HanziGuru.翻 · fān
翻
fān[fan1]Thanh 1

lật, phiên dịch, trèo

EN: to turn over · to flip over · to overturn

HSK 4Hán Việt: Phiên
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lật, phiên dịch, trèo

Hán Việt: Phiên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:18
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Vũ (羽) bên trái hơi hẹp và cao, phần bên phải (番) chiếm không gian rộng hơn nhưng các nét cần viết gọn gàng, không lấn át.

lật, trở mặt, lật úp

lục lọi, tìm kiếmphiên dịch, dịch thuậtgấp đôi, nhân đôitrèo qua, vượt qua
Động từTrung tính#hành động#ngôn ngữ#sự thay đổi
Ví dụ thực tế
  • 请把书翻到第十页。
    Qǐng bǎ shū fān dào dì shí yè.
    Xin hãy lật sách đến trang mười.
  • 这本书已经被翻译成多种语言。
    Zhè běn shū yǐjīng bèi fānyì chéng duō zhǒng yǔyán.
    Cuốn sách này đã được dịch sang nhiều thứ tiếng.
/[fan⁵⁵]/Thanh điệu: 55
翻
fānfan1
++
¯(55)
=fān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi nhẹ ra ngoài qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài) giống như tiếng Việt đọc kéo dài một từ ở giọng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần ang hoặc các thanh điệu khác nếu đọc quá nhanh không giữ đúng độ cao đều.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ đều hướng thẳng (thanh 1 - ngang cao 55 ngân dài).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 18 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Vũ (羽) bên trái hơi hẹp và cao, phần bên phải (番) chiếm không gian rộng hơn nhưng các nét cần viết gọn gàng, không lấn át.

Bộ thủ 羽 · Bộ Vũ (Lông chim)

Biểu ý (形旁): 羽 (Chỉ hành động liên quan đến bay lượn, lật cánh)

Biểu thanh (声旁): 番 (âm gốc: fān)

Bên trái là bộ Vũ (lông chim) tượng trưng cho cánh chim lật đật bay lượn, bên phải là chữ Phi番 (phiên) chỉ âm đọc. Kết hợp lại tạo thành hành động lật, vỗ cánh, lật úp.

  • 羽 Bộ Vũ - lông chim
  • 番 Chữ Phiên - cấu phần phát âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 翻 được cấu tạo từ bộ 羽 (lông chim) và chữ 番 (quay vòng, lật), ban đầu diễn tả hình ảnh chim vỗ cánh lật tung người bay lượn trên trời.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chim chóc vỗ cánh lật người bay lượn, nghĩa mở rộng ra thành lật đồ vật, lật trang sách, rồi đến phiên dịch (lật ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác).

  • Trong tiếng Trung cổ, các từ chỉ sự lật qua lật lại thường mượn hình ảnh động vật chuyển động.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phiên
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với dấu ngang (không dấu) trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホン (hon) / ハン (han) / Âm Kun: ひるがえる (hirugaeru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
번
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Phiên' tương ứng rất sát với âm Pinyin 'fān'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Con chim có bộ lông (羽) xòe cánh quay vòng (番) lật người trên không trung.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
番
pānhọ PhànPhonetic Core (声旁)
審
+ 宀 (mái nhà)
幡
fānbanner+ 巾 (khăn vải)
潘
pānsurname Pan; Pan, faun in Greek mythology, son of Hermes+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
番(fān)
Chữ 番 thiếu bộ 羽 (lông chim) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
请把书[___]到第五页。
Gợi ý: fān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét viết khá phức tạp của bộ 羽 và chữ 番 bên phải, viết thừa hoặc thiếu các nét chấm ngang.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '翻', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'fān' (lật/phiên dịch) gồm bộ lông chim và chữ phiên?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

翻fānlật, phiên dịch, trèo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0