HanziGuru.聚 · jù
聚
jù[ju4]Thanh 4

tập hợp, tụ họp

EN: to assemble; to gather (transitive or intransitive) · (chemistry) poly-

HSK 4Hán Việt: Tụ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tập hợp, tụ họp

Hán Việt: Tụ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (氵 và 取) được sắp xếp gọn gàng, phần dưới là bộ Sam (彡) xòe đều cân đối làm bệ đỡ cho toàn bộ chữ.

tập hợp, tụ tập người hoặc vật lại một chỗ

trong hóa học chỉ chất trùng hợp (poly-)
Động từTrung tính#hành động#xã hội#khoa học
Ví dụ thực tế
  • 大家聚在一起聊天。
    Dàjiā jù zài yīqǐ liáotiān.
    Mọi người tụ tập lại với nhau trò chuyện.
  • 聚会
    jùhuì
    Buổi tụ hội, liên hoan.
/[t͡ɕy⁵¹]/Thanh điệu: 51
聚
jùju4
++
`(51)
=jù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ju
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sau răng cửa dưới, đẩy mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm miệng cứng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy (tròn môi)
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Chữ u sau j, q, x thực chất là âm ü tròn môi.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp nhưng cần đọc ngắn gọn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm qù (q bật hơi mạnh), cần lưu ý j là âm không bật hơi, đầu lưỡi không bật khí mạnh ra ngoài.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 tượng trưng cho hành động chém tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như tiếng hô lệnh 'Xuống!'

Hình thể: trên dưới · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (氵 và 取) được sắp xếp gọn gàng, phần dưới là bộ Sam (彡) xòe đều cân đối làm bệ đỡ cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 耳 · Bộ Nhĩ (tai)

Biểu ý (形旁): 氵 (chỉ nước hoặc sự hội tụ dòng chảy)

Biểu thanh (声旁): 取 (âm gốc: qǔ)

Bên trái có bộ Thủy (氵) biểu thị dòng nước chảy, bên phải là chữ Thủ (取) biểu thị việc lấy và gom lại. Nước từ nhiều nguồn chảy gom lại một chỗ thành sông hồ lớn.

  • 氵 Nước, hội tụ
  • 取 Lấy, thu gom
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 聚 ban đầu được cấu thành từ các bộ phận chỉ sự gom góp, tập trung nhiều người hoặc vật lại với nhau từ nhiều hướng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là gom góp nước hoặc gom nhặt vật phẩm, ngày nay mở rộng ra thành tụ họp con người, tụ hội bạn bè.

  • Trong văn bản cổ, chữ này đôi khi dùng thay cho chữu '就'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tụ
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm sắc hoặc nặng trong tiếng Việt nhưng đọc gọn và ngắn hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ / Âm Kun: あつ.まる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
취
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tụ' tương ứng với pinyin 'jù', giữ nguyên phần vần '-u' và phụ âm đầu biến đổi nhẹ theo quy luật lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhiều giọt nước (氵) cùng với tay lấy (取) gom lại để **tụ** tập mọi người thành một đám đông lớn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
骤
zhòuĐột ngột, bất ngờ, nhanh chóng+ 马 (con ngựa)
鄹
zōuname of a state; surname Zou+ 阝 (thành thị)
驟
+ 馬 (con ngựa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
取(qǔ)
Chữ 取 thiếu bộ thủy (氵) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
周末我们全家人 [___] 在一起吃 团圆饭。
Gợi ý: jù
Lỗi hay gặp

Viết nhầm phần bên phải thành chữ khác hoặc quên mất bộ thủy (氵) ở bên trái khi viết chữ Hán.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '聚', nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'jù' (tụ tập) và cấu trúc của nó gồm những bộ gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

聚jùtập hợp, tụ họp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0