HanziGuru.胖 · pàng
胖
pàng[pang4]Thanh 4

Béo, mập

EN: fat · plump

HSK 3Hán Việt: Bành
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Béo, mập

Hán Việt: Bành
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nguyệt (⺼) bên trái hẹp và cao, phần nửa bên phải (半) rộng và cân đối hơn, hai bên hài hòa không lấn át nhau.

Béo, mập, đầy đặn

Phì nhiêu, màu mỡ (dùng cho đất đai)
Tính từThông dụng#cơ thể#ngoại hình
Ví dụ thực tế
  • 他最近长胖了。
    Tā zuìjìn zhǎng pàng le.
    Dạo này anh ấy mập lên rồi.
  • 这只猫很胖。
    Zhè zhī māo hěn pàng.
    Con mèo này rất béo.
/[pʰäŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
胖
pàngpang4
++
`(51)
=pàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi khép lại rồi bật mở kèm theo một luồng hơi mạnh tống ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao độ 5 và rơi mạnh xuống 1 trong một nhịp dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ bàng (páng) hoặc ban (bān) nếu không phân biệt rõ độ bật hơi và âm đuôi -ng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (tương tự như dấu sắc hoặc nhát chém quyết đoán).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nguyệt (⺼) bên trái hẹp và cao, phần nửa bên phải (半) rộng và cân đối hơn, hai bên hài hòa không lấn át nhau.

Bộ thủ 月 · Bộ Nhục (thịt) (Thịt, cơ thể)

Biểu ý (形旁): ⺼ (Chỉ phần cơ thể, thịt da)

Biểu thanh (声旁): 半 (âm gốc: bàn)

Bên trái là bộ Nhục (thịt da cơ thể), bên phải là chữ Bán (một nửa). Ghép lại chỉ phần cơ thể có nhiều thịt đầy đặn, vượt quá một nửa bình thường trở thành béo mập.

  • ⺼ Thịt, cơ thể
  • 半 Yếu tố cấu âm (bàn -> pàng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình tượng miếng thịt (月) và âm đọc của chữ nửa (半) để biểu thị nghĩa ban đầu là sự đầy đặn, phì nhiêu.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chỉ cơ thể nhiều thịt, phì nhiêu, ngày nay dùng phổ biến để chỉ người hoặc động vật béo, mập.

  • Bộ Nhục khi đứng bên trái thường được viết biến thể thành hình dạng giống bộ Nguyệt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bành
Thanh 4 tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc mạnh trong tiếng Việt tùy từ, ở đây tương ứng âm Hán Việt là Bành.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
팽
Quy luật chuyển âm: Âm đầu p- trong tiếng Trung tương ứng với âm b/ph trong tiếng Việt qua các biến đổi ngữ âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhìn vào người có phần thịt (⺼) béo đến mức quá nửa (半) tiêu chuẩn bình thường, chắc chắn người đó rất mập (胖).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
半
bànnửa, một nửaPhonetic Core (声旁)
判
pànphán xét, phân định+ 刂 (con dao)
伴
bànbạn đồng hành, người đi cùng, kết bạn, hộ tống+ 亻 (con người)
叛
pànto betray; to rebel+ 反 (contrary)
Chữ dễ nhầm (形近字)
半(bàn)
Chữ 半 thiếu bộ Nhục (⺼) ở bên trái và có nghĩa là một nửa.
Thử thách phản xạ
他最近吃得太多, 胖 了.
Gợi ý: pàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc trái phải với chữ 半 hoặc quên mất bộ Nhục nằm ở bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 胖, nhớ lại nghĩa và cách phát âm thanh 4 của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'béo/mập' (pàng) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

胖pàngBéo, mập
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0