phần bên phải.
  • Trong tiếng Trung hiện đại đại lục, chữ này được giản hóa thành 扎.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trát
Thanh Trung Quốc là thanh 1 (ngang cao 55), tương ứng với âm ngang (thanh không) trong tiếng Việt nhưng đọc cao và đều hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サツ (satsu) / ザツ (zatsu) / Âm Kun: しば.る (shibaru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
찰
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu z trong Pinyin tương ứng với âm ch/tr trong nhiều từ Hán Việt cổ hoặc âm sát đầu lưỡi.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng tay (扌) gom những cọng rơm lại thành một khối như tích trữ ở kho (屯), sau đó dùng dây thắt chặt (zā) lại.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
札
zhávariant of 札[zha2]Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
托(tuō)
Chữ 托 có bộ thủ tay bên trái nhưng bên phải là chữ thạch (托), dùng với nghĩa nâng đỡ chứ không phải bó buộc.
Thử thách phản xạ
媽媽用繩子把 報紙 [___] 好了。
Gợi ý: zā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách phát âm zā (không bật hơi, cắn răng) với các âm bật hơi như c hoặc ch, hoặc dùng sai lượng từ khi đếm các bó hoa.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '扎' và nghe thấy âm 'zā', bạn nghĩ ngay đến hành động gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'buộc, thắt' (zā) dùng bộ thủ tay?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

紮zābuộc, thắt, bó
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0