Quy tắc cân đối nét: Phần trên (羽) xòe rộng sang hai bên như đôi cánh chim, phần dưới (卒) thu gọn lại vững chãi ở trung tâm.
1. Ý nghĩa
màu xanh ngọc, xanh lục đậm và bóng
tên riêng, ngọc thúychỉ lông chim bói cá có màu xanh rực rỡ
Tính từ / Danh từVăn chương, trang trọngNgữ tố ràng buộc#màu sắc#khoáng vật#tự nhiên
Ví dụ thực tế
翠绿
cuìlǜ
xanh biếc, xanh lục thẫm
苍翠
cāngcuì
xanh tươi (thường dùng cho cây cối, núi non)
2. Phát âm
/[tsʰu̯eɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
翠
cuìcui4
|
++
`(51)
=cuì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi mạnh ma sát qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -uây / -uei
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei, khi đọc có âm lướt -ue- rất rõ ở giữa.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu sắc kết hợp dấu nặng đi xuống rất nhanh trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi kết hợp với một thanh 4 khác, thanh 4 này sẽ đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng độ rơi vẫn giữ nguyên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ui bình thường, cần lưu ý đây là vần -uei có âm đệm u rõ rệt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém thẳng một nhát dứt khoát xuống dưới đất, biểu thị thanh 4 rơi từ trên xuống.
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (羽) xòe rộng sang hai bên như đôi cánh chim, phần dưới (卒) thu gọn lại vững chãi ở trung tâm.
4. Cấu tạo
Bộ thủ羽 · Bộ Vũ (lông chim)
Biểu ý (形旁):羽 (chỉ lông chim bói cá có màu xanh đặc trưng)
Biểu thanh (声旁):卒 (âm gốc: zú / cuì)
Phía trên là lông chim (羽), phía dưới là người lính hoặc kết cấu (卒). Lông chim bói cá màu xanh ngọc gắn lên mũ của binh lính hoặc tạo thành màu xanh biếc.
羽 lông vũ
卒 tốt, lính
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
16· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 卒 (zú)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Vũ (lông chim) và chữ Tốt, ban đầu mô tả loài chim bói cá có bộ lông màu xanh ngọc bích quý giá.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ màu lông chim bói cá, chữ dần mở rộng chỉ chung tất cả các sắc thái màu xanh ngọc, xanh biếc của thiên nhiên và ngọc quý.
Người xưa thường dùng lông chim bói cá màu xanh này để làm trang sức khảm vào đồ thủ công mỹ nghệ cao cấp.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thúy
Thanh 4 tiếng Trung (rơi 51) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng đọc sắc và dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ / Âm Kun: みどり
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
취
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu c trong tiếng Trung tương ứng với âm Th trong Hán Việt (Thúy).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Chim bói cá có bộ **lông vũ** (羽) màu xanh ngọc quý giá như của những người **lính** (卒) hoàng gia, khoác lên mình tấm áo màu **xanh biếc** (翠).