HanziGuru.聘 · pìn
聘
pìn[pin4]Thanh 4

thuê, tuyển dụng, đính hôn

EN: to employ; to appoint · (bound form) to betroth · (coll.) (of a woman) to get married; to be marrried off

HSK 6Hán Việt: Sính
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thuê, tuyển dụng, đính hôn

Hán Việt: Sính
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (耳) hơi nhỏ và hẹp hơn một chút, phần bên phải (骋) chiếm không gian rộng hơn. Cần chú ý cân đối nét ngang và sổ để chữ không bị nghiêng lệch.

thuê mướn, tuyển dụng (nhân sự, chuyên gia)

đính hôn, sính lễ hỏi vợ (thường dùng trong từ ghép)con gái lấy chồng (thể khẩu ngữ)(văn học) cử sứ thần đi sứ các nước
Động từTrung tính đến trang trọng#lao động#hôn nhân#ngoại giao
Ví dụ thực tế
  • 这家公司正在 聘 请 翻 译。
    zhè jiā gōng sī zhèng zài pìn qǐng fān yì.
    Công ty này đang tuyển dụng phiên dịch viên.
  • 受 聘 于 某 大 学 做 教 授。
    shòu pìn yú mǒu dà xué zuò jiào shòu.
    Được trường đại học nào đó mời về làm giáo sư.
/[pʰin⁵¹]/Thanh điệu: 51
聘
pìnpin4
++
`(51)
=pìn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím chặt, tích tụ hơi rồi bật mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in đọc như -in trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu sắc đọc gắt và rơi nhanh trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát nhưng cần ngắt quãng hơi rõ ràng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm không bật hơi bìn (bīn) nếu không chú ý luồng hơi bật mạnh từ khoang miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao ở trước mặt rồi chém mạnh dứt khoát thẳng xuống dưới như nhát dao cắt ngang, biểu thị thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (耳) hơi nhỏ và hẹp hơn một chút, phần bên phải (骋) chiếm không gian rộng hơn. Cần chú ý cân đối nét ngang và sổ để chữ không bị nghiêng lệch.

Bộ thủ 耳 · Bộ Nhĩ (Cái tai)

Biểu ý (形旁): 耳 (Chỉ việc lắng nghe, thăm dò tin tức hoặc ngóng trông tin tức tuyển dụng/hỏi cưới.)

Biểu thanh (声旁): 骋 (âm gốc: pìn)

Bên trái là cái tai (耳), bên phải là con ngựa chạy phóng đi (骋). Người xưa dùng tai để lắng nghe ngóng tin tức, hoặc cử sứ giả phóng ngựa (骋) đi khắp nơi để chiêu mộ nhân tài.

  • 耳 Cái tai, lắng nghe
  • 骋 Phóng ngựa đi xa, chiêu mời
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 聘 kết hợp giữa bộ nhĩ (lắng nghe, dò la) và phần thanh âm bên phải, gốc ban đầu chỉ việc cử sứ thần đi sứ hoặc phái người đi thăm dò, sau mở rộng ra nghĩa mời mọc, thuê mướn và sính lễ cưới hỏi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là phái người đi sứ/mời gọi thời cổ đại, dần phát triển thành nghĩa tuyển dụng nhân sự, thuê chuyên gia và liên quan đến sính lễ cưới hỏi thời hiện đại.

  • Trong lịch sử phong kiến, việc 'chiêu hián nạp sĩ' (chiêu mộ hiền tài) thường dùng từ 聘 để chỉ việc vua chúa dùng lễ vật hậu hĩnh để mời bậc trí thức ra làm quan.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sính
Âm Hán Việt là 'Sính', tương ứng với phụ âm đầu s/ch và thanh sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒン / Âm Kun: qur
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
빙
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p- trong tiếng Trung tương ứng với âm s-/ph- trong một số từ Hán Việt qua quá trình biến đổi lịch sử (pìn ➔ sính).
Câu chuyện Ghi nhớ

Để tuyển dụng (聘) được nhân tài giỏi, công ty phải dùng 'cái tai' (耳) để lắng nghe ý kiến của họ, đồng thời phóng ngựa (骋) đi khắp nơi để mời chào.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
甹
pīngchivalrous knightPhonetic Core (声旁)
娉
pīnggraceful+ 女 (phụ nữ)
騁
+ 馬 (con ngựa)
骋
chěngto hasten; to run+ 马 (con ngựa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
骋(chěng)
Chữ 聘 có bộ Nhĩ (耳) bên trái, còn chữ 骋 có bộ Mã (马) bên trái.
Thử thách phản xạ
这家跨国企业正在全球范围内 [___] 高级 management 人才。
Gợi ý: pìn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ Hán giữa bộ Nhĩ (耳) và bộ Mã (马) bên trái, dẫn đến viết sai thành chữ 骋 khi muốn dùng với nghĩa tuyển dụng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '聘', hãy đọc âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt hành động 'tuyển dụng' hoặc 'thuê chuyên gia', bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

聘pìnthuê, tuyển dụng, đính hôn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0