HanziGuru.翠 · cuì
翠
cuì[cui4]Thanh 4

xanh ngọc, xanh biếc

EN: bluish-green · green jade

HSK 7Hán Việt: Thúy
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xanh ngọc, xanh biếc

Hán Việt: Thúy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (羽) xòe rộng sang hai bên như đôi cánh chim, phần dưới (卒) thu gọn lại vững chãi ở trung tâm.

màu xanh ngọc, xanh lục đậm và bóng

tên riêng, ngọc thúychỉ lông chim bói cá có màu xanh rực rỡ
Tính từ / Danh từVăn chương, trang trọngNgữ tố ràng buộc#màu sắc#khoáng vật#tự nhiên
Ví dụ thực tế
  • 翠绿
    cuìlǜ
    xanh biếc, xanh lục thẫm
  • 苍翠
    cāngcuì
    xanh tươi (thường dùng cho cây cối, núi non)
/[tsʰu̯eɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
翠
cuìcui4
++
`(51)
=cuì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi mạnh ma sát qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uây / -uei
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei, khi đọc có âm lướt -ue- rất rõ ở giữa.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu sắc kết hợp dấu nặng đi xuống rất nhanh trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi kết hợp với một thanh 4 khác, thanh 4 này sẽ đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng độ rơi vẫn giữ nguyên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ui bình thường, cần lưu ý đây là vần -uei có âm đệm u rõ rệt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém thẳng một nhát dứt khoát xuống dưới đất, biểu thị thanh 4 rơi từ trên xuống.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (羽) xòe rộng sang hai bên như đôi cánh chim, phần dưới (卒) thu gọn lại vững chãi ở trung tâm.

Bộ thủ 羽 · Bộ Vũ (lông chim)

Biểu ý (形旁): 羽 (chỉ lông chim bói cá có màu xanh đặc trưng)

Biểu thanh (声旁): 卒 (âm gốc: zú / cuì)

Phía trên là lông chim (羽), phía dưới là người lính hoặc kết cấu (卒). Lông chim bói cá màu xanh ngọc gắn lên mũ của binh lính hoặc tạo thành màu xanh biếc.

  • 羽 lông vũ
  • 卒 tốt, lính
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Vũ (lông chim) và chữ Tốt, ban đầu mô tả loài chim bói cá có bộ lông màu xanh ngọc bích quý giá.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ màu lông chim bói cá, chữ dần mở rộng chỉ chung tất cả các sắc thái màu xanh ngọc, xanh biếc của thiên nhiên và ngọc quý.

  • Người xưa thường dùng lông chim bói cá màu xanh này để làm trang sức khảm vào đồ thủ công mỹ nghệ cao cấp.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thúy
Thanh 4 tiếng Trung (rơi 51) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng đọc sắc và dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ / Âm Kun: みどり
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
취
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu c trong tiếng Trung tương ứng với âm Th trong Hán Việt (Thúy).
Câu chuyện Ghi nhớ

Chim bói cá có bộ **lông vũ** (羽) màu xanh ngọc quý giá như của những người **lính** (卒) hoàng gia, khoác lên mình tấm áo màu **xanh biếc** (翠).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
卒
zúvariant of 卒[zu2]Phonetic Core (声旁)
碎
suìvỡ tan, mảnh vụn, lải nhải+ 石 (đá sỏi)
醉
zuìsay xỉn, say rượu+ 酉 (bình rượu)
粹
cuìtinh khiết, tinh hoa+ 米 (hạt gạo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
碎(suì)
Chữ 碎 có bộ Thạch (đá) bên trái, còn chữ 翠 có bộ Vũ (lông chim) ở trên.
Thử thách phản xạ
雨后的大山显得格外[___]。
Gợi ý: cuì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ trên dưới với các chữ có bộ Vũ khác, hoặc phát âm nhầm vần -ui thành -i đơn giản.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 翠, hãy đọc đúng âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả màu xanh ngọc biếc hoặc xanh của cây cối trong văn chương tiếng Trung, bạn dùng chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

翠cuìxanh ngọc, xanh biếc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0