HanziGuru.衰 · shuāi
衰
shuāi[shuai1]Thanh 1

suy yếu, suy thoái

EN: (bound form) to decay; to decline; to wane

HSK 7Hán Việt: Suy
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · suy yếu, suy thoái

Hán Việt: Suy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (Top-bottom)
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (衣 viết biến thể) thanh thoát, che chở cho phần dưới (口 và bộ 𠂉), đảm bảo trọng tâm cân đối không bị nặng đầu.

suy yếu, suy thoái, suy giảm

giảm sút, kém đitiêu điều, tàn lụi
Động từ / Tính từTrang trọng / Thường dùng trong văn viếtNgữ tố ràng buộc#trạng thái#thời gian#sức khỏe
Ví dụ thực tế
  • 身体衰弱
    shēntǐ shuāiruò
    Thân thể suy nhược
  • 由盛转衰
    yóu shèng zhuǎn shuāi
    Từ cực thịnh chuyển sang suy thoái
/[ʂuai̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
衰
shuāishuai1
++
¯(55)
=shuāi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shuai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
uai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oai trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vận mẫu kết hợp u và ai
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang cao 55 ngân dài giống như tiếng Việt đọc một từ mang dấu ngang nhưng kéo dài giọng ở quãng cao.
Biến điệu: Khi đọc ở thanh 1, giọng giữ ở mức cao và kéo dài đều không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (shuǎi) hoặc phát âm nhầm thành s thẳng lưỡi thay vì sh uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt biểu thị thanh 1 ngân dài ổn định.

Hình thể: Trên dưới (Top-bottom) · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (衣 viết biến thể) thanh thoát, che chở cho phần dưới (口 và bộ 𠂉), đảm bảo trọng tâm cân đối không bị nặng đầu.

Bộ thủ 衣 · Bộ Y (Áo quần)

Biểu ý (形旁): 衣 (Chỉ quần áo cũ kỹ, rách rưới biểu thị sự suy tàn.)

Bên trên là hình ảnh chiếc áo (衣) đã cũ rách, bên dưới là miệng (口) than thở vì thời kỳ đỉnh cao đã qua, nay đã suy tàn.

  • 衣 Áo quần, biểu thị sự tiêu điều
  • 口 Cái miệng, tiếng thở dài
Phân loại Lục thư: Hội ý (compound ideogram)

Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn vẽ hình một người mặc chiếc áo rách tơi tả, biểu thị sự đói nghèo, suy sụp và tàn lụi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là quần áo tơi tả, rách rưới, dần mở rộng thành sự suy yếu, suy thoái trong kinh tế, sức khỏe và triều đại.

  • Trong lịch sử, 'suy' thường dùng để chỉ giai đoạn đi xuống của các triều đại phong kiến.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Suy
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng có cao độ đều và ngân dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ / Âm Kun: おとろ.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
쇠
Quy luật chuyển âm: shuāi trong tiếng Trung tương ứng với âm 'suy' trong Hán Việt, phụ âm đầu sh biến thành s.
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc áo (衣) mặc lâu ngày đã sờn rách, khiến người ta phải há miệng (口) thở dài vì gia cảnh ngày càng suy tàn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
榱
cuīrafter (classical)+ 木 (cây cối)
蓑
suōvariant of 蓑[suo1]+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
哀(āi)
Chữ 哀 (ai) có bộ khẩu ở dưới cùng và không có nét sổ gập phức tạp của bộ y như chữ 衰.
Thử thách phản xạ
这家公司近年来经营不善,逐渐走向了[___]。
Gợi ý: shuāi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét bên dưới của chữ 衰 với chữ 哀 do nhìn lướt qua phần bộ khẩu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 衰, đọc pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'suy nhược / suy yếu' dùng từ gì có chữ shuāi?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

衰shuāisuy yếu, suy thoái
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0