HanziGuru.腾 · téng
腾
téng[teng2]Thanh 2

phi nước đại, vút bay, dọn chỗ, trống ra

EN: (bound form) to gallop; to prance · (bound form) to soar; to hover · to make room; to clear out; to vacate

HSK 7Hán Việt: Đằng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phi nước đại, vút bay, dọn chỗ, trống ra

Hán Việt: Đằng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mã (马) chiếm khoảng 40% diện tích, bên phải là chữ Trẫм (朕) viết gọn gàng chiếm 60% không gian, các nét cần cân đối để không bị lệch tâm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 騰 được giản thể hóa phần bên phải thành 𠕁 (dạng biến thể của 朕), giảm bớt số nét nhưng giữ nguyên cấu trúc.

phi nước đại, vút bay lên không trung

dọn chỗ, làm trống rahậu tố động từ chỉ hành động lặp đi lặp lại
Động từTrang trọng / ThườngNgữ tố ràng buộc#chuyển động#hành động#không gian
Ví dụ thực tế
  • 腾出时间
    téng chū shíjiān
    dành ra / sắp xếp thời gian
  • 腾空而起
    téng kōng ér qǐ
    vút bay lên không trung
/[tʰɤŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
腾
téngteng2
++
´(35)
=téng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
teng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th (đầu lưỡi chạm lợi)
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, khi phát âm bung mạnh hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) có cao độ bắt đầu từ mức trung bình (3) và vút lên mức cao (5), tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển hóa nhẹ thành âm trung bình cao, nhưng quy tắc chuẩn là dấu sắc trong tiếng Trung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần ong hoặc en nếu không phân biệt được âm vòm họng -eng và âm mũi ng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên trời theo hình dấu sắc, thể hiện ngữ điệu đi lên cao dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mã (马) chiếm khoảng 40% diện tích, bên phải là chữ Trẫм (朕) viết gọn gàng chiếm 60% không gian, các nét cần cân đối để không bị lệch tâm.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 騰 được giản thể hóa phần bên phải thành 𠕁 (dạng biến thể của 朕), giảm bớt số nét nhưng giữ nguyên cấu trúc.

Bộ thủ 马 · Bộ Mã (con ngựa)

Biểu ý (形旁): 马 (Chỉ nghĩa liên quan đến ngựa, chuyển động phi nước đại, vút bay.)

Biểu thanh (声旁): 朕 (âm gốc: téng)

Con ngựa (马) phóng vút đi mạnh mẽ như mệnh lệnh của nhà vua (朕).

  • 马 Bộ Mã - con ngựa, chỉ ý nghĩa chuyển động
  • 朕 Thành phần biểu âm và tạo khung cảnh uy quyền
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Mã (con ngựa đang chạy) và bộ phận phát âm bên phải, mô tả hình ảnh loài ngựa phóng nhanh hoặc vút bay.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ con ngựa phi nước đại, chữ mở rộng sang hành động vút bay lên cao, rồi phái sinh sang nghĩa 'dọn trống chỗ' trong đời sống hiện đại.

  • Trong văn học cổ, từ này thường gắn liền với hình ảnh rồng bay phượng múa hoặc ngựa chiến phi nước đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đằng
Thanh 2 tiếng Trung (téng) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Đằng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: あが.る, たか.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
등
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng t- thường chuyển sang d-/đ- trong Âm Hán Việt (téng ➔ Đằng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Con ngựa (马) khỏe như vua chúa (朕) đang phi nước đại, vút bay (téng) lên bầu trời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
朕
zhèn(used by an emperor or king) I; me; we (royal "we"); (literary) omenPhonetic Core (声旁)
媵
yìngmaid escorting bride to new home; concubine+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
藤(téng)
藤 có bộ Thảo (艹) chỉ dây mây, còn 腾 có bộ Mã (马) chỉ ngựa chạy.
Thử thách phản xạ
请你帮我[___]出一个房间给客人住。
Gợi ý: téng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Mã (马) bên trái của chữ 腾 với các bộ khác, hoặc viết sai phần bên phải dẫn đến lỗi mặt chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 腾, bạn đọc là gì và nó mang ý nghĩa cốt lõi nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'téng' (phi nước đại, dọn chỗ) với bộ Mã bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

腾téngphi nước đại, vút bay, dọn chỗ, trống ra
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0