HanziGuru.肉 · ròu
肉
ròu[rou4]Thanh 4

thịt

EN: meat · flesh · pulp (of a fruit)

HSK 1Hán Việt: Nhục
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thịt

Hán Việt: Nhục
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Các nét gập và nét phẩy bên trong được bao bọc cân đối bên trong khung chữ, không bị lệch ra ngoài. Chữ có cấu trúc khép kín vừa phải.

thịt

phần thịt mềm (của quả cây)(văn phong khẩu ngữ) nhão nhoét, lèo nhèo (chỉ cơ thể)chần chừ, do dự, thiếu quyết đoán
Danh từ / Tính từTrung lập#thực phẩm#cơ thể người và động vật#tính cách
Ví dụ thực tế
  • 我喜欢吃猪肉。
    Wǒ xǐhuān chī zhūròu.
    Tôi thích ăn thịt heo.
  • 这个芒果肉很甜。
    Zhè ge mángguǒ ròu hěn tián.
    Thịt quả xoài này rất ngọt.
/[ʐoʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
肉
ròurou4
++
`(51)
=ròu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
rou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn ngược lên gần ngạc cứng, dây thanh quản rung
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ou đọc gần giống -âu trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi trong tiếng Việt nhưng cao độ bắt đầu từ đỉnh và rơi thẳng xuống đáy.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với vần ou đọc thành o-u rời rạc, hoặc nhầm lẫn thanh 4 với các thanh khác nếu không thả giọng mạnh ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 đi từ cao xuống thấp đột ngột như nhát chém hoặc tiếng ra lệnh dứt khoát. Dùng tay vung mạnh từ trên cao xuống dưới đất.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét gập và nét phẩy bên trong được bao bọc cân đối bên trong khung chữ, không bị lệch ra ngoài. Chữ có cấu trúc khép kín vừa phải.

Bộ thủ 肉 · Bộ Nhục (thịt)

Chữ 肉 vốn là một biểu tượng chữ tượng hình phác họa miếng thịt treo trên giá hoặc thớ thịt cắt lát, nay được cách điệu thành các nét gọn gàng.

  • 冂 Khung bao quanh biểu thị lớp da hoặc không gian bên ngoài
  • 人 Biểu thị cấu trúc bên trong
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 肉 mô phỏng hình ảnh miếng thịt có các thớ và vân rõ ràng, thể hiện trực quan khái niệm thịt động vật.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là thịt động vật trên cơ thể sống hoặc thực phẩm, chữ mở rộng chỉ phần thịt mọng nước của trái cây, và nghĩa bóng chỉ sự chậm chạp, nhão nhoét hoặc chần chừ.

  • Bộ Nhục (月 khi làm thủ bàng bên trái hoặc dưới) là một trong những bộ thủ phổ biến nhất cấu thành các chữ liên quan đến bộ phận cơ thể người.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhục
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51) tương ứng với sắc hoặc nặng dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: niku
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
육
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Nhục' tương ứng với âm đọc 'ròu' trong tiếng phổ thông qua quy luật biến âm lịch sử (nh- chuyển thành r-).
Câu chuyện Ghi nhớ

Miếng thịt (肉) tươi ngon được treo trong lồng kính, có hình thù giống như hai con người (人) đang đứng tựa lưng vào nhau bên trong khung nhà.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
腐
fǔthối, nhừ (đậu hũ)Kết hợp với bộ phủ (广) bên ngoài chỉ nhà kho, bên trong là thịt (肉) để lâu bị hỏng.
肠
chángruộtKết hợp với bộ nguyệt/nhục (月) bên trái và chữ thang (汤) bên phải.
Chữ dễ nhầm (形近字)
内(nèi)
Chữ 内 (nội - bên trong) có nét sổ ở giữa cong và không có các nét gập đứt đoạn phức tạp như chữ 肉 (thịt).
月(yuè)
Chữ 月 (nguyệt - mặt trăng) có hai nét ngang ở giữa chạy song song, trong khi chữ 肉 có các nét gập và nét phẩy mác đan xen.
Thử thách phản xạ
我 们 中 午 吃 猪 [___]。
Gợi ý: ròu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn hình dáng chữ 肉 (thịt) với chữ 内 (bên trong) hoặc chữ 月 (mặt trăng/tháng) do cấu trúc nét gần giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 肉, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'thịt' (ròu) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

肉ròuthịt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0