HanziGuru.船 · chuán
船
chuán[chuan2]Thanh 2

thuyền, tàu

EN: boat · vessel · ship

HSK 2Hán Việt: Thuyền
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thuyền, tàu

Hán Việt: Thuyền
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Chuột (thuyền) thu nhỏ và hẹp hơn, bên phải là chữ Duyên (zhōu) chiếm không gian rộng hơn. Cần chú ý cân đối hai bên để chữ không bị nghiêng.

Thuyền, tàu thủy, phương tiện giao thông đường thủy

Chuyển động lắc lư, tròng trành (trong một số từ ghép như 船舱 - khoang tàu)
Danh từTrung tính#giao thông#phương tiện#đường thủy
Ví dụ thực tế
  • 我们在船上看风景。
    Wǒmen zài chuán shàng kàn fēngjǐng.
    Chúng tôi đang ngắm cảnh trên tàu.
  • 明天 坐船 去 岛上。
    Míngtiān zuò chuán qù dǎoshàng.
    Ngày mai đi thuyền ra đảo.
/[t͡ʂʰu̯än³⁵]/Thanh điệu: 35
船
chuánchuan2
++
´(35)
=chuán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, khi phát âm bật mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uan (đọc kết hợp u và an)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút lên cao (35).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành biến điệu giống thanh giữa (khoảng 35), đọc hơi cao lên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa chuán (ch bật hơi) và zhuán (tr không bật hơi). Hãy chú ý lực thổi gió.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vút chéo lên cao hướng về phía trước giống như dấu sắc của tiếng Việt, biểu thị thanh 2 (dấu sắc).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Chuột (thuyền) thu nhỏ và hẹp hơn, bên phải là chữ Duyên (zhōu) chiếm không gian rộng hơn. Cần chú ý cân đối hai bên để chữ không bị nghiêng.

Bộ thủ 舟 · Bộ Chu (Cái thuyền, chiếc xuồng)

Biểu ý (形旁): 舟 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tàu thuyền, giao thông đường thủy.)

Biểu thanh (声旁): 𠂤 (âm gốc: chuān / zhōu)

Bên trái là hình ảnh chiếc thuyền nhỏ (舟), bên phải là phần gợi âm (𠂤) tạo nên chữ chỉ tàu thuyền lớn nhỏ.

  • 舟 Chỉ nghĩa thuyền
  • 𠂤 Gợi âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 船 kết hợp giữa bộ 舟 (chiếc thuyền độc mộc thời cổ đại nhìn từ trên xuống) và phần bên phải 𠂤 đóng vai trò cấu âm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các loại thuyền gỗ thô sơ trên sông nước, ngày nay mở rộng ra cho mọi loại phương tiện giao thông vận tải đường thủy kể cả tàu biển khổng lồ.

  • Người Trung Hoa cổ đại từ rất sớm đã phát triển kỹ thuật đóng thuyền để đi lại trên các con sông lớn như Hoàng Hà và Trường Giang.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thuyền
Âm Hán Việt là 'Thuyền', phụ âm đầu 'th' tương ứng với âm 'ch' trong tiếng Trung hiện đại, vần '-uyên' tương ứng với vần '-uan'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: ふね
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
선
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu ch- (bật hơi) khi sang tiếng Việt qua âm Hán Việt thường biến đổi thành th- (ví dụ: chuán -> thuyền, chē -> xa/thế tùy trường hợp).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên dòng sông lớn, một chiếc THUYỀN (船) chở đầy ắp hàng hóa. Bên trái là bộ THUYỀN (舟) tròng trành, bên phải là người lái tàu đang hò hét chỉ đường.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
铅
qiānchì (kim loại)Thay bộ thuyền bằng bộ kim loại (金) bên trái.
沿
yánven, dọc theoThay bộ thuyền bằng bộ thủy (氵) chỉ dòng nước.
Chữ dễ nhầm (形近字)
般(bān)
Chữ 般 dùng bộ Thịch (殳) bên phải, nghĩa là thông thường, loại. Chữ 船 dùng bộ 舟 bên trái và phần phải là 𠂤.
Thử thách phản xạ
我们明天 坐 [___] 去 Dàlián.
Gợi ý: chuán
Lỗi hay gặp

Người học hay quên phát âm bật hơi ở thanh mẫu 'ch-', đọc nhầm thành âm không bật hơi 'zh-' (zhuán).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 船, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'con thuyền' (chuán) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

船chuánthuyền, tàu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0