HanziGuru.罐 · guàn
罐
guàn[guan4]Thanh 4

Hũ, bình, lọ, lon

EN: can · jar · pot

HSK 7Hán Việt: Quán
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Hũ, bình, lọ, lon

Hán Việt: Quán
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:23
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân chia hợp lý: bên trái là bộ Mễ (缶) chiếm khoảng 45% không gian với nét gập vững chãi, bên phải là bộ Quán (雚) với các tầng lớp chi tiết phía trên và bộ Thổ (隹) thu gọn phía dưới. Cần viết các nét thưa và đều tay để không bị rối mắt.

Bình, hũ, lọ đựng đồ (thường bằng gốm hoặc kim loại)

Lon (đồ uống đóng hộp như lon bia, lon nước ngọt)Động từ: Đóng hộp, cho vào hũ/bình
Danh từ / Động từTrung tính#đồ vật#đồ dùng nhà bếp#đồ chứa
Ví dụ thực tế
  • 这个罐子里装满了糖。
    Zhège guànzi li zhuāng mǎn le táng.
    Trong chiếc hũ này chứa đầy đường.
  • 汽水罐
    qìshuǐ guàn
    Lon nước ngọt
/[ku̯an⁵¹]/Thanh điệu: 51
罐
guànguan4
++
`(51)
=guàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
guan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng khí tạm thời rồi thả nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uân / uan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu nặng hoặc dấu sắc kết hợp giọng đọc dứt khoát đi xuống trong tiếng Việt, bắt đầu từ điểm cao 5 và rơi thẳng xuống đáy 1.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, nó chuyển thành âm vực nửa rơi (tầm cao 51 xuống 42), tuy nhiên cấu trúc cơ bản vẫn giữ nét sắc và dứt khoát như mệnh lệnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm guān (thanh 1 - ngang cao) hoặc các vần kết thúc bằng -ang thông thường nếu không phát âm rõ âm đệm -u-.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chém tay mạnh từ trên cao xuống dưới (giống như ra lệnh hoặc đóng nắp bình cái rụp), thể hiện rõ tính chất rơi dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 23 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân chia hợp lý: bên trái là bộ Mễ (缶) chiếm khoảng 45% không gian với nét gập vững chãi, bên phải là bộ Quán (雚) với các tầng lớp chi tiết phía trên và bộ Thổ (隹) thu gọn phía dưới. Cần viết các nét thưa và đều tay để không bị rối mắt.

Bộ thủ 缶 · Bộ Phẫu (Đồ gốm, vại, hũ sành)

Biểu ý (形旁): 缶 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến đồ đựng bằng gốm sứ, vại, bình.)

Biểu thanh (声旁): 雚 (âm gốc: guàn)

Bên trái là bộ Phẫu (缶 - cái hũ sành), bên phải là bộ Quán (雚 - con cò hoặc âm đọc guàn). Kết hợp lại tạo thành chữ chỉ cái bình, hũ gốm.

  • 缶 Chỉ nghĩa gốc là đồ gốm, hũ sành
  • 雚 Chỉ âm đọc guàn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 罐 là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Phẫu (缶) biểu thị vật chứa bằng đất nung/sành sứ và bộ Quán (雚) cung cấp âm đọc. Ban đầu dùng để chỉ các loại vại, bình sành lớn dùng trong đời sống.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là hũ sành, vại đất nung dùng chứa nước hoặc đồ ăn, theo thời gian mở rộng ra các loại bình, lọ, hũ bằng kim loại, thủy tinh và ngày nay dùng cho cả lon nước ngọt đóng hộp (罐头).

  • Bộ Phẫu (缶) trong chữ Hán cổ mô phỏng hình dạng của một chiếc bình hoặc vại gốm có miệng và thân phình to.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quán
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm sắc hoặc âm nặng trong tiếng Việt nhưng có độ ngắt và ép hơi mạnh hơn từ vòm họng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: つぼ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
관
Quy luật chuyển âm: Âm đầu g- trong tiếng Trung tương ứng với âm qu- hoặc g- trong âm Hán Việt (guàn ➔ Quán).
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc hũ sành bằng đất (缶) có chú chim cò (雚) đậu ở trên miệng đang ngó nghiêng tìm mồi bên trong.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
雚
guàn(archaic) stork; heronPhonetic Core (声旁)
权
quánquyền lực, quyền lợi, họ Quyền+ 木 (cây cối)
灌
guàntưới, rót, cài đặt+ 氵 (nước)
勸
+ 力 (sức lực)
Chữ dễ nhầm (形近字)
权(quán)
Chữ 权 có bộ Mộc (木) bên trái (quyền uy), trong khi chữ 罐 có bộ Phẫu (缶) bên trái (đồ đựng, hũ sành).
Thử thách phản xạ
妈妈把 newly made 辣椒酱装进了一个 [___] 里。
Gợi ý: guàn
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai phần bên phải (bộ Quán 雚) do có quá nhiều nét tinh vi, hoặc nhầm lẫn với chữ 权 do phần âm đọc tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 罐, bạn nhớ ngay đến nghĩa và âm Hán Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'guàn' (hũ, lon) gồm bộ Phẫu bên trái và bộ Quán bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

罐guànHũ, bình, lọ, lon
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0