HanziGuru.葬 · zàng
葬
zàng[zang4]Thanh 4

chôn cất, mai táng

EN: to bury (the dead) · to inter

HSK 7Hán Việt: Táng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chôn cất, mai táng

Hán Việt: Táng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thảo 艹) trải rộng che phủ phần dưới. Phần dưới (bộ tử 死 và hai nửa chữ trượng) cần cân đối, gọn gàng ở tâm, không để phần dưới bè rộng quá mức.

chôn cất hoặc mai táng người chết

tiêu diệt hoặc hủy bỏ hoàn toàn (nghĩa bóng như mai táng hy vọng)
Động từTrang trọng#tang lễ#hành động#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 他被 葬 在 森林 里。
    Tā bèi zàng zài sēnlin lǐ.
    Anh ấy được chôn cất trong rừng.
  • 入土 为 安,入 土 之后 才 算 真正 安葬。
    Rù tǔ wéi ān, rù tǔ zhīhòu cái suàn zhēnzhèng ānzàng.
    Đưa xuống đất là yên nghỉ, sau khi chôn xuống đất mới tính là mai táng thực sự.
/[tsɑŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
葬
zàngzang4
++
`(51)
=zàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt sau răng cửa hàm dưới, đẩy hơi ra qua kẽ răng sát khít.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi từ cao 55 xuống thấp 51 rất dứt khoát như ra lệnh, giống dấu nặng sắc trong tiếng Việt nhưng cao và gắt hơn).
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng trọng âm vẫn rơi vào nhịp rơi mạnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vần -ang nhưng thanh điệu khác (như zāng hoặc záng nhẹ), hoặc nhầm âm z với zh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém thẳng xuống đất một cách dứt khoát như lệnh hạ huyệt, tương đương với dấu nặng ngắn trong tiếng Việt nhưng sắc lạnh.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thảo 艹) trải rộng che phủ phần dưới. Phần dưới (bộ tử 死 và hai nửa chữ trượng) cần cân đối, gọn gàng ở tâm, không để phần dưới bè rộng quá mức.

Bộ thủ 艹 · Bộ thảo (cỏ) (Cỏ cây, thực vật)

Biểu ý (形旁): 𣎳 (Chỉ hành động bao phủ, che đậy hoặc xác chết)

Biểu thanh (声旁): 死 (âm gốc: chỉ sự chết chóc liên quan đến mai táng)

Bên trên là cỏ cây (艹), bên dưới là người chết được đặt nằm giữa ván gỗ hoặc đất đá để chôn cất.

  • 艹 Cỏ cây, biểu thị nghĩa mọc trên mộ
  • 死 Chỉ sự chết chóc, liên quan đến thi hài
  • 𣎳 Tay chôn cất, bao phủ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 葬 trong giáp cốt văn và kim văn vốn mô tả hình ảnh một cái thây người được phủ bên trên bởi cỏ cây hoặc đất đá (bộ thảo 艹) và hai tay đang vùi lấp xuống huyệt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là vùi xác người chết dưới cỏ rác và đất, dần phát triển thành nghĩa trang trọng là mai táng, chôn cất.

  • Người Trung Hoa cổ đại rất coi trọng việc mai táng (an táng), coi đó là đạo hiếu lớn nhất.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Táng
Thanh 4 tiếng Trung tương đương với âm có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt, âm Hán Việt là 'Táng'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: ほうむ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: zàng ➔ Táng (Phụ âm z chuyển thành T, vần ang giữ nguyên âm mũi ng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên bãi **cỏ** (艹) xanh, người ta **chết** (死) đi và được đưa xuống huyệt sâu để **chôn cất** (葬).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
髒
+ 骨 (xương cốt)
Chữ dễ nhầm (形近字)
脏(zāng)
Chữ 脏 có bộ Nguyệt (月) liên quan đến cơ thể/nội tạng hoặc bẩn, chữ 葬 có bộ Thảo (艹) ở trên và chữ 死 ở dưới liên quan đến mai táng.
Thử thách phản xạ
老人去世后,家属按照习俗把他[___]在祖坟里。
Gợi ý: zàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc giữa chữ 葬 (chôn cất) và chữ 藏 (cất giấu) do cách đọc vần gần giống nhau và cấu trúc nhiều nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '葬', hãy đọc âm Pinyin, âm Hán Việt và cho biết ý nghĩa của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'mai táng' hoặc 'chôn cất' trong tiếng Trung, bạn viết chữ Hán nào với Pinyin là gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

葬zàngchôn cất, mai táng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0