HanziGuru.腰 · yāo
腰
yāo[yao1]Thanh 1

eo, thắt lưng

EN: the waist and lower back · (bound form) kidney of an animal (as food) · the waist of trousers or a skirt

HSK 4Hán Việt: Yêu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · eo, thắt lưng

Hán Việt: Yêu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Nhục (thịt) được viết gọn lại để nhường chỗ cho phần bên phải biểu âm. Chú ý các nét gập và nét ngang bên phải phải song song, đều đặn.

vùng eo, thắt lưng

thận động vật dùng làm thực phẩmcạp quần hoặc váytúi tiền, ví tiền mang theo bên mìnhphần giữa của một vật đứng thẳng (như lưng chừng núi, eo chai lọ)
Danh từTrung tính#cơ thể con người#giải phẫu#vật dụng#địa hình
Ví dụ thực tế
  • 弯腰
    wān yāo
    cúi lưng, cúi người
  • 腰带
    yāodài
    thắt lưng, dây nịt
/[jaʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
腰
yāoyao1
++
¯(55)
=yāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm nguyên âm bắt đầu bằng bán nguyên âm y
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở vị trí phát âm nguyên âm i trước khi trượt nhanh vào ao
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như giọng đọc cao và đều khi hát một nốt nhạc ở quãng cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, yāo có thể chuyển nhẹ giọng nhưng cơ bản giữ thanh 1 cao đều.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu ao nhưng đi với thanh điệu khác như yáo (thanh 2) hoặc yǎo (thanh 3).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vạch một đường ngang cao trước mặt giống như mặt bàn phẳng ở đỉnh đầu.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Nhục (thịt) được viết gọn lại để nhường chỗ cho phần bên phải biểu âm. Chú ý các nét gập và nét ngang bên phải phải song song, đều đặn.

Bộ thủ 月 · Bộ Nhục (biến thể từ 肉) (thịt, cơ thể người)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ bộ phận liên quan đến cơ thể con người (thịt, eo))

Biểu thanh (声旁): 要 (âm gốc: yào / yāo)

Chữ Yêu (腰) gồm bộ Nhục (月 - chỉ cơ thể, thịt thà) kết hợp với chữ Yếu (要 - quan trọng, ở giữa). Eo là bộ phận quan trọng ở giữa cơ thể con người.

  • 月 Bộ Nhục (thịt, cơ thể)
  • 要 Chữ Yếu (phần giữa, cốt yếu)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa ý nghĩa (bộ Nhục chỉ phần cơ thể) và âm đọc (chữ Yếu cung cấp âm thanh). Ban đầu dùng để chỉ phần thắt lưng của con người, sau mở rộng ra các vật thể có hình dạng thắt ở giữa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là phần eo của con người, dần mở rộng chỉ cạp quần, thận (vì nằm ở vùng eo), túi tiền đeo ở eo và phần thắt lại của các vật vô tri như chai lọ, núi non.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, vùng eo rất quan trọng nên chữ Yêu (腰) xuất hiện trong nhiều thuật ngữ về thận và đau lưng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Yêu
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm vực cao, nhưng trong âm Hán Việt chữ 'Yêu' thường đọc với dấu ngang hoặc sắc tùy từ điển, ở đây tương ứng với thanh ngang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヨウ / Âm Kun: 腰
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
요
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Yêu' giữ nguyên vẹn âm đọc gốc từ tiếng Trung trung cổ sang tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên cơ thể con người (**月** - thịt), phần **quan trọng** (要) nằm ở giữa để giữ cho cơ thể đứng thẳng chính là cái **eo** (腰).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
要
yāocần, muốn, ép buộc, quan trọngPhonetic Core (声旁)
崾
yǎo(name of a mountain)+ 山 (núi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
要(yào)
Chữ 要 thiếu bộ Nhục (月) ở bên trái và mang thanh 4 (muốn/cần).
Thử thách phản xạ
他今天搬东西不小心扭伤了[___]。
Gợi ý: yāo
Lỗi hay gặp

Người học thường nhầm lẫn giữa chữ 要 (yào - muốn) và chữ 腰 (yāo - eo) vì chúng chia sẻ chung một thành phần cấu tạo.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 腰, hãy đọc to âm Pinyin, thanh điệu và nêu ý nghĩa chính là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả từ 'cúi eo' (cúi người) trong tiếng Trung, bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

腰yāoeo, thắt lưng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0