HanziGuru.繳 · jiǎo
繳
jiǎo[jiao3]Thanh 3

nộp, giao nộp, nộp tiền

EN: to hand in; to hand over; to pay · to capture (weapons); to seize

HSK 7Hán Việt: Giảo
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nộp, giao nộp, nộp tiền

Hán Việt: Giảo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tiêm 纟) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 叔) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần viết gọn gàng phần bên trái để nhường chỗ cho phần bên phải rộng rãi.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 繳 có bên trái là bộ mịch (絲 viết gọn), giản thể dùng bộ tiêm (纟) và phần phải giản thể hóa thành 叔.

nộp, giao nộp, nộp tiền

thu giữ, tịch thu (vũ khí, tang vật)quấn, buộc lại
Động từTrang trọng#hành động#tài chính#pháp luật
Ví dụ thực tế
  • 请大家按时上缴作业。
    Qǐng dàjiā ànshí shàngjiǎo zuòyè.
    Xin mọi người nộp bài tập đúng hạn.
  • 缴 纳 费 用
    jiǎonà fèiyòng
    nộp phí, đóng tiền phí
/[t͡ɕi̯ɑʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
繳
jiǎojiao3
++
ˇ(214)
=jiǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ (không bật hơi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt phẳng phía sau răng cửa dưới, mặt lưỡi áp nhẹ lên vòm miệng trên rồi thả lỏng khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i-ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần iao có âm đệm i dẫn dắt nguyên âm kép ao.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có quỹ đạo đi xuống rồi đi lên rõ rệt).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: jiǎo shǒu ➔ jiáo shǒu), nhưng ở đây dạng chữ đơn chúng ta xét theo nguyên mẫu thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần -iao mang thanh khác hoặc lẫn lộn với âm qu (q) nếu không phân biệt rõ âm j (ch nhẹ không bật hơi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vẽ một chữ V hoặc dấu hỏi lật ngược trong không khí: bắt đầu từ ngang hạ xuống thấp ngực rồi vút lên cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ tiêm 纟) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 叔) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cần viết gọn gàng phần bên trái để nhường chỗ cho phần bên phải rộng rãi.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 繳 có bên trái là bộ mịch (絲 viết gọn), giản thể dùng bộ tiêm (纟) và phần phải giản thể hóa thành 叔.

Bộ thủ 纟 · Bộ Tiêm / Bộ Tơ (Liên quan đến tơ lụa, sợi dây, vải vóc)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến dây dợ, trói buộc hoặc giao nộp vật phẩm liên quan đến triều cống/sợi tơ ngày xưa.)

Biểu thanh (声旁): 叔 (âm gốc: shū / jiǎo)

Bên trái là sợi tơ (纟), bên phải là chú (叔). Chú sai người dùng sợi tơ để trói buộc hoặc đem nộp vật cống nạp.

  • 纟 Sợi tơ, dây
  • 叔 Âm đọc gợi ý (shū/jiǎo)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ tơ (纟) biểu thị hành động dâng nộp sản phẩm tơ lụa cống nạp và phần phát âm 叔.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến việc nộp thuế bằng vải lụa tơ tằm, dần mở rộng ra thành hành động nộp bất cứ thứ gì (bài tập, tiền bạc, vũ khí).

  • Ngày xưa thuế triều đình thường thu bằng lụa là, nên chữ nộp (繳) phải dùng bộ tơ lụa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giảo
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có quãng trầm sâu hơn trước khi vút lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
교
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Giảo' tương ứng với chữ jiǎo trong tiếng Phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ông chú (叔) cầm cuộn tơ sợi (纟) đi ra cửa quan để nộp (缴) thuế cống nạp cho triều đình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
敫
jiǎosurname Jiao; brightPhonetic Core (声旁)
激
jīkích thích, sôi nổi, mãnh liệt+ 氵 (nước)
邀
yāomời, thỉnh mời+ 辶 (bước đi)
缴
jiǎonộp, giao nộp, nộp tiền+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
激(jī)
Chữ kích (激) có bộ thủy chấm sóng bên trái, khác với bộ tơ (纟) của chữ giảo (缴).
Thử thách phản xạ
請 幫 我 把 這 份 報 告 [___] 給 老 師 。
Gợi ý: jiǎo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn nét viết bên phải của chữ 叔 trong cấu trúc phức tạp của chữ phồn thể và giản thể.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 缴, đọc được Pinyin jiǎo và nhớ ngay nghĩa 'nộp, giao nộp' là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động nộp học phí hoặc giao nộp bài tập, bạn dùng chữ Hán nào viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

繳jiǎonộp, giao nộp, nộp tiền
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0