EN: quilt · to cover (with) · (literary) to suffer (a misfortune)
HSK 3Hán Việt: Bị
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · chăn, mền, bị (thể bị động)
Hán Việt: Bị
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Y (衣) thu hẹp, bên phải là chữ Phí (皮). Phải cân đối tỷ lệ trái phải, nét sổ ở bên phải kéo dài làm trụ cột vững chắc cho toàn chữ.
1. Ý nghĩa
chăn, mền (vật dùng để đắp khi ngủ)
che phủ, trùmchịu đựng, gặp phải (điều không may, dùng trong văn phong trang trọng)dấu hiệu chỉ thể bị động trong ngữ pháp (đặt trước tác nhân gây ra hành động hoặc trước động từ)tiếng lóng hiện đại: bị ép buộc, bị động làm gì đó một cách mỉa mai
Danh từ / Giới từ / Phó từtrung lập / thông dụng#đồ gia dụng#ngữ pháp#trạng thái
Ví dụ thực tế
天气冷了,多盖一条被子。
Tiānqì lěng le, duō gài yì tiáo bèizi.
Trời lạnh rồi, đắp thêm một chiếc chăn đi.
我的手机被偷了。
Wǒ de shǒujī bèi tōule.
Điện thoại của tôi bị trộm mất rồi.
2. Phát âm
/[peɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
被
bèibei4
|
++
`(51)
=bèi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi mím nhẹ để bật âm b ra ngoài mà không thổi hơi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu sắc hoặc dấu nặng đọc gắt trong tiếng Việt nhưng có cao độ đi từ đỉnh xuống đáy.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao khởi đầu của nó có thể hơi hạ thấp xuống một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ai hoặc -ei nếu không phân biệt rõ âm đầu môi b.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như nhát dao hoặc gật đầu mạnh xác nhận.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Y (衣) thu hẹp, bên phải là chữ Phí (皮). Phải cân đối tỷ lệ trái phải, nét sổ ở bên phải kéo dài làm trụ cột vững chắc cho toàn chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ衤 · Bộ y (áo) (Liên quan đến trang phục, vải vức, chăn màn)
Biểu ý (形旁):衤 (Chỉ nghĩa gốc liên quan đến vải vức, chăn áo)
Biểu thanh (声旁):皮 (âm gốc: pí / bèi)
Bên trái là bộ Y (chiếc áo, vải vức), bên phải là chữ Phì/Phí (皮 - da, lớp ngoài). Chiếc chăn (bèi) chính là lớp vải (衤) phủ bên ngoài cơ thể như một lớp da thứ hai (皮).
衤 Bộ y, chỉ đồ vải, chăn mền
皮 Chữ bì, chỉ lớp da hoặc lớp phủ bên ngoài
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
15· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 皮 (pí)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 被 ban đầu biểu thị cái chăn đắp bằng da hoặc vải. Về sau do nghĩa mở rộng là 'phủ lên', 'trùm lên', nên được mượn để chỉ sự việc 'ập đến' hoặc 'chịu đựng' (bị động).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cái chăn' ➔ 'che phủ' ➔ 'chịu đựng điều không may' ➔ cấu trúc ngữ pháp biểu thị 'thể bị động' trong tiếng Trung hiện đại.
Trong tiếng Trung cổ, 被 thường mang nghĩa tích cực hoặc trung lập là 'hưởng' hoặc 'chịu', đến đời cận đại mới chuyên hóa thành dấu hiệu bị động.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bị
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm đọc mang dấu nặng hoặc dấu sắc gắt trong tiếng Việt. Âm Hán Việt 'Bị' có vần khớp với phụ âm đầu b và vần -ị.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒ / Âm Kun: 被る (koumuru), 被せる (kabuseru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
피
Quy luật chuyển âm: Phụ âm b- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm b- trong tiếng Việt. Nguyên âm -ei trong tiếng Trung chuyển hóa thành vần -ị / -e trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trùm tấm chăn (衤) lên người giống như đắp thêm một lớp da (皮) bảo vệ khi trời lạnh, nhưng đôi khi lại 'bị' (bèi) người khác kéo mất chăn khiến ta phải chịu rét.
Chữ 皮 thiếu bộ y (衤) bên trái, đứng độc lập mang nghĩa là 'da' hoặc 'vỏ'.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
我的自行车[___] 偷了。
Gợi ý: bèi
Lỗi hay gặp
Người học thường lạm dụng từ 被 trong câu bị động tiếng Trung ngay cả với những sự việc mang ý nghĩa tích cực hoặc tự nhiên, trong khi trong tiếng Trung, 被 thường hay đi với các kết quả không mong muốn hoặc sự việc bất lợi (trừ một số văn cảnh trang trọng).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 被, bạn đọc là gì và nó mang những tầng nghĩa chính nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'bị' (bị động/cái chăn) và cấu trúc câu bị động cơ bản với từ này?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
被bèichăn, mền, bị (thể bị động)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...