HanziGuru.翔 · xiáng
翔
xiáng[xiang2]Thanh 2

bay lượn, lướt bay

EN: to soar · to glide · variant of 詳|详[xiang2]

HSK 7Hán Việt: Tường
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bay lượn, lướt bay

Hán Việt: Tường
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ vũ (lông chim) chiếm khoảng một nửa không gian, bên phải là chữ dương (羊) thu gọn lại để tổng thể cân đối, không bị lệch pha.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể hoàn toàn giống nhau.

bay lượn trên không trung, lướt nhẹ

thong thả đi lạitên riêng hoặc từ dùng trong văn phong cổtiếng lóng chỉ phân (biến thể ngữ nghĩa không chính thức)
Động từVăn phong trang trọng, văn học#chuyển động#động vật#hàng không
Ví dụ thực tế
  • 雄鹰在蓝天上翱翔。
    xióng yīng zài lán tiān shàng áo xiáng.
    Đại bàng tung cánh bay lượn trên bầu trời xanh.
  • 滑翔机在空中平稳飞行。
    huá xiáng jī zài kōng zhōng píng wěn fēi xíng.
    Máy bay lượn bay ổn định trên không trung.
/[ɕi̯aŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
翔
xiángxiang2
++
´(35)
=xiáng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát hàm răng dưới, đẩy luồng hơi ma sát qua khe hẹp giữa mặt lưỡi và lợi trên.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iang đọc như i-ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, có cao độ bắt đầu từ trung bình và vút lên cao (35).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh suýt sắc tương tự quy tắc biến điệu chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -ian hoặc -ang nếu không nghe rõ âm đệm i và âm mũi ng phía sau.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ ngực hướng lên góc phải trên, giống như đường bay vút lên của một cánh chim trên bầu trời.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ vũ (lông chim) chiếm khoảng một nửa không gian, bên phải là chữ dương (羊) thu gọn lại để tổng thể cân đối, không bị lệch pha.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể hoàn toàn giống nhau.

Bộ thủ 羽 · Bộ Vũ (Lông vũ, cánh chim)

Biểu ý (形旁): 羽 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến chim chóc và sự bay lượn bằng lông vũ)

Biểu thanh (声旁): 羊 (âm gốc: xiang)

Bên trái là lông vũ (羽), bên phải là con cừu (羊) mượn âm đọc. Cánh chim (羽) tung bay mềm mại và uyển chuyển như dáng đi của loài cừu hoặc mượn vần để định âm.

  • 羽 Bộ vũ (lông chim, chỉ nghĩa)
  • 羊 Chữ dương (con cừu, chỉ âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ vũ (羽 - lông chim) thể hiện hành động bay lượn và phần âm đọc từ chữ dương (羊).

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu biểu thị hình ảnh loài chim bay lượn tự do trên trời, sau đó mở rộng ra cho các hoạt động di chuyển nhẹ nhàng, lướt đi của máy bay hoặc các phương tiện khác.

  • Thường xuất hiện trong các bài thơ cổ miêu tả cảnh chim chóc hoặc mây gió vần vũ.
  • Trong từ vựng hiện đại, chữ này ít khi đứng độc lập mà thường đi kèm trong các từ ghép như 翱翔 (ao xiáng -ao du bay lượn).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tường
Thanh 2 tiếng Trung (xiáng) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (tường -> _tường_, nhưng ở đây âm Hán Việt là Tường mang thanh huyền, do sự biến đổi quy luật lịch sử thanh điệu Hán Việt).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: かけ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s- hoặc th-/t- trong hệ thống từ vựng gốc Hán qua các thời kỳ lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đôi cánh chim làm từ **lông vũ (羽)** phía bên trái chở chú **dê (羊)** béo tốt bay vút lên bầu trời để **bay lượn (翔)**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
羊
yángcon cừu, con dêPhonetic Core (声旁)
样
yàngkiểu, mẫu, dáng vẻ+ 木 (cây cối)
养
yǎngnuôi dưỡng, chăm sóc, phụng dưỡng+ 儿 (chân đi)
鲜
xiǎnvariant of 鮮|鲜[xian3]+ 鱼 (con cá)
Chữ dễ nhầm (形近字)
详(xiáng)
Chữ 翔 có bộ vũ (羽) liên quan đến chim bay, còn chữ 详 có bộ ngôn (讠) liên quan đến lời nói.
样(yàng)
Chữ 翔 có bộ vũ (羽), còn chữ 样 có bộ mộc (木).
Thử thách phản xạ
雄鹰在蔚蓝的天空中自由地[___]。
Gợi ý: xiáng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải là chữ dương (羊) với các chữ tương tự như 姜 hoặc 美 do không chú ý nét ngang dài và các nét sổ ở dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '翔', hãy đọc to âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'bay lượn' của chim bằng tiếng Trung có chứa bộ lông vũ, bạn viết chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

翔xiángbay lượn, lướt bay
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0