Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sau răng cửa dưới, đẩy mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm miệng cứng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy (tròn môi)
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Chữ u sau j, q, x thực chất là âm ü tròn môi.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp nhưng cần đọc ngắn gọn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm qù (q bật hơi mạnh), cần lưu ý j là âm không bật hơi, đầu lưỡi không bật khí mạnh ra ngoài.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 tượng trưng cho hành động chém tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như tiếng hô lệnh 'Xuống!'
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (氵 và 取) được sắp xếp gọn gàng, phần dưới là bộ Sam (彡) xòe đều cân đối làm bệ đỡ cho toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ耳 · Bộ Nhĩ (tai)
Biểu ý (形旁):氵 (chỉ nước hoặc sự hội tụ dòng chảy)
Biểu thanh (声旁):取 (âm gốc: qǔ)
Bên trái có bộ Thủy (氵) biểu thị dòng nước chảy, bên phải là chữ Thủ (取) biểu thị việc lấy và gom lại. Nước từ nhiều nguồn chảy gom lại một chỗ thành sông hồ lớn.
氵 Nước, hội tụ
取 Lấy, thu gom
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 聚 (jù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ 聚 ban đầu được cấu thành từ các bộ phận chỉ sự gom góp, tập trung nhiều người hoặc vật lại với nhau từ nhiều hướng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là gom góp nước hoặc gom nhặt vật phẩm, ngày nay mở rộng ra thành tụ họp con người, tụ hội bạn bè.
Trong văn bản cổ, chữ này đôi khi dùng thay cho chữu '就'.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tụ
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm sắc hoặc nặng trong tiếng Việt nhưng đọc gọn và ngắn hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ / Âm Kun: あつ.まる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
취
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tụ' tương ứng với pinyin 'jù', giữ nguyên phần vần '-u' và phụ âm đầu biến đổi nhẹ theo quy luật lịch sử.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhiều giọt nước (氵) cùng với tay lấy (取) gom lại để **tụ** tập mọi người thành một đám đông lớn.