HanziGuru.缩 · suō
缩
suō[suo1]Thanh 1

co rút, thu nhỏ, co lại

EN: to withdraw · to pull back · to contract

HSK 4Hán Việt: Súc
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · co rút, thu nhỏ, co lại

Hán Việt: Súc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mịch (thắt sợi chỉ) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Túc (숙) chiếm 2/3 không gian. Cần cân đối để phần bên phải không bị lấn lướt quá mức.
Quy luật giản thể: Giản thể hóa từ chữ 縮 phồn thể, trong đó phần bên phải được thay thế bằng hình thức viết gọn gàng hơn của chữ 宿.

co rút, thu nhỏ, rút ngắn lại

cắt giảm (chi phí, quy mô)viết tắt (rút gọn chữ viết)
Động từTrung tính#hành động#trạng thái vật lý#kích thước
Ví dụ thực tế
  • 这件衣服洗了以后缩水了。
    Zhè jiàn yīfú xǐle yǐhòu suōshuǐle.
    Chiếc áo này sau khi giặt đã bị co lại (rút nước).
  • 由于 经费 有限,项目 规模 缩减 了。
    Yóuyú jīngfèi yǒuxiàn, xiàngmù guīmó suōjiǎnlē.
    Do kinh phí hạn hẹp, quy mô dự án đã bị cắt giảm.
/[su̯ɔ˥˥]/Thanh điệu: 55
缩
suōsuo1
++
¯(55)
=suō
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
suo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
s
Phân loại: Âm xát đầu lưỡi trước
Cách đọc tương đương: x nhẹ (xì hơi kẽ răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì nhẹ, đều đặn qua kẽ răng (như 'x' tiếng Việt).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi gần sát răng cửa dưới, tạo khe hở hẹp để luồng hơi thoát ra qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô / ô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao và đều giọng như đang ngân một nốt nhạc trên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -uo và -ou nếu không phân biệt rõ khẩu hình môi chụm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ nguyên độ cao ổn định như vạch một đường thẳng trên không.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mịch (thắt sợi chỉ) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Túc (숙) chiếm 2/3 không gian. Cần cân đối để phần bên phải không bị lấn lướt quá mức.

Quy luật giản thể: Giản thể hóa từ chữ 縮 phồn thể, trong đó phần bên phải được thay thế bằng hình thức viết gọn gàng hơn của chữ 宿.

Bộ thủ 糸 · Bộ Mịch (Sợi tơ nhỏ, cuộn chỉ)

Biểu ý (形旁): 糸 (Chỉ sợi tơ có tính chất co giãn, rút lại)

Biểu thanh (声旁): 宿 (âm gốc: suō / sù)

Bên trái là sợi tơ (糸), bên phải là cái nhà trọ/ở lại (宿). Sợi tơ quấn lại trong nhà làm cho cuộn chỉ co rút ngắn lại.

  • 纟 Sợi chỉ, tơ lụa (liên quan đến vải vóc co rút)
  • 宿 Cung cấp âm đọc (suō)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ tơ (糸) biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi chỉ, vải vóc bị co giãn và phần âm đọc (宿).

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ hành động sợi tơ co rút lại khi dệt vải, sau đó mở rộng ra cho mọi hiện tượng thu nhỏ, rút ngắn hoặc cắt giảm.

  • Trong đời sống thủ công dệt vải cổ xưa, việc sợi chỉ bị co rút là hiện tượng vật lý phổ biến dẫn đến sự ra đời của từ này.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Súc
Thanh sắc trong tiếng Việt (Súc) tương ứng với thanh điệu sắc bén hoặc biến thể trong hệ thống từ Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュク (shuku) / Âm Kun: 縮.む (chijimu), 縮.める (chijimeru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
축
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Súc' chuyển đổi âm đầu thành 's' và vần '-úc' tương ứng với vần '-uo' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đem cuộn **tơ** (纟) đi **ở trọ** (宿) xa, trời lạnh quá khiến cuộn tơ **co rút** (suō) nhỏ lại bằng một nắm tay.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
宿
sùtrọ lại, ngủ qua đêm, cũ, họ TúcPhonetic Core (声旁)
縮
+ 糹 (thread)
蓿
xùclover; lucerne+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
宿(sù)
Chữ 宿 có bộ miên (mái nhà) ở trên chỉ nhà trọ, còn chữ 缩 có bộ mịch (sợi tơ) ở trái chỉ việc co rút.
Thử thách phản xạ
这件毛衣 Mùa đông giặt xong rất dễ bị [___] nước.
Gợi ý: suō
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ bên phải với chữ 宿 hoặc viết sai thứ tự nét của bộ mịch bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 缩, hãy nhớ ngay nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin suō của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'co rút / thu nhỏ' bằng tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

缩suōco rút, thu nhỏ, co lại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0