HanziGuru.蒂 · dì
蒂
dì[di4]Thanh 4

cuống (của quả, hoa)

EN: stem (of fruit)

HSK 7Hán Việt: Đế
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cuống (của quả, hoa)

Hán Việt: Đế
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thảo 艹) viết thanh thoát, che chở cho phần dưới (đế 帝). Đảm bảo tâm đối xứng dọc cân đối.

cuống (của quả, hoa, lá)

cơ sở, nền tảng (trong một số từ ghép)
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#thực vật học#cơ thể học thực vật
Ví dụ thực tế
  • 瓜蒂
    guādì
    cuống dưa
  • 根蒂
    gēndì
    gốc rễ, căn cơ
/[ti⁵¹]/Thanh điệu: 51
蒂
dìdi4
++
`(51)
=dì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
di
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“tị”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Đế
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ vào mặt sau răng cửa trên, khi phát âm hạ nhanh xuống.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu sắc kết hợp dấu nặng, bắt đầu từ giọng cao và rơi dứt khoát xuống vực sâu như ra lệnh.
Biến điệu: Khi thanh 4 đi trước một thanh 4 khác, nó chuyển thành âm đọc lửng có độ cao khoảng 51 nhưng ngắn hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (ti ngang) nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới như nhát dao cắt đứt cuống quả.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thảo 艹) viết thanh thoát, che chở cho phần dưới (đế 帝). Đảm bảo tâm đối xứng dọc cân đối.

Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (Cỏ, cây cối, thực vật)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ thực vật, liên quan đến cây cối và hoa quả)

Biểu thanh (声旁): 帝 (âm gốc: dì)

Bông hoa hoặc quả thuộc về thực vật (艹) có phần đế và cuống vững chắc như hoàng đế (帝) giữ giang sơn.

  • 艹 Bộ Thảo (cây cỏ)
  • 帝 Đế (vua, gốc rễ)
Phân loại Lục thư: phình thanh

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thảo (chỉ cây cối) và chữ Đế (đọc lấy âm và biểu thị phần cốt lõi, gốc gác của quả).

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu dùng để chỉ cuống hoa quả, sau mở rộng ra các kết cấu bám dính hoặc gốc rễ của sự vật.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, cuống quả dưa (瓜蒂) từng được dùng làm thuốc gây nôn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đế
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong âm Hán Việt (ở đây mang âm Hán Việt là Đế, tương đương thanh sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
제
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin thường chuyển thành âm t trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên cây cỏ (艹) có những quả ngon, phần **cuống** dính chặt vào cành giống như vị vua (帝) đang bám giữ ngai vàng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
帝
dìhoàng đếPhonetic Core (声旁)
缔
dì(archaic) to bind up inextricably; (bound form) to form an enduring union; to establish (an alliance, a friendship, a nation etc)+ 纟 (tơ lụa)
啻
chìonly (classical, usually follows negative or question words); (not) just+ 口 (cái miệng)
啼
tí(bound form) to cry; to weep loudly; (bound form) (of a bird or animal) to crow; to hoot; to screech+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
谛(dì)
Chữ 蒂 có bộ Thảo (艹) ở trên chỉ thực vật (cuống quả), còn chữ 谛 có bộ Ngôn (讠) chỉ lời nói.
Thử thách phản xạ
这颗苹果的[___]very新鲜。
Gợi ý: dì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 蒂 (cuống) và các chữ cùng âm khác như 谛 hay 啼 do cấu trúc phần phát âm phía dưới giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 蒂, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'cuống quả' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蒂dìcuống (của quả, hoa)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0