EN: Portugal · Portuguese · abbr. for 葡萄牙[Pu2 tao2 ya2]
HSK 5Hán Việt: Bồ
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Bồ Đào (trong Bồ Đào Nha hoặc nho)
Hán Việt: Bồ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (phần trên là bộ thảo, phần dưới là chữ phủ)
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thảo 艹) trải rộng che chở cho phần dưới (chữ 甫). Đảm bảo tâm đối xứng thẳng hàng dọc, không bị lệch trái hay phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể giống hệt nhau, không thay đổi cấu trúc.
1. Ý nghĩa
Từ viết tắt hoặc từ tố cấu tạo từ chỉ Bồ Đào Nha hoặc quả nho
Dùng trong từ 葡萄 (pútáo - quả nho)Dùng trong từ 葡萄牙 (Pútáoyá - đất nước Bồ Đào Nha)
Danh từ / Hình vị phụ thuộcTrung tínhNgữ tố ràng buộc#địa danh#thực vật#ngoại lai
Ví dụ thực tế
这串葡萄很甜。
Zhè chuàn pútao hěn tián.
Chùm nho này rất ngọt.
他去过葡萄牙。
Tā qù guò Pútáoyá.
Anh ấy đã từng đi Bồ Đào Nha.
2. Phát âm
/[pʰu³⁵]/Thanh điệu: 35
葡
púpu2
|
++
´(35)
=pú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép chặt rồi đột ngột mở ra để đẩy luồng khí mạnh thoát ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm trung rồi vút cao lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 2 khác, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc chung của tiếng Quan Thoại nhưng thông thường giữ nguyên độ cao sắc 35.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'b' (bú không bật hơi) trong tiếng Trung, hoặc nhầm với thanh 4 (phụ - pù) do đọc quá nhanh không vút giọng lên cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ giữa ngực vút chéo lên cao hướng về bên phải, giống như nét hất của dấu sắc.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên dưới (phần trên là bộ thảo, phần dưới là chữ phủ) · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thảo 艹) trải rộng che chở cho phần dưới (chữ 甫). Đảm bảo tâm đối xứng thẳng hàng dọc, không bị lệch trái hay phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể giống hệt nhau, không thay đổi cấu trúc.
4. Cấu tạo
Bộ thủ艹 · Bộ Thảo đầu (Cỏ, thực vật)
Biểu ý (形旁):艹 (Chỉ thực vật (liên quan đến cây cối hoặc quả nho))
Biểu thanh (声旁):甫 (âm gốc: pǔ)
Bên trên là cỏ cây (艹), bên dưới là củ hay quả chín mọng (甫). Kết hợp lại gợi nhớ đến những dây nho (葡萄) mọc sum suê trên giàn.
艹 Bộ thảo (cỏ, liên quan đến thực vật)
甫 Phần biểu âm và gợi hình gốc (pǔ)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 匍 (pú)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ này được tạo ra muộn để phiên âm từ ngoại lai (như Bồ Đào Nha hoặc Bồ Đào - quả nho vốn có nguồn gốc từ Ba Tư truyền vào Trung Quốc qua con đường tơ lụa).
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu được tạo ra thuần túy để làm ký âm (ghi lại âm thanh từ nước ngoài), sau đó cố định bộ Thảo (艹) ở trên vì nho và các sản phẩm từ cây cỏ có liên quan đến thực vật.
Được dùng phổ biến từ thời nhà Hán khi các sản phẩm ngoại lai bắt đầu du nhập vào Trung Hoa.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bồ
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với dấu huyền hoặc dấu ngang tuỳ từ, ở đây 'pú' có âm Hán Việt là 'Bồ'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
보
Quy luật chuyển âm: Âm 'p-' trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm 'b-' hoặc 'ph-' trong âm Hán Việt (ví dụ: pú -> Bồ).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên giàn **cỏ** (艹) có những quả nho to tròn căng mọng như được **phủ** (甫) một lớp phấn trắng ngọt lịm.