HanziGuru.經 · jīng
經
jīng[jing1]Thanh 1

kinh (qua lại, kinh điển, kinh tuyến)

EN: surname Jing · classics · sacred book

HSK 2Hán Việt: Kinh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kinh (qua lại, kinh điển, kinh tuyến)

Hán Việt: Kinh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) hơi hẹp, phần bên phải (công) rộng hơn một chút nhưng cần cân đối, không để chữ bị chẻ đôi.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 經 được giản thể hóa thành 经 bằng cách thay bộ bên trái bằng chữ 纟 (biến thể của bộ mịch/sợi tơ) để viết nhanh hơn.

trải qua, qua lại

sách kinh điển, kinh sáchkinh tuyến (trong địa lý)kinh nguyệtđường kinh lạc (trong Đông y)viết tắt của kinh tế
Động từ / Danh từTrung tính#hành động#văn bản#khoa học
Ví dụ thực tế
  • 已经
    yǐjīng
    đã rồi
  • 经商
    jīngshāng
    kinh doanh, buôn bán
/[tɕɪŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
經
jīngjing1
++
¯(55)
=jīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát hàm răng dưới, mặt lưỡi nâng lên chạm vòm cứng
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), tương tự như khi đọc từ 'ma' kéo dài ở cao độ ổn định.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Chỉ biến đổi nhẹ khi ở trong từ ghép đa tiết.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm j- ngắn hoặc nhầm với vận mẫu kết thúc bằng -n và -ng nếu không phân biệt rõ khoang miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng sang phải ở tầm cao, giống như nét vẽ đường chân trời, biểu thị thanh 1 ngang cao 55.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) hơi hẹp, phần bên phải (công) rộng hơn một chút nhưng cần cân đối, không để chữ bị chẻ đôi.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 經 được giản thể hóa thành 经 bằng cách thay bộ bên trái bằng chữ 纟 (biến thể của bộ mịch/sợi tơ) để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch / Sợi tơ (sợi tơ, chỉ)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ sợi tơ dọc trên khung cửi (gốc nghĩa kinh tuyến, thớ vải))

Biểu thanh (声旁): 巠 (âm gốc: jīng)

Bên trái là sợi tơ (纟), bên phải là dòng chảy xuyên suốt (巠). Sợi tơ căng dọc trên khung cửi chính là kinh tuyến, kéo dài xuyên qua năm tháng thành kinh sách.

  • 纟 sợi tơ
  • 巠 mạch nước ngầm xuyên suốt
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Gốc là hình ảnh các sợi tơ dọc trên khung cửi dệt vải, sau đó được mượn chỉ ý nghĩa xuyên qua, đi qua và những đạo lý chuẩn mực cốt lõi (kinh sách).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là sợi tơ dọc (warp) trong dệt may, chuyển hóa thành đường đi xuyên qua (kinh tuyến, trải qua), rồi tiến tới nghĩa trừu tượng là sách kinh điển lưu truyền đời đời.

  • Trong hệ thống tứ thư ngũ kinh, chữ 'kinh' chỉ những tác phẩm nền tảng quan trọng nhất.
  • Trong y học cổ truyền, hệ thống đường vận chuyển khí huyết được gọi là kinh lạc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kinh
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với dấu ngang (không dấu) hoặc dấu sắc trong âm Hán Việt tùy trường hợp, ở đây đọc là Kinh (thanh ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ (kei), キョウ (kyō) / Âm Kun: へ.る (he.ru), たていと (tateito)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'jīng' chuyển sang âm Hán Việt là 'Kinh', phụ âm đầu j- tương ứng với âm k/ch trong một số từ vựng Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng những **sợi tơ** (纟) dệt nên các dòng chữ **xuyên suốt** (巠) tạo thành bộ **kinh** sách quý giá truyền qua bao thế hệ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
巠
jīngunderground watercourse; archaic variant of 經|经[jing1]Phonetic Core (声旁)
徑
+ 彳 (bước chân)
氫
+ 气 (khí trời)
烴
+ 火 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
经(jīng)
Chú ý phân biệt chữ giản thể (经) và phồn thể (經).
Thử thách phản xạ
我[___]去過北京三次。
Gợi ý: jīng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh điệu của jīng (thanh 1) với jǐng (thanh 3) hoặc jìng (thanh 4), dẫn đến sai nghĩa khi nói.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ '经', hãy đọc to âm Pinyin và nêu 2 nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt ý 'đã trải qua' hoặc 'kinh doanh', dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

經jīngkinh (qua lại, kinh điển, kinh tuyến)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0