HanziGuru.腫 · zhǒng
腫
zhǒng[zhong3]Thanh 3

sưng phồng, phù nề

EN: to swell · swelling · swollen

HSK 6Hán Việt: Chủng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · sưng phồng, phù nề

Hán Việt: Chủng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nục (chữ Nguyệt biến thể bên trái) thon gọn, phần bên phải là chữ Trọng (重) cần viết cân đối các nét ngang đều đặn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 腫 sử dụng bộ Bệnh (疒) bên ngoài ôm lấy chữ Trọng (重). Chữ giản thể 肿 đổi bộ Bệnh (疒) thành bộ Nguyệt (月 - thịt, da thịt) ở bên trái để tinh giản nét viết.

Sưng lên, phù nề, tấy đỏ do tụ dịch hoặc viêm nhiễm.

Khối u, bướu trên cơ thể (trong y học hiện đại).
Động từ / Tính từPhổ thông#Y học#Cơ thể người#Triệu chứng bệnh
Ví dụ thực tế
  • 我的脚 肿 了。
    wǒ de jiǎo zhǒng le.
    Chân của tôi bị sưng rồi.
  • 眼睛哭得红肿。
    yǎnjīng kū de hóngzhǒng.
    Mắt khóc đến mức sưng đỏ lên.
/[ʈʂʊŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
腫
zhǒngzhong3
++
ˇ(214)
=zhǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên chạm nhẹ vào vòm ngạc cứng phía trên, không thả luồng hơi mạnh ra.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Sử dụng thanh 3, bắt đầu ở mức trung bình, hạ thấp xuống đáy rồi vút lên cao (214).
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 của chữ này sẽ chuyển thành thanh 2 (biến điệu thanh 3).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần ong thanh 4 (zhòng - trọng) nếu không phân biệt rõ cao độ hạ xuống rồi vươn lên của thanh 3 so với sự rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi): Đưa tay đi xuống thấp rồi uốn võng lên cao, giống như hình chữ V hoặc dấu hỏi sâu trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Nục (chữ Nguyệt biến thể bên trái) thon gọn, phần bên phải là chữ Trọng (重) cần viết cân đối các nét ngang đều đặn.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 腫 sử dụng bộ Bệnh (疒) bên ngoài ôm lấy chữ Trọng (重). Chữ giản thể 肿 đổi bộ Bệnh (疒) thành bộ Nguyệt (月 - thịt, da thịt) ở bên trái để tinh giản nét viết.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (biến thể từ bộ Nhục - thịt) (Thịt, cơ thể người)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ phần da thịt trên cơ thể liên quan đến bệnh lý, sưng tấy.)

Biểu thanh (声旁): 重 (âm gốc: zhòng / zhǒng)

Da thịt (月) mang sức nặng, đè nặng (重) hoặc ứ trệ khiến cho phần cơ thể bị phình to, sưng phù lên.

  • 月 Bộ Nguyệt (da thịt)
  • 重 Chữ Trọng (nặng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ nhục (月 chỉ cơ thể) và âm đọc từ chữ trọng (重 chỉ sự nặng nề, dồn ứ), biểu thị trạng thái da thịt bị ứ trệ nặng nề gây sưng phồng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ các khối sưng, nhọt, phù nề trên da thịt thời cổ đại, ngày nay mở rộng ra cho tất cả các hiện tượng sưng tấy do chấn thương, dị ứng hoặc bệnh lý.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, các hiện tượng 'sưng' (肿) luôn đi liền với 'đau' (痛), hình thành nên từ kép rất phổ biến là 'sưng đau' (肿痛).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chủng
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với độ uốn cong giọng đi xuống rồi lên của dấu hỏi trong tiếng Việt, nhưng có âm vực trầm hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ (shū) / Âm Kun: はれ (hare)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
종
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh- trong tiếng Trung thường chuyển thành âm tr- trong Âm Hán Việt (zhǒng ➔ Chủng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Phần cơ thể bằng thịt (月) gánh chịu một vật rất nặng (重) đè lên khiến cho vùng da thịt đó bị bầm dập và sưng phồng (肿) lên.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
重
zhòngNặngKhông có bộ Nguyệt bên trái, chỉ có nghĩa là nặng nề.
种
zhǒngLoại, hạt giốngThay bộ Nguyệt bằng bộ Hòa (禾 - lúa), chỉ hạt giống cây trồng.
冲
chōngXung đột, rửaThay bộ Nguyệt bằng bộ Băng (氵 - nước), chỉ dòng nước xối xả.
Chữ dễ nhầm (形近字)
重(zhòng)
Chữ 重 (zhòng) đứng độc lập nghĩa là nặng, còn chữ 肿 (zhǒng) có thêm bộ Nguyệt 月 bên trái để chỉ da thịt bị sưng phồng.
Thử thách phản xạ
昨天不小心扭傷了腳,今天 [___] 起來了。
Gợi ý: zhǒng
Lỗi hay gặp

Người học hay quên viết bộ Nguyệt 月 bên trái mà viết nhầm thành chữ 重 (zhòng), hoặc nhầm lẫn thanh điệu với chữ zhòng (thanh 4).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 肿, hãy đọc đúng Pinyin, nghĩa tiếng Việt và cho biết bộ thủ cấu thành.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'sưng tấy' hoặc 'chân bị sưng', bạn dùng chữ Hán nào với Pinyin ra sao?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

腫zhǒngsưng phồng, phù nề
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0