HanziGuru.缝 · féng
缝
féng[feng2]Thanh 2

may, khâu

EN: to sew · to stitch

HSK 7Hán Việt: Phùng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · may, khâu

Hán Việt: Phùng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Tích (biểu thị sợi tơ) viết nhỏ gọn hơn, bên phải là bộ Phong (biểu thị âm đọc và nghĩa) chiếm không gian lớn hơn nhưng phải cân đối, tránh lấn át phần bên trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 縫 có phần bên phải phức tạp hơn, giản thể hóa thành 缝 với cấu trúc gọn gàng hơn theo tiêu chuẩn Hán tự hiện đại.

khâu, may vá

đường khâu, đường maykẽ hở, khe nứt
Động từ / Danh từTrung lập#hành động#thủ công#vật dụng
Ví dụ thực tế
  • 妈妈正在缝衣服。
    māma zhèngzài féng yīfu.
    Mẹ đang khâu quần áo.
  • 这件衣服的缝裂开了。
    zhè jiàn yīfu de féng liè kāi le.
    Đường khâu của chiếc áo này đã bị rách ra.
/[fəŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
缝
féngfeng2
++
´(35)
=féng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
feng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ / ph (môi răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi thoát qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -êng đọc như -âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, có độ cao bắt đầu từ trung bình và vút lên cao hẳn.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc ngữ điệu thông thường nhưng giữ nguyên bản chất là thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần -eng hoặc -ong nếu không phân biệt rõ âm đệm miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chéo lên cao sang phải, giống như dấu sắc.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Tích (biểu thị sợi tơ) viết nhỏ gọn hơn, bên phải là bộ Phong (biểu thị âm đọc và nghĩa) chiếm không gian lớn hơn nhưng phải cân đối, tránh lấn át phần bên trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 縫 có phần bên phải phức tạp hơn, giản thể hóa thành 缝 với cấu trúc gọn gàng hơn theo tiêu chuẩn Hán tự hiện đại.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch / Tơ sợi (Liên quan đến tơ lụa, chỉ khâu, sợi vải)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến việc dùng chỉ để may vá)

Biểu thanh (声旁): 逢 (âm gốc: féng)

Dùng sợi tơ (纟) kết hợp với âm đọc của chữ phong (逢) tạo thành hành động khâu vá quần áo.

  • 纟 Sợi tơ, chỉ khâu
  • 逢 Gặp gỡ, thành phần cấu âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ chỉ sợi (纟) để chỉ hành động may vá và phần âm đọc (逢) để định âm, xuất hiện muộn hơn trong lịch sử phát triển chữ Hán khi nghề dệt may phát triển.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng kim chỉ để khâu vá quần áo, sau này mở rộng ra chỉ các đường may nối hoặc các khe hở, kẽ nứt.

  • Phản ánh nghề thủ công truyền thống dệt may trong văn hóa Trung Hoa cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phùng
Âm Hán Việt là 'Phùng', mang thanh huyền, trong khi tiếng Trung hiện đại đọc là féng (thanh 2, tương đương dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: ぬ.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
봉
Quy luật chuyển âm: Phần vần -eng trong tiếng Trung thường tương ứng với vần -ung/-êng trong Âm Hán Việt (ví dụ: phong, phùng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng những sợi chỉ nhỏ (纟) để khâu những bộ quần áo khi đi Gặp (逢) gỡ bạn bè.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
逢
fénggặp gỡ tình cờPhonetic Core (声旁)
篷
péngbạt, buồm thuyền+ ⺮ (cây tre)
蓬
péngsurname Peng; fleabane (family Asteraceae)+ 艹 (cỏ cây)
縫
+ 糹 (thread)
Chữ dễ nhầm (形近字)
逢(féng)
Chữ 缝 có bộ tơ (纟) liên quan đến may vá, còn chữ 逢 có bộ sước (辶) liên quan đến di chuyển và gặp gỡ.
Thử thách phản xạ
奶奶坐在 椅子 上 [___] 衣服。
Gợi ý: féng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 缝 (khâu) và chữ 逢 (gặp gỡ) do có cùng cấu phần phát âm bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '缝', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'khâu vá' bằng chữ Hán sử dụng chữ 'féng'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

缝féngmay, khâu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0