HanziGuru.膳 · shàn
膳
shàn[shan4]Thanh 4

cơm nước, bữa ăn, thức ăn

EN: meals

HSK 7Hán Việt: Thiện
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cơm nước, bữa ăn, thức ăn

Hán Việt: Thiện
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Bộ nguyệt (thịt) bên trái thon gọn, phần bên phải (thiện) rộng rãi hơn nhưng cần ép các nét ngang khít nhau để cân đối trong ô vuông.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể giữ nguyên hình thái phồn thể của chữ này.

Bữa ăn, đồ ăn, thức ăn (thường dùng trong ngữ cảnh cung đình hoặc tôn nghiêm).

Phòng bếp, nhà ăn hoàng gia (như ngự thiện phòng)
Danh từTrang trọng / Cổ ngữNgữ tố ràng buộc#ẩm thực#đời sống#cung đình
Ví dụ thực tế
  • 用膳
    yòng shàn
    Dùng bữa, ăn cơm (thường chỉ vua chúa).
  • 膳食
    shàn shí
    Cơm nước, chế độ ăn uống.
/[ʂan˥˩]/Thanh điệu: 51
膳
shànshan4
++
`(51)
=shàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn ngược lên gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc ngắn gọn mạnh mẽ trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh 5 xuống đáy 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm s (x nhẹ thẳng lưỡi) hoặc nhầm với vận mẫu ang nếu không nghe kỹ âm mũi -an.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 giống như nhát dao chém xuống hoặc tiếng ra lệnh dứt khoát từ trên cao rơi thẳng xuống vực sâu.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ nguyệt (thịt) bên trái thon gọn, phần bên phải (thiện) rộng rãi hơn nhưng cần ép các nét ngang khít nhau để cân đối trong ô vuông.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể giữ nguyên hình thái phồn thể của chữ này.

Bộ thủ 月 · Bộ Nguyệt (Biến thể của bộ Nhục - thịt) (Thịt, bộ phận cơ thể)

Biểu ý (形旁): 月 (Chỉ liên quan đến đồ ăn, thịt thà, dinh dưỡng)

Biểu thanh (声旁): 善 (âm gốc: shàn)

Bên trái là bộ Nhục (月 - thịt thà, đồ ăn thức uống), bên phải là chữ Thiện (善 - tốt lành, ngon lành). Ghép lại là những món ăn ngon lành, bổ dưỡng dâng lên cho vua hoặc người trên.

  • 月 Chỉ thực phẩm, thịt
  • 善 Cung cấp âm đọc và ý nghĩa bổ trợ (tốt đẹp)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ nhục (chỉ thức ăn) kết hợp với chữ thiện (chỉ sự tốt lành), biểu thị những món ăn ngon lành, chu đáo để bồi bổ cơ thể.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là thức ăn ngon, cơm nước của bậc vương giả, sau mở rộng ra thành chế độ ăn uống chung (như thiện thực) và các liên quan đến nhà bếp.

  • Trong cung đình phong kiến Trung Hoa, cơ quan lo việc ăn uống cho hoàng đế gọi là Ngự Thiện Phòng (御膳房).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thiện
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm sắc hoặc nặng mang tính dứt khoát trong tiếng Việt, âm Hán Việt đọc là Thiện.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゼン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
선
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm th- hoặc s- trong âm Hán Việt (shàn ➔ Thiện).
Câu chuyện Ghi nhớ

Vua ngồi trong cung, nhìn thấy miếng **thịt** (月) được nấu nướng cực kỳ **tốt lành, ngon miệng** (善) mang lên dâng bữa **cơm** (膳).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
善
shàntốt, thiện, giỏi vềPhonetic Core (声旁)
繕
+ 糹 (thread)
缮
shànto repair; to mend+ 纟 (tơ lụa)
蟮
shànused in 蛐蟮[qu1 shan5] and 曲蟮[qu1 shan5]+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
善(shàn)
Chữ 善 (thiện) đứng một mình không có bộ nhục 月 bên trái, nghĩa là tốt lành. Chữ 膳 (thiện) có bộ nhục 月 bên trái, chỉ bữa ăn.
Thử thách phản xạ
太后 问 皇帝 今天 的 [___] 还 合 胃口 吗?
Gợi ý: shàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 膳 với chữ 善 do phần bên phải giống hệt nhau, quên mất chữ 膳 chỉ đồ ăn nên phải có bộ nguyệt/nhục (月) ở bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '膳', bạn nhớ đến từ Hán Việt nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'bữa ăn/cơm nước' (shànshí) trong tiếng Trung với chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

膳shàncơm nước, bữa ăn, thức ăn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0