HanziGuru.扎 · zhā
扎
zhā[zha1]Thanh 1

châm, đâm, cắm

EN: to prick · to run or stick (a needle etc) into · mug or jug used for serving beer (loanword from "jar")

HSK 6Hán Việt: Trát / Tra
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · châm, đâm, cắm

Hán Việt: Trát / Tra
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ thủ (thủ lót) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải chiếm 2/3 diện tích. Cân đối chiều cao, nét ngang của phần phải phải vươn dài thanh thoát.

châm, đâm hoặc cắm vật nhọn (như kim) vào

quấn, buộc (ví dụ: cột dây)đứng vững, cắm rễcốc đựng bia lớn (phiên âm từ 'jar')
Động từPhổ biến#hành động#y tế#vật dụng
Ví dụ thực tế
  • 小心别扎 3 着手。
    xiǎoxīn bié zhā zhe shǒu.
    Cẩn thận kẻo đâm vào tay.
  • 护士 3 给病人扎 1 针。
    hùshi gěi bìngrén zhā yì zhēn.
    Y tá tiêm (châm kim) cho bệnh nhân một mũi.
/[tʂä˥˥]/Thanh điệu: 55
扎
zhāzha1
++
¯(55)
=zhā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zha
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a đọc như a trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống giọng đọc cao và đều, không lên không xuống.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước một thanh 3 khác, có thể hơi biến đổi nhẹ nhưng chủ yếu vẫn giữ đặc trưng ngang cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với 'zhà' (thanh 4 đi xuống dứt khoát) hoặc nhầm âm uốn lưỡi 'zh' với âm đầu lưỡi thẳng 'z' (ch/gi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng ở tầm cao trước mặt, giữ nguyên độ cao không đổi (giống như nốt nhạc cao kéo dài).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ thủ (thủ lót) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải chiếm 2/3 diện tích. Cân đối chiều cao, nét ngang của phần phải phải vươn dài thanh thoát.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay (đâm, châm, buộc))

Biểu thanh (声旁): 乙 (âm gốc: yǐ (gợi âm đọc tương đối))

Dùng tay (扌) cầm một vật uốn cong như chiếc móc hoặc cây kim (乙) để đâm, châm vào vật khác.

  • 扌 Tay
  • 乙 Vật uốn cong / chiếc móc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ thủ (扌 - tay) biểu thị hành động và phần bên phải (乙) làm căn cứ gợi âm thanh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay cắm, đâm vật nhọn, dần phát triển thêm các nghĩa trừu tượng như quấn, bó, hoặc phiên âm từ tiếng nước ngoài (như cốc bia 'jar').

  • Chữ này xuất hiện rõ nét trong văn bản cận đại với vai trò là động từ hành động mạnh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trát / Tra
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang hoặc thanh sắc trong một số từ Hán Việt tùy ngữ cảnh, ở đây phát âm chuẩn Hán Việt là Trát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サツ / Âm Kun: さ.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
찰
Quy luật chuyển âm: zh- trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm quấn lưỡi tr- trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng TAY (扌) cầm một chiếc kim uốn cong hình chữ Z (乙) để CHÂM, ĐÂM (zhā) vào quả bóng bay.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
炸
zhàchiên, nổThêm bộ hỏa (火) chỉ lửa/nhiệt độ để chiên rán hoặc phát nổ.
Chữ dễ nhầm (形近字)
孙(sūn)
Khác hẳn về bộ thủ và hình dáng bên phải (cháu trai vs hành động đâm).
Thử thách phản xạ
护士 3 给我 [___] 了一针。
Gợi ý: zhā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách phát âm uốn lưỡi (zhā) với âm thẳng lưỡi (zā) hoặc đọc nhầm thành thanh 4 (zhà).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '扎', bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'châm, đâm' với bộ tay?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

扎zhāchâm, đâm, cắm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0