EN: surname Yi · alternative name for 絳|绛[Jiang4], the capital of the Jin State during the Spring and Autumn Period (770–475 BC) · wing
HSK 7Hán Việt: Dực
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Cánh (chim, máy bay), giúp đỡ, phụ tá
Hán Việt: Dực
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (Top-bottom)
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (羽) cần viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (异) rộng rãi và vững chắc để nâng đỡ toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
Cánh chim hoặc cánh của các vật thể bay như máy bay
Hỗ trợ, phò tá, giúp đỡKhu vực xung quanh tâm hồng tâm của tấm biaMột trong nhị thập bát tú (28 chòm sao thiên văn Trung Quốc)
Danh từ / Động từVăn phong trang trọng, văn viết#Động vật#Hàng không#Hành động#Thiên văn học
Ví dụ thực tế
鸟儿展开了双翼准备飞翔。
Niǎo er zhǎn kāi le shuāng yì zhǔnbèi fēixiáng.
Những chú chim dang rộng đôi cánh chuẩn bị bay lượn.
侧翼部队迅速向前推进。
Cèyì bùduì xùnsù xiàng qián tuījìn.
Lực lượng cánh tả/cánh hữu nhanh chóng tiến về phía trước.
2. Phát âm
/[ji⁵¹]/Thanh điệu: 51
翼
yìyi4
|
++
`(51)
=yì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở vị trí phát âm nguyên âm i
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i đọc giống âm i trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu nặng kết hợp với sắc hoặc giọng ra lệnh dứt khoát từ cao xuống thấp trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng cao độ cơ bản vẫn là từ đỉnh xuống đáy.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 3 nếu người học không hạ giọng dứt khoát ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất, giống như nhát dao cắt hoặc lệnh xuất phát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên dưới (Top-bottom) · Số nét: 17 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (羽) cần viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (异) rộng rãi và vững chắc để nâng đỡ toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ羽 · Bộ Vũ (Lông vũ, cánh)
Biểu ý (形旁):羽 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lông vũ và cánh chim)
Biểu thanh (声旁):异 (âm gốc: yì)
Phần trên là bộ Vũ (羽 - lông vũ) tượng trưng cho chiếc lông cánh, phần dưới là chữ Dị (异 - khác biệt/gấp đôi), kết hợp lại tạo thành hình ảnh đôi cánh lông vũ dang rộng để bay hoặc che chở, phò tá.
羽 Lông chim, cánh chim
异 Phần biểu âm và hỗ trợ cấu trúc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 異
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 翼 ban đầu được cấu thành từ bộ Vũ (lông chim) và một thành phần phát âm. Về sau phát triển thành hình thức kết cấu trên dưới như hiện nay, biểu thị ý nghĩa cốt lõi là đôi cánh của loài chim.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cánh chim', chữ mở rộng sang nghĩa bóng là sự bảo bọc, che chở, giúp đỡ (như cánh che chở chim non) và các bộ phận ở hai bên (cánh quân, cánh tả, cánh hữu).
Trong thiên văn học cổ đại Trung Quốc, 'Dực' là một trong nhị thập bát tú thuộc phương Nam Chu Tước.
Cũng là tên nước chư hầu cổ đại thời Xuân Thu.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dực
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc gấp trong tiếng Việt, chữ Dực mang âm Hán Việt đọc với thanh nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨク / Âm Kun: つばさ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
익
Quy luật chuyển âm: Âm đầu y trong tiếng Trung thường tương ứng với âm d/gi trong âm Hán Việt (ví dụ: yì ➔ Dực).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Chim có bộ **lông vũ (羽)** tuyệt vời **khác biệt (异)** với mọi loài, chúng dang rộng đôi **cánh (翼)** bay vút lên trời cao.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
異
Phonetic Core (声旁)
冀
jìshort name for Hebei 河北[He2 bei3]; surname Ji+ 北 (north)