HanziGuru.衔 · xián
衔
xián[xian2]Thanh 2

ngậm, hàm chứa, tước vị

EN: bit (of a bridle) · to hold in the mouth · to harbor (feelings)

HSK 7Hán Việt: Hàm
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ngậm, hàm chứa, tước vị

Hán Việt: Hàm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Kim hoặc các bộ liên quan đến cấu trúc kim loại/ngựa) ép gọn lại để nhường không gian cho phần bên phải (phần phát âm và ý nghĩa bổ trợ), đảm bảo tổng thể không bị lệch tâm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 銜 được giản thể hóa thành 衔, rút gọn phần cấu tạo bên trong để viết nhanh hơn nhưng vẫn giữ nguyên bộ thủ và khung chính.

ngậm trong miệng

hàm chứa hoặc cất giấu trong lòng (tình cảm, nỗi hận)hàm bit (của dây cương ngựa)chức vụ, cấp bậc, tước hiệu
Động từ / Danh từTrang trọng / Văn học#hành động miệng#cảm xúc#chức vụ
Ví dụ thực tế
  • 燕子衔泥
    yàn zi xián ní
    chim én ngậm bùn (làm tổ)
  • 身兼数衔
    shēn jiān shù xián
    kiêm nhiệm nhiều chức vụ
/[ɕi̯an³⁵]/Thanh điệu: 35
衔
xiánxian2
++
´(35)
=xián
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ (xì hơi kẽ răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chạm mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi ma sát qua kẽ răng mà không quấn lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: yên / iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có điểm xuất phát từ âm vực trung bình rồi vút lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành âm lửng tùy tốc độ nói nhanh chậm, nhưng thông thường giữ nguyên dạng dấu sắc cao dần.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần ian có thanh điệu khác hoặc lẫn với âm đầu s do không phân biệt được x nhẹ và s uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như nét hất của dấu sắc, thể hiện sự đi lên của cao độ từ 3 lên 5.

Hình thể: trái phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Kim hoặc các bộ liên quan đến cấu trúc kim loại/ngựa) ép gọn lại để nhường không gian cho phần bên phải (phần phát âm và ý nghĩa bổ trợ), đảm bảo tổng thể không bị lệch tâm.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 銜 được giản thể hóa thành 衔, rút gọn phần cấu tạo bên trong để viết nhanh hơn nhưng vẫn giữ nguyên bộ thủ và khung chính.

Bộ thủ 金 · Bộ Kim (kim loại, vàng, sắt)

Biểu ý (形旁): 金 (chỉ hàm thiếc, miếng kim loại cương ngựa đặt trong miệng)

Biểu thanh (声旁): 𠚣 (âm gốc: xián)

Bên trái là bộ Kim (kim loại làm dây cương), bên phải là hình ảnh cái đầu và cái miệng đang ngậm vật đó.

  • 金 kim loại / dây cương
  • 行 thành phần cấu tạo ngữ âm và biểu thị hành động
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Ban đầu chữ ghi lại hình ảnh miếng hàm thiếc ngựa bằng kim loại đặt ngang trong miệng con vật để điều khiển, sau đó mở rộng nghĩa sang hành động ngậm giữ bằng miệng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'miếng hàm thiếc ngựa trong miệng', chuyển hóa thành động từ 'ngậm', rồi mở rộng ra ý nghĩa trừu tượng như 'ôm ấp tâm sự, hàm chứa' và danh từ chỉ 'tước vị, chức hàm'.

  • Trong xã hội phong kiến, 'hàm' được dùng để chỉ cấp bậc quan lại, xuất phát từ việc ban thưởng tước hàm giống như cách ngự trị loài ngựa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hàm
Âm Hán Việt là 'Hàm', mang thanh bằng (tương ứng thanh ngang/huyền tiếng Việt), trong khi tiếng Trung hiện đại đọc là xián (thanh 2, dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
함
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm H- hoặc Kh- trong âm Hán Việt (xián ➔ Hàm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Con ngựa làm bằng **Kim** loại (**金**) được **hành** khách (**行**) cho ngậm chặt trong miệng để điều khiển.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
行
hánghàng, nghề nghiệp, dòngPhonetic Core (声旁)
桁
hángcangue (stocks to punish criminals)+ 木 (cây cối)
珩
héngtop gem of pendant from girdle+ 王 (ngọc bích)
筕
hángsee 筕篖[hang2 tang2]+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
街(jiē)
Chữ 街 có bộ hành ở giữa cấu trúc, nghĩa là đường phố; còn 衔 có bộ kim bên trái.
Thử thách phản xạ
燕子[___]着泥土飞来飞去,准备筑巢。
Gợi ý: xián
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ 衔 với chữ 街 do có chung bộ phận hình thái bên phải, dẫn đến sai nghĩa hoàn toàn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '衔', nghĩa tiếng Việt và cách đọc của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ hành động 'ngậm' trong miệng (ví dụ chim ngậm mồi) bằng chữ Hán kèm pinyin?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

衔xiánngậm, hàm chứa, tước vị
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0