HanziGuru.肯 · kěn
肯
kěn[ken3]Thanh 3

đồng ý, bằng lòng, sẵn lòng

EN: to agree; to consent · to be willing to

HSK 5Hán Việt: Khẳng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đồng ý, bằng lòng, sẵn lòng

Hán Việt: Khẳng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (止) viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (月) kéo dài bề ngang và mở rộng để tạo bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Sẵn lòng, đồng ý, ưng thuận làm điều gì đó

Khẳng định (trong từ ghép như 肯定)Chịu đựng hoặc nhận lấy việc gì (ít dùng độc lập)
Động từ / Phó từTrung cấp (HSK 4-5), dùng phổ biến trong giao tiếp và văn viếtNgữ tố ràng buộc#tâm lý#hành vi xã hội#ý chí
Ví dụ thực tế
  • 他肯帮我这个忙,我非常感谢。
    Tā kěn bāng wǒ zhè ge máng, wǒ fēicháng gǎnxiè.
    Anh ấy chịu giúp tôi việc này, tôi vô cùng biết ơn.
  • 只要你肯努力,就一定能成功。
    Zhǐyào nǐ kěn nǔlì, jiù yīdìng néng chénggōng.
    Chỉ cần bạn sẵn sàng nỗ lực, nhất định sẽ thành công.
/[kʰən⁵⁵]/Thanh điệu: 214
肯
kěnken3
++
ˇ(214)
=kěn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ken
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng cao chạm vào ngạc mềm, sau đó thả lỏng để luồng hơi tống mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng trầm xuống rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 肯首 kěnshǒu đọc thành kénshǒu).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ng như kěng (không chuẩn) hoặc nhầm với thanh 4 (kèn) do phát âm quá nhanh không giữ đúng độ cong của thanh hỏi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V hoặc dấu hỏi, thể hiện sự trầm xuống rồi đi lên của thanh hỏi.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (止) viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (月) kéo dài bề ngang và mở rộng để tạo bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 止 · Bộ Chỉ (Chân, bước chân, dừng lại)

Biểu ý (形旁): 止 (Chỉ bước chân, hành động tiến bước hoặc dừng lại)

Biểu thanh (声旁): 月 (âm gốc: kèn / kěn)

Chân (止) bước đi theo ánh trăng hoặc thời gian (月) thể hiện sự kiên quyết, đồng ý dấn thân vào hành trình.

  • 止 Bộ chỉ (bàn chân, hành động)
  • 月 Thịt / Nguyệt (thành phần ngữ âm cấu tạo chữ)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 肯 ban đầu trong giáp cốt văn kết hợp giữa hình bàn chân (止) và miếng thịt (肉/月), ngụ ý là gặm được phần thịt ngon, từ đó phái sinh nghĩa là vừa ý, đồng ý, sẵn lòng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc liên quan đến việc ăn uống hợp khẩu vị, thỏa mãn, đã chuyển hóa thành nghĩa trừu tượng là 'ưng thuận', 'bằng lòng' trong tiếng Trung hiện đại.

  • Trong chữ Hán cổ, phần dưới không phải lúc nào cũng là mặt trăng mà thường biến thể từ chữ nhục (thịt).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khẳng
Âm Hán Việt là 'Khẳng' (khớp với chữ 肯定 khẳng định). Thanh hỏi trong tiếng Việt tương đồng với thanh 3 (hỏi/gãy) trong tiếng Trung về độ cong âm vực.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ (kō) / Âm Kun: がえんずる (gaenzuru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
긍 (geung)
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm kh- trong Âm Hán Việt (ví dụ: kěn ➔ Khẳng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bàn chân (止) bước đi dưới ánh trăng (月) thể hiện sự SẴN LÒNG (肯) lên đường thực hiện ước mơ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
啃
kěngặm, nhấm+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
很(hěn)
Chữ 肯 bắt đầu bằng bộ Chỉ (止), còn chữ 很 bắt đầu bằng bộ Xích (彳).
看(kàn)
Chữ 看 có bộ Mục (目 - mắt) ở dưới để nhìn, còn chữ 肯 có bộ Nguyệt (月) ở dưới.
Thử thách phản xạ
只要你___去,这件事情就一定能成功。
Gợi ý: kěn
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn cấu trúc '肯' (sẵn lòng làm gì) với '能' (có khả năng, năng lực làm gì). '肯' nhấn mạnh vào ý chí, sự tự nguyện.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '肯' đi với động từ (ví dụ: 肯帮), bạn dịch sang tiếng Việt thế nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa 'sẵn lòng, đồng ý' (kěn) bằng cách ghép bộ Chỉ và bộ Nguyệt?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

肯kěnđồng ý, bằng lòng, sẵn lòng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0