EN: prefix used before the surname of a person or a numeral indicating the order of birth of the children in a family or to indicate affection or familiarity · old (of people) · venerable (person)
HSK 1Hán Việt: Lão
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · già, lâu năm, cũ
Hán Việt: Lão
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần đầu chữ viết thoáng, nét sổ cong móc kéo dài ôm lấy phần phía dưới bên phải, tạo thế vững chãi.
1. Ý nghĩa
già (về người), có tuổi
lâu năm, có kinh nghiệm thâm niêntiền tố dùng trước họ hoặc thứ bậc trong gia đình để tỏ sự thân mật, kính trọngcũ kỹ, dai (thịt nấu quá lửa)
Tính từ / Tiền tốTrung lập#tuổi tác#kinh nghiệm#tính chất
Ví dụ thực tế
他是一位老 师。
Tā shì yī wèi lǎo shī.
Ông ấy là một giáo viên lâu năm (thầy giáo).
不要把自己看老。
Bù yào bǎ zì jǐ kàn lǎo.
Đừng tự xem mình là già.
2. Phát âm
/[lɑʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
老
lǎolao3
|
++
ˇ(214)
=lǎo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở vòm miệng trên ngay sau răng cửa, luồng hơi đi qua hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ao đọc như ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: lǎo lǎo ➔ láo lao).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 lào nếu không xuống giọng sâu ở đoạn giữa.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay đi xuống rồi vuốt lên cao theo hình chữ V mô tả độ uốn lượn của dấu hỏi.
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần đầu chữ viết thoáng, nét sổ cong móc kéo dài ôm lấy phần phía dưới bên phải, tạo thế vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ老 · Bộ Lão (già)
Biểu ý (形旁):老 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến tuổi già và sự kính trọng.)
Bao gồm bộ Thổ (đất) hoặc phần đầu giống chữ thổ kết hợp với nét phác họa hình người tóc dài lưng còng chống gậy.
耂 biến thể của bộ Lão chỉ người già
匕 thìa hoặc người quay lưng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 老 (lǎo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hội ý
Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một người già tóc phơ phơ, lưng còng, tay phải chống gậy (hình tượng gốc của chữ trượng hoặc lão).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh người già còng lưng chống gậy, chữ phát triển thành ý nghĩa chung chỉ sự lâu năm, kinh nghiệm và tiền tố tôn kính.
Là một trong những chữ giáp cốt văn lâu đời nhất phản ánh cấu trúc xã hội tôn kính người lớn tuổi.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lão
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng gần với dấu hỏi trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロウ (rō) / Âm Kun: furu.i, o.iru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백
Quy luật chuyển âm: Chữ Lão trong tiếng Trung (lǎo) tương ứng với âm Hán Việt 'Lão' (ví dụ: lão sư, lão phu).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một cụ già tóc bạc phơ chống cây gậy đi trên con đường làng dài, lưng còng xuống vì tuổi già năm tháng.