HanziGuru.裔 · yì
裔
yì[yi4]Thanh 4

hậu duệ, dòng dõi, biên ải

EN: (bound form) descendants · (bound form) of ... ancestry (as in 華裔|华裔[Hua2 yi4] "of Chinese descent") · (literary) distant lands

HSK 7Hán Việt: Duệ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hậu duệ, dòng dõi, biên ải

Hán Việt: Duệ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (đầu chữ) cần viết gọn gàng, phần giữa mở rộng, và phần dưới cùng (phần y phục hoặc chân đế) phải vững chãi để giữ cân bằng cho toàn bộ chữ.

hậu duệ, con cháu

gốc gác, dòng dõi (như trong Hoa kiều, người gốc Trung Quốc)vùng đất xa xôi, biên giớirìa, mép, phần ngoại vi
Danh từ (thường dùng ở dạng hình vị kết hợp)Trang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#gia đình#dân tộc#địa lý
Ví dụ thực tế
  • 他是华裔。/ 他是華裔。
    Tā shì huáyì.
    Anh ấy là người gốc Hoa.
  • 后裔 / 後裔
    hòuyì
    Hậu duệ, con cháu đời sau.
/[ji⁵¹]/Thanh điệu: 51
裔
yìyi4
++
`(51)
=yì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Không có phụ âm đầu (âm nguyên âm mở đầu)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi tự nhiên ở vị trí nguyên âm i
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i đọc như i trong tiếng Việt nhưng có sắc thái thanh điệu đặc trưng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ mức cao 5 và rơi mạnh xuống mức 1, tương tự như dấu sắc rồi đột ngột nhấn mạnh đi xuống thành dấu nặng hoặc giọng ra lệnh trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với các âm bắt đầu bằng phụ âm y- nhưng thực chất đây là nguyên âm bắt đầu bằng i/y độc lập mang thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém thẳng một nhát dứt khoát xuống dưới giống như tiếng ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (đầu chữ) cần viết gọn gàng, phần giữa mở rộng, và phần dưới cùng (phần y phục hoặc chân đế) phải vững chãi để giữ cân bằng cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 衣 · Bộ Y (áo quần, y phục)

Biểu ý (形旁): 衣 (Chỉ phần rìa, vạt áo hoặc sự kéo dài của dòng dõi như nếp áo.)

Chữ 裔 được cấu thành từ phần trên tượng trưng cho hình dáng đầu người và các bộ phận biên viễn, kết hợp với bộ Y (衣) ở dưới chỉ vạt áo rủ xuống, biểu thị cho phần rìa, mép áo hoặc con cháu nối tiếp đời này qua đời khác như tà áo kéo dài.

  • 亠 đầu, đỉnh
  • 彑 đầu heo hoặc nét gấp khúc
  • 衣 áo, y phục ở dưới
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong chữ Giáp Cốt Văn và Kim Văn, chữ này ban đầu vẽ hình một người mặc chiếc áo dài có phần tà áo rủ dài xuống tận chân, diễn tả ý nghĩa là phần rìa mép của trang phục, sau đó mở rộng thành biên giới và hậu duệ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'vạt áo kéo dài, phần rìa mép' đã mở rộng ra thành 'vùng biên giới xa xôi' và 'con cháu nối dõi, hậu duệ kéo dài như tà áo'.

  • Trong văn học cổ, chữ này thường dùng để chỉ tứ di (các dân tộc ở vùng biên ải xa xôi).
  • Hiện nay từ này phổ biến nhất trong cụm từ '华裔' (Hoa裔 - người gốc Hoa).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Duệ
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi từ cao xuống thấp) tương đương với cảm giác âm đọc mang sắc thái sắc hoặc nặng dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
예
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Duệ' tương ứng với âm đọc 'yì' trong tiếng Quan Thoại qua quy luật biến đổi ngữ âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người mặc chiếc áo dài truyền thống (bộ Y ở dưới), có phần vạt áo kéo dài tận biên giới xa xôi, tượng trưng cho những người con cháu hậu duệ (裔) đi đến muôn phương nhưng vẫn giữ gốc gác dòng dõi của mình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
衣
yīquần áo, y phụcPhonetic Core (声旁)
依
yīphụ thuộc, tuân theo, dựa vào+ 亻 (con người)
哀
āibuồn đau, thương xót+ 口 (cái miệng)
袭
xítập kích, tập tước, kế thừa+ 龙 (con rồng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
园(yuán)
Chữ 裔 có phần phức tạp ở giữa và bộ Y ở dưới, trong khi chữ 园 đơn giản hơn rất nhiều với bộ Vi (囗).
Thử thách phản xạ
他是 Sg 的华[___]。
Gợi ý: yì
Lỗi hay gặp

Người học hay viết sai cấu trúc phần giữa và phần dưới (bộ Y), dễ nhầm lẫn với các chữ có hình dáng tương tự trong nhóm chữ Hán cao cấp.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 裔, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì trong từ '华裔'?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'hậu duệ, người gốc...' (yì) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

裔yìhậu duệ, dòng dõi, biên ải
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0