Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nguyệt (thịt) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là chữ Tinh chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn phần trái để phần phải có không gian phát triển.
1. Ý nghĩa
mùi tanh (của cá, thịt sống)
máu (trong văn cảnh bạo lực hoặc chiến tranh)gây buồn nôn, khó chịu về mùi vị
Tính từ / Danh từTrung lập / Thông dụng#mùi vị#khứu giác#thực phẩm
Ví dụ thực tế
这条鱼有一股腥味。
Zhè tiáo yú yǒu yī gǔ xīngwèi.
Con cá này có một mùi tanh.
血腥
xuèxīng
đẫm máu, tanh mùi máu
2. Phát âm
/[ɕiŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
腥
xīngxing1
|
++
¯(55)
=xīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng nhẹ nhàng
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 tương ứng với thanh ngang (không dấu) của tiếng Việt, đọc cao độ đều và giữ nguyên cao độ.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'xīn' nếu không phân biệt rõ âm mũi phía sau '-ng'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ giọng đều và phẳng như khi phát âm một nốt nhạc ngân dài.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nguyệt (thịt) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là chữ Tinh chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn phần trái để phần phải có không gian phát triển.
4. Cấu tạo
Bộ thủ月 · Bộ Nhục (thịt) (thịt, liên quan đến cơ thể động vật)
Biểu ý (形旁):月 (Chỉ liên quan đến thịt, thực phẩm sống)
Biểu thanh (声旁):星 (âm gốc: xīng)
Bên trái là thịt (月), bên phải là ngôi sao (星). Thịt để lâu dưới ánh sao trời sẽ bốc mùi tanh (腥).
月 thịt
星 âm đọc gợi ý (xīng)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 星 (xīng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ nhục (chỉ thịt cá, thực phẩm) và chữ tinh (biểu thị âm đọc), diễn tả mùi đặc trưng của thịt cá sống.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là mùi tanh của cá thịt, mở rộng ra chỉ sự đẫm máu hoặc các mùi vị gây khó chịu tương tự.
Trong ẩm thực Trung Hoa, mùi tanh của cá được gọi là 'xīngwèi' (腥味) và rất được chú trọng khử sạch bằng gừng, hành.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tinh
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ / Âm Kun: なまぐさい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
성
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tinh' tương ứng với chữ xīng trong tiếng phổ thông.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Miếng thịt (月) để dưới ánh sao (星) trời qua đêm bốc lên mùi tanh (腥) nồng nặc.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
星
xīngngôi saoPhonetic Core (声旁)
醒
xǐngtỉnh táo, thức dậy+ 酉 (bình rượu)
猩
xīngvượn+ 犭 (con chó)
戥
děngsmall steelyard for weighing money+ 戈 (cây giáo)