HanziGuru.肖 · xiào
肖
xiào[xiao4]Thanh 4

giống nhau, tương tự

EN: similar · resembling · to resemble

HSK 7Hán Việt: Tiêu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giống nhau, tương tự

Hán Việt: Tiêu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên nhỏ gọn, phần dưới (nhục/nguyệt biến thể) mở rộng và dài hơn để tạo sự cân đối vững chãi.

giống, tương tự, gần giống

tiêu điều (trong linh tiêu)con giáp (trong sinh tiêu)
tính từ / động từtrang trọng / văn viếtNgữ tố ràng buộc#tính chất#so sánh
Ví dụ thực tế
  • 惟妙惟肖
    wéi miào wéi xiào
    sống động như thật, giống y như đúc
  • 生肖
    shēng xiào
    con giáp (tuổi con gì)
/[ɕi̯ao˥˩]/Thanh điệu: 51
肖
xiàoxiao4
++
`(51)
=xiào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ (xì hơi kẽ răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát hàm răng dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i-ao (i trượt dài sang ao)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng nhưng sắc bén và mạnh mẽ hơn trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng đọc ngắn hơn một chút nhưng vẫn giữ đặc tính rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm xiāo (thanh 1) hoặc xiáo (thanh 2) nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang tầm mắt rồi giật mạnh cắm thẳng xuống đất, thể hiện rõ tính chất rơi dứt khoát như ra lệnh.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên nhỏ gọn, phần dưới (nhục/nguyệt biến thể) mở rộng và dài hơn để tạo sự cân đối vững chãi.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (mặt trăng, thịt)

Biểu ý (形旁): 月 (chỉ thân thể, hình dáng cơ thể (biến thể từ chữ nhục 肉))

Biểu thanh (声旁): 小 (âm gốc: xiào / xiǎo)

Chữ Tiểu (nhỏ) nằm trên, bộ Nguyệt/Nhục (thịt/thân thể) nằm dưới. Một cơ thể nhỏ bé (Tiểu) mang hình hài thịt xương (Nhục) giống hệt bản chính.

  • 小 nhỏ / gợi âm đọc xiào
  • 月 thịt / thân thể
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình thù nhỏ bé và thân thể con người, ban đầu biểu thị ý nghĩa hình dáng hoặc vóc người nhỏ nhắn giống hệt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa hình dáng cơ thể thu nhỏ, chữ mở rộng thành sự tương đồng, giống nhau, và dùng trong các từ ghép hiện đại như sinh tiêu (con giáp).

  • Trong cổ văn, chữ này đôi khi được dùng thay thế cho chữ 'tiêu' trong tiêu điều.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiêu
Thanh 4 trong tiếng Trung (xiào) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong âm Hán Việt tùy từ, ở đây tương ứng với vần điệu của âm Tiêu.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: にる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
초
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán vần -iao thường tương ứng với vần -iêu trong âm Hán Việt (ví dụ: xiào ➔ tiêu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứa trẻ còn rất NHỎ (小) mang thân hình THỊT xương (月) GIỐNG HỆT (肖) bố mẹ mình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
消
xiāotiêu diệt, biến mất, tiêu thụ+ 氵 (nước)
销
xiāotiêu hủy, bán, tiêu dùng+ 钅 (kim loại)
悄
qiāoLặng lẽ, âm thầm+ 忄 (trái tim)
峭
qiàoDốc đứng, hiểm trở+ 山 (núi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
小(xiǎo)
Chữ Tiểu (小) chỉ có 3 nét đơn giản nghĩa là nhỏ, chữ Tiêu (肖) có thêm phần dưới là bộ Nguyệt.
Thử thách phản xạ
这幅画画得惟妙惟___。
Gợi ý: xiào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 肖 (xiào) với chữ 小 (xiǎo) do phần trên giống nhau hoàn toàn, dẫn đến viết thiếu nét phần dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 肖 với nghĩa 'giống nhau' và đọc là xiào, hãy nhớ lại thành ngữ nổi tiếng nào có chứa chữ này?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'xiào' (giống) bằng cách kết hợp chữ 'nhỏ' và bộ 'thịt'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

肖xiàogiống nhau, tương tự
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0