HanziGuru.綁 · bǎng
綁
bǎng[bang3]Thanh 3

buộc, trói, cột

EN: to tie · bind or fasten together · to kidnap

HSK 7Hán Việt: Bảng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · buộc, trói, cột

Hán Việt: Bảng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mịch 纟) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (bang 邦) chiếm 2/3 còn lại để tạo sự cân đối và vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể thay thế phần phức tạp bên trái bằng bộ mịch đơn (纟) để viết nhanh hơn.

buộc, trói, cột chặt lại với nhau

bắt cóc (như trong từ bắt cóc tống tiền)bó lại, buộc gọn
Động từTrung tính#hành động#công cụ#tương tác vật lý
Ví dụ thực tế
  • 把 绳子 绑 起来。
    bǎ shéngzi bǎng qǐlái.
    Buộc dây thừng lại.
  • 绑架 是 严重 的 犯罪。
    bǎngjià shì yánzhòng de fànzuì.
    Bắt cóc là tội ác nghiêm trọng.
/[paŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
綁
bǎngbang3
++
ˇ(214)
=bǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở nhẹ nhàng, cuống họng rung, không có luồng hơi mạnh tống ra.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc như ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống trầm rồi uốn giọng lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vòm mũi -ang nặng hơn hoặc nhầm với âm bật hơi pǎng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp theo hình dấu hỏi rồi hất nhẹ lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mịch 纟) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (bang 邦) chiếm 2/3 còn lại để tạo sự cân đối và vững chãi.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể thay thế phần phức tạp bên trái bằng bộ mịch đơn (纟) để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (Sợi tơ, dây dợ)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến sợi dây, buộc trói.)

Biểu thanh (声旁): 邦 (âm gốc: bāng)

Dùng sợi dây (纟) quấn quanh một quốc gia/vùng đất (邦) hoặc gói gọn lại để cố định.

  • 纟 Sợi dây, chỉ hành động buộc
  • 邦 Cung cấp âm đọc (bǎng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ mịch (sợi tơ, dây) tượng trưng cho hành động buộc và chữ bang (邦) chỉ âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng dây buộc đồ vật, dần mở rộng ra thành trói người, cố định lịch trình, hoặc hành vi bắt cóc.

  • Bộ mịch (纟) trong chữ Hán luôn liên quan đến chỉ, tơ lụa và dây thừng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bảng
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, phát âm trầm rồi bổng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
방
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bảng' tương ứng với âm đọc 'bǎng' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
Câu chuyện Ghi nhớ

Lấy sợi dây tơ (纟) đi ra quốc gia, vùng đất (邦) để trói buộc và bắt cóc kẻ thù.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
邦
bāngquốc gia, nước, bangPhonetic Core (声旁)
绑
bǎngbuộc, trói, cột+ 纟 (tơ lụa)
梆
bāngwatchman's rattle+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
帮(bāng)
Chữ '帮' có bộ cân (巾) ở dưới thay vì bộ mịch (纟), dùng trong giúp đỡ (帮助).
Thử thách phản xạ
警察 把 壞人 [___] 起來 了。
Gợi ý: bǎng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ '绑' (buộc, trói) và '帮' (giúp đỡ) do phần âm đọc phía bên phải giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '绑', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '绑' (buộc, trói) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

綁bǎngbuộc, trói, cột
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0