cuống (của quả, hoa, lá)
cơ sở, nền tảng (trong một số từ ghép)
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#thực vật học#cơ thể học thực vật
Ví dụ thực tế
瓜蒂
guādì
cuống dưa
根蒂
gēndì
gốc rễ, căn cơ
蒂
dìdi4
|++`(51)
=dì Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“tị”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Đế
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ vào mặt sau răng cửa trên, khi phát âm hạ nhanh xuống.
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu sắc kết hợp dấu nặng, bắt đầu từ giọng cao và rơi dứt khoát xuống vực sâu như ra lệnh.
Biến điệu: Khi thanh 4 đi trước một thanh 4 khác, nó chuyển thành âm đọc lửng có độ cao khoảng 51 nhưng ngắn hơn.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (ti ngang) nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối âm.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới như nhát dao cắt đứt cuống quả.
Hình thể: trên dưới · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ Thảo 艹) viết thanh thoát, che chở cho phần dưới (đế 帝). Đảm bảo tâm đối xứng dọc cân đối.
Bộ thủ 艹 · Bộ Thảo (Cỏ, cây cối, thực vật)
Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ thực vật, liên quan đến cây cối và hoa quả)
Biểu thanh (声旁): 帝 (âm gốc: dì)
Bông hoa hoặc quả thuộc về thực vật (艹) có phần đế và cuống vững chắc như hoàng đế (帝) giữ giang sơn.
- 艹 Bộ Thảo (cây cỏ)
- 帝 Đế (vua, gốc rễ)
Phân loại Lục thư: phình thanh
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thảo (chỉ cây cối) và chữ Đế (đọc lấy âm và biểu thị phần cốt lõi, gốc gác của quả).
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu dùng để chỉ cuống hoa quả, sau mở rộng ra các kết cấu bám dính hoặc gốc rễ của sự vật.
- Trong y học cổ truyền Trung Hoa, cuống quả dưa (瓜蒂) từng được dùng làm thuốc gây nôn.
🇻🇳Âm Hán Việt
Đế
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong âm Hán Việt (ở đây mang âm Hán Việt là Đế, tương đương thanh sắc).
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
제
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin thường chuyển thành âm t trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên cây cỏ (艹) có những quả ngon, phần **cuống** dính chặt vào cành giống như vị vua (帝) đang bám giữ ngai vàng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
帝dìhoàng đếPhonetic Core (声旁)
缔dì(archaic) to bind up inextricably; (bound form) to form an enduring union; to establish (an alliance, a friendship, a nation etc)+ 纟 (tơ lụa)
啻chìonly (classical, usually follows negative or question words); (not) just+ 口 (cái miệng)
啼tí(bound form) to cry; to weep loudly; (bound form) (of a bird or animal) to crow; to hoot; to screech+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
谛(dì)
Chữ 蒂 có bộ Thảo (艹) ở trên chỉ thực vật (cuống quả), còn chữ 谛 có bộ Ngôn (讠) chỉ lời nói.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 这颗苹果的[___]very新鲜。
Gợi ý: dì
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa chữ 蒂 (cuống) và các chữ cùng âm khác như 谛 hay 啼 do cấu trúc phần phát âm phía dưới giống nhau.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 蒂, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'cuống quả' bằng tiếng Trung?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0