Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Y (衣), bên phải là chữ Lệ (列). Cần phân chia tỷ lệ cân đối: bên trái hơi hẹp hơn một chút để nhường không gian cho phần bên phải, giữ cho toàn bộ chữ không bị ngả sang một bên.
1. Ý nghĩa
nứt, rách, toạc ra
chia cắt, phân rãvết nứt, đường rách
Động từ / Danh từTrung tính#trạng thái vật lý#tác động lực
Ví dụ thực tế
地面干得裂开了。
dì miàn gàn de liè kāi le.
Mặt đất khô nứt toác ra rồi.
他的 C 盘空间 裂开 了。
tā de C pán kōng jiān liè kāi le.
Dung lượng ổ đĩa C của anh ấy đã sắp hết (tiếng lóng: toang/nứt rồi).
2. Phát âm
/[li̯ɛ⁵¹]/Thanh điệu: 51
裂
lièlie4
|
++
`(51)
=liè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (lưỡi thẳng, đầu lưỡi chạm lợi trên)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ vào chân răng hàm trên, hơi thở đi ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iệt (kết hợp âm i và e)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao độ 5 rơi thẳng xuống 1 cực kỳ dứt khoát, giống hệt dấu nặng hoặc sắc bị giáng mạnh trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ biến đổi thành âm lửng cao độ khoảng 53 tùy theo tốc độ nói nhanh hay chậm.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần -ie có thanh khác nếu không phát âm dứt khoát hạ giọng mạnh ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ cao giáng mạnh xuống thấp giống như động tác dùng dao chém dứt khoát một đường từ trên xuống.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Y (衣), bên phải là chữ Lệ (列). Cần phân chia tỷ lệ cân đối: bên trái hơi hẹp hơn một chút để nhường không gian cho phần bên phải, giữ cho toàn bộ chữ không bị ngả sang một bên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ衣 · Bộ Y (áo) (Quần áo, vải vóc)
Biểu ý (形旁):衣 (Chỉ chất liệu dễ bị rách (vải vóc, áo quần).)
Biểu thanh (声旁):列 (âm gốc: liè)
Bên trái là tấm vải áo (衣), bên phải là cái dao hoặc nét cắt chia thành hàng (列). Áo bị cắt ngang thành ra rách nứt (裂).
衤 Chỉ liên quan đến vải vóc, quần áo
列 Cung cấp âm đọc (liè) và ý nghĩa phân chia, cắt đứt
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 列 (liè)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 裂 kết hợp giữa hình ảnh chiếc áo (衣) và âm thanh/ý nghĩa của việc phân chia, cắt rách (列).
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ hành động xé rách quần áo, vải vóc; sau này mở rộng ra cho mọi hiện tượng nứt vỡ của bề mặt vật chất (đất nứt, da nứt) hay sự chia cắt.
Trong văn bản cổ, chữ này thường đi liền với các từ chỉ việc xé vải hoặc xé giấy.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Liệt
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51), tương đương với âm sắc hoặc nặng mang tính chất dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レツ / Âm Kun: さ.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
렬
Quy luật chuyển âm: Âm đầu L trong tiếng Trung giữ nguyên là L trong âm Hán Việt và tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Chiếc áo (衣) đẹp xếp ngay ngắn thành hàng (列) bỗng một hôm bị vướng vào gai góc và rách toạc (裂) một đường dài.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
列
lièxếp hàng, liệt kê, cộtPhonetic Core (声旁)
例
lìví dụ, lệ thường+ 亻 (con người)
烈
lièmãnh liệt, dữ dội, nhiệt huyết+ 灬 (lửa)
咧
liēused in 咧咧[lie1 lie1]; used in 大大咧咧[da4 da4 lie1 lie1]+ 口 (cái miệng)