HanziGuru.行 · xíng
行
xíng[xing2]Thanh 2

đi, hành động, được

EN: (bound form) to walk; to go; to travel · (literary) trip; journey; visit · (bound form) temporary; makeshift

HSK 1Hán Việt: Hành
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đi, hành động, được

Hán Việt: Hành
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái hơi thon hơn phần bên phải một chút để tạo sự hài hòa.

đi, di chuyển, đi lại

làm, thực hiệnđược, đồng ýlưu hành, hiện hànhtài giỏi, năng lực
Động từ / Tính từTrung lập#hành động#di chuyển#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 不行
    bù xíng
    không được
  • hành vi
    xíng wéi
    hành vi
/[ɕiŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
行
xíngxing2
++
´(35)
=xíng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt gần hàm răng dưới, đẩy luồng khí ma sát qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 đứng sau, thanh 2 này có thể thay đổi nhẹ cao độ nhưng cơ bản giữ nguyên quy tắc dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với xīng (thanh 1) nếu không nâng cao giọng rõ ràng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời giống như dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái hơi thon hơn phần bên phải một chút để tạo sự hài hòa.

Bộ thủ 行 · Bộ Hành (đi, bước đi)

Chữ gồm hai nửa trái giống nhau, tượng trưng cho ngã tư đường hoặc bước chân trái và chân phải luân phiên di chuyển.

  • 彳 bước chân trái
  • 亍 bước chân phải
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này vẽ hình ngã tư đường phố, biểu thị việc đi lại, di chuyển trên đường.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'con đường, đi lại', ngữ nghĩa mở rộng ra thành 'hành động, làm việc, lưu thông' và 'được/tốt'.

  • Trong toán học và khoa học máy tính cổ đại Trung Hoa, từ này còn dùng để chỉ hàng ngang (như hàng ma trận).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hành
Thanh 2 tiếng Trung (35) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ, ギョウ / Âm Kun: い.く, ゆ.く, おこな.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
행
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung tương ứng với âm H.V. bắt đầu bằng h- hoặc gi- trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hai bước chân (trái và phải) cùng **hành** động bước đi trên con đường dài để đến đích.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
衔
xiánngậm, hàm chứa, tước vị+ 钅 (kim loại)
桁
hángcangue (stocks to punish criminals)+ 木 (cây cối)
珩
héngtop gem of pendant from girdle+ 王 (ngọc bích)
筕
hángsee 筕篖[hang2 tang2]+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
形(xíng)
Bên phải là bộ sam (彡) chỉ hình dáng, khác với chữ hành (行).
Thử thách phản xạ
这件事情, 我看[___].
Gợi ý: xíng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét sổ và các nét gập bên trái/phải của bộ hành khi viết tốc ký.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '行', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'hành' (đi, được) với 6 nét và đọc là xíng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

行xíngđi, hành động, được
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0