HanziGuru.纍 · léi
纍
léi[lei2]Thanh 2

buộc, dây thừng, mệt mỏi

EN: rope · to bind together · to twist around

HSK 1Hán Việt: Luy
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · buộc, dây thừng, mệt mỏi

Hán Việt: Luy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (田) hơi nhỏ gọn, phần dưới (糸) xòe rộng nâng đỡ toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 纍, giản thể rút gọn lại thành 累 nhằm giảm bớt số nét phức tạp.

buộc, thắt, dây thừng

mệt mỏi (thanh nhẹ léilei)liên lụy, vướng bận
Động từ / Tính từTrung tính#hành động#tình trạng#vật dụng
Ví dụ thực tế
  • 工作太累了,我想休息。
    gōngzuò tài léile, wǒ xiǎng xiūxí.
    Công việc mệt quá, tôi muốn nghỉ ngơi.
  • 累积
    lěijī
    tích lũy
/[leɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
纍
léilei2
++
´(35)
=léi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở lợi trên, luồng hơi thoát ra hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung bình rồi vút cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 2 (léi) không biến đổi nhiều nhưng cần đọc vút lên cao như dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với lèi (thanh 4) hoặc lěi (thanh 3) nếu không ngân đúng độ cao ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh sắc (thanh 2).

Hình thể: trên dưới · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (田) hơi nhỏ gọn, phần dưới (糸) xòe rộng nâng đỡ toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 纍, giản thể rút gọn lại thành 累 nhằm giảm bớt số nét phức tạp.

Bộ thủ 糸 · Bộ Mịch (sợi tơ nhỏ, dây nhợ)

Biểu ý (形旁): 糸 (Chỉ ý liên quan đến dây thừng, sự trói buộc, vướng víu.)

Biểu thanh (声旁): 田 (âm gốc: léi)

Nhiều mảnh ruộng (田) cứ nối tiếp nhau bị dây tơ (糸) trói buộc lại khiến người làm việc trở nên mệt mỏi.

  • 田 ruộng đất / nhiều ô
  • 糸 sợi tơ, dây
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ gốc vốn vẽ hình những sợi dây (糸) quấn chồng chất lên nhau, biểu thị ý nghĩa trói buộc, dây dưa không dứt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'dây thừng, trói buộc', dần phát triển thành nghĩa bóng là 'vướng bận, liên lụy' và 'mệt mỏi vì gánh nặng'.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này phổ biến nhất với nghĩa 'mệt mỏi'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Luy
Thanh ngang/huyền trong tiếng Việt ứng với âm Hán Việt chữ Luy, còn nghĩa 'mệt' đọc là léi (thanh 2 / dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ルイ / Âm Kun: つかれる, わずらう
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
누
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Luy' tương ứng với âm Pinyin 'léi'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Làm việc ngoài ruộng (田) suốt ngày mà cứ bị quấn chặt bởi đống dây nhợ (糸) thì chắc chắn ai cũng sẽ cảm thấy vô cùng mệt mỏi (léi).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
累
léimệt, buộcChữ gốc
Chữ dễ nhầm (形近字)
黑(hēidi)
Chữ hēi có bộ tứ điểm (灬) ở dưới, còn chữ léi có bộ mịch/sợi tơ (糸) ở dưới.
Thử thách phản xạ
我今天工作很[___],想早點睡覺。
Gợi ý: léi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét phía dưới là bộ hỏa (灬) như trong chữ hēi (đen) thay vì bộ tơ sợi (糸).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 累, đọc phát âm và nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm sao để viết chữ 'léi' (mệt mỏi) gồm những bộ phần nào kết hợp lại?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

纍léibuộc, dây thừng, mệt mỏi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0