Quy tắc cân đối nét: Phần trên (止) viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (月) kéo dài bề ngang và mở rộng để tạo bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
Sẵn lòng, đồng ý, ưng thuận làm điều gì đó
Khẳng định (trong từ ghép như 肯定)Chịu đựng hoặc nhận lấy việc gì (ít dùng độc lập)
Động từ / Phó từTrung cấp (HSK 4-5), dùng phổ biến trong giao tiếp và văn viếtNgữ tố ràng buộc#tâm lý#hành vi xã hội#ý chí
Ví dụ thực tế
他肯帮我这个忙,我非常感谢。
Tā kěn bāng wǒ zhè ge máng, wǒ fēicháng gǎnxiè.
Anh ấy chịu giúp tôi việc này, tôi vô cùng biết ơn.
只要你肯努力,就一定能成功。
Zhǐyào nǐ kěn nǔlì, jiù yīdìng néng chénggōng.
Chỉ cần bạn sẵn sàng nỗ lực, nhất định sẽ thành công.
2. Phát âm
/[kʰən⁵⁵]/Thanh điệu: 214
肯
kěnken3
|
++
ˇ(214)
=kěn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ken
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng cao chạm vào ngạc mềm, sau đó thả lỏng để luồng hơi tống mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng trầm xuống rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: 肯首 kěnshǒu đọc thành kénshǒu).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ng như kěng (không chuẩn) hoặc nhầm với thanh 4 (kèn) do phát âm quá nhanh không giữ đúng độ cong của thanh hỏi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V hoặc dấu hỏi, thể hiện sự trầm xuống rồi đi lên của thanh hỏi.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (止) viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (月) kéo dài bề ngang và mở rộng để tạo bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ止 · Bộ Chỉ (Chân, bước chân, dừng lại)
Biểu ý (形旁):止 (Chỉ bước chân, hành động tiến bước hoặc dừng lại)
Biểu thanh (声旁):月 (âm gốc: kèn / kěn)
Chân (止) bước đi theo ánh trăng hoặc thời gian (月) thể hiện sự kiên quyết, đồng ý dấn thân vào hành trình.
止 Bộ chỉ (bàn chân, hành động)
月 Thịt / Nguyệt (thành phần ngữ âm cấu tạo chữ)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 肯 (kěn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 肯 ban đầu trong giáp cốt văn kết hợp giữa hình bàn chân (止) và miếng thịt (肉/月), ngụ ý là gặm được phần thịt ngon, từ đó phái sinh nghĩa là vừa ý, đồng ý, sẵn lòng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc liên quan đến việc ăn uống hợp khẩu vị, thỏa mãn, đã chuyển hóa thành nghĩa trừu tượng là 'ưng thuận', 'bằng lòng' trong tiếng Trung hiện đại.
Trong chữ Hán cổ, phần dưới không phải lúc nào cũng là mặt trăng mà thường biến thể từ chữ nhục (thịt).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khẳng
Âm Hán Việt là 'Khẳng' (khớp với chữ 肯定 khẳng định). Thanh hỏi trong tiếng Việt tương đồng với thanh 3 (hỏi/gãy) trong tiếng Trung về độ cong âm vực.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ (kō) / Âm Kun: がえんずる (gaenzuru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
긍 (geung)
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu k- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm kh- trong Âm Hán Việt (ví dụ: kěn ➔ Khẳng).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bàn chân (止) bước đi dưới ánh trăng (月) thể hiện sự SẴN LÒNG (肯) lên đường thực hiện ước mơ.