HanziGuru.給 · gěi
給
gěi[gei3]Thanh 3

cho, đưa, tặng, vì, cho phép

EN: to · for · for the benefit of

HSK 1Hán Việt: Cấp
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cho, đưa, tặng, vì, cho phép

Hán Việt: Cấp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Mịch bên trái hẹp hơn, phần chữ Hợp bên phải chiếm không gian rộng hơn để tạo sự cân đối tổng thể.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '給' được giản thể hóa thành '给' bằng cách thay thế bộ chữ phức tạp ở bên phải thành chữ 合 (hợp) gọn gàng hơn.

cho, tặng hoặc trao thứ gì cho ai đó

dành cho, vì lợi ích của aiđể cho phép ai làm gìtừ chỉ đối tượng nhận trong câu (tương đương với 'đưa cho')trợ từ thụ động hoặc nhấn mạnh trong câu
Động từ / Giới từPhổ biến, thông dụng#hành động#giao tiếp#ngữ pháp
Ví dụ thực tế
  • 请把那本书给我。
    Qǐng bǎ nà běn shū gěi wǒ.
    Xin hãy đưa cuốn sách đó cho tôi.
  • 妈妈给我买了一个 苹果。
    Māma gěi wǒ mǎi le yí gè píngguǒ.
    Mẹ đã mua cho tôi một quả táo.
/[kei²¹⁴]/Thanh điệu: 214
給
gěigei3
++
ˇ(214)
=gěi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm ngạc mềm.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: êi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt, hạ giọng xuống thấp rồi uốn lên cao).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: gěi nǐ đọc thành géi nǐ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có vận mẫu -ei khác nếu không nghe kỹ độ trầm bổng của thanh hỏi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển đi xuống rồi vòng lên cao theo hình chữ V mô phỏng đường đi của thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Mịch bên trái hẹp hơn, phần chữ Hợp bên phải chiếm không gian rộng hơn để tạo sự cân đối tổng thể.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '給' được giản thể hóa thành '给' bằng cách thay thế bộ chữ phức tạp ở bên phải thành chữ 合 (hợp) gọn gàng hơn.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ nhỏ) (Liên quan đến sợi tơ, vải vóc, đồ vật được trao tặng)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ vật chất, đồ đạc hoặc quà cáp được chuyển giao)

Biểu thanh (声旁): 合 (âm gốc: hé / gěi)

Đem những sợi tơ (纟) họp lại, gom lại (合) để đem đi cho, tặng (给) người khác.

  • 纟 Bộ mịch - sợi tơ
  • 合 Hợp - gộp lại, hợp nhất
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ tơ (纟) biểu thị sự trao tặng đồ vật và phần âm đọc 合 (hợp).

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ hành động giao phó, trao đồ vật; dần mở rộng thành giới từ chỉ hướng đối tượng, nguyên nhân hoặc ý nghĩa chuyển giao rộng rãi.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, '给' là một từ cực kỳ đa năng, vừa đóng vai trò động từ vừa làm giới từ và trợ từ ngữ pháp quan trọng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cấp
Âm Hán Việt là 'Cấp' (trong cung cấp, ban cấp), tương ứng với thanh sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キュウ (kyuu) / Âm Kun: たま.う (tamau)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
급
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cấp' tương đương với âm đọc 'gěi' trong tiếng phổ thông qua quá trình biến đổi ngữ âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn gom những **sợi tơ** (纟) lại cho **hợp** (合) ý người thương rồi **tặng cho** (给) cô ấy.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
合
gěđơn vị đo lường cũ (hợp, bằng 1/10 thăng hoặc 100ml)Phonetic Core (声旁)
拿
náold variant of 拿[na2]+ 手 (bàn tay)
给
gěicho, đưa, tặng, vì, cho phép+ 纟 (tơ lụa)
哈
hǎcười ha ha, con chó Bắc Kinh, mắng+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
己(jǐ)
Chữ 己 có nghĩa là bản thân, không có bộ tơ bên trái như chữ 给.
Thử thách phản xạ
請把這本書[___]我。
Gợi ý: gěi
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn vị trí của '给' trong câu bị động hoặc câu có cấu trúc chữ 把, đặt sai vị trí so với động từ chính.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 给, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'cho/tặng' (gěi) gồm 9 nét?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

給gěicho, đưa, tặng, vì, cho phép
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0