HanziGuru.註 · zhù
註
zhù[zhu4]Thanh 4

chú thích, ghi chú

EN: to annotate; to provide explanatory notes on a written text · an annotation; an explanatory note · (bound form) to put on record; to register

HSK 3Hán Việt: Chú
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chú thích, ghi chú

Hán Việt: Chú
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủy bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chủ bên phải chiếm 2/3 không gian, các nét cần cân đối, không để phần bên phải quá nặng lấn át bên trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 註, chữ giản thể là 注, rút gọn bộ ngôn bên trái thành bộ thủy (氵) trong một số biến thể hoặc giữ nguyên kết cấu thủy và chủ.

chú thích, giải thích chi tiết cho văn bản

ghi chép, đăng kýrót (nước, chất lỏng - dùng trong chữ 注)tập trung (ý chí, ánh mắt)
Động từ / Danh từTrung lập#văn bản#hành động#ghi chép
Ví dụ thực tế
  • 请 V 这一段写个注释。
    Qǐng zhù zhè yī duàn xiě gè zhùshì.
    Xin hãy chú thích cho đoạn văn này.
  • 请注意听讲。
    Qǐng zhùyì tīngjiǎng.
    Xin chú ý lắng nghe giảng bài.
/[ʈu⁵¹]/Thanh điệu: 51
註
zhùzhu4
++
`(51)
=zhù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, phát âm sát chân răng hàm trên mà không đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu nặng đi kèm sự dứt khoát, âm vực rơi từ đỉnh cao 5 xuống đáy 1 một cách nhanh chóng.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn đọc dứt khoát và mạnh mẽ từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm ch (ch uốn lưỡi bật hơi) hoặc đọc nhầm thành thanh 2 (dấu sắc) do chưa quen ngắt nhịp rơi của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém một nhát từ trên cao xuống dưới một cách dứt khoát, giống như gật đầu mạnh hoặc ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ thủy bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chủ bên phải chiếm 2/3 không gian, các nét cần cân đối, không để phần bên phải quá nặng lấn át bên trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 註, chữ giản thể là 注, rút gọn bộ ngôn bên trái thành bộ thủy (氵) trong một số biến thể hoặc giữ nguyên kết cấu thủy và chủ.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước) (Nước, chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ dòng nước chảy, rót nước hoặc tưới nước vào văn bản để làm rõ nghĩa.)

Biểu thanh (声旁): 主 (âm gốc: zhǔ)

Bên trái là nước (氵), bên phải là chủ nhân (主). Chủ nhân rót nước hoặc rót lời giải thích cặn kẽ vào trong sách vở.

  • 氵 Nước / Chất lỏng
  • 主 Chủ nhân / Chính
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu chữ ghi lại hành động rót nước (thủy + chủ), sau đó được mượn nghĩa để chỉ việc 'rót' ý nghĩa, chú thích hoặc ghi chép vào văn bản.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là rót nước/chất lỏng chuyển thành ghi chép, chú thích, tập trung (rót tinh thần vào một việc).

  • Trong sách cổ, các lời chú thích của học giả thường được viết nhỏ bên cạnh văn bản chính.
  • Sự kết hợp giữa nước và chủ nhân thể hiện việc làm sáng tỏ một vấn đề.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chú
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương ứng gần với dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt, trong khi âm Hán Việt đọc là 'Chú' mang thanh sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チュウ (chuu) / Âm Kun: 注.ぐ (sosogu), さす (sasu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
주
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung tương ứng với âm tr uốn lưỡi khi sang tiếng Việt hiện đại hoặc giữ nguyên âm ch trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Vị **chủ** nhân (主) dùng dòng nước suối mát lành từ bộ **thủy** (氵) để **chú** thích và làm dịu đi những chỗ khó hiểu trong cuốn sách cổ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
主
zhǔchủ, chủ nhân, chínhPhonetic Core (声旁)
注
zhùchú thích, ghi chú+ 氵 (nước)
柱
zhùcột, trụ+ 木 (cây cối)
驻
zhùđóng quân, đồn trú, dừng chân+ 马 (con ngựa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
住(zhù)
Chữ 住 dùng bộ nhân (亻) liên quan đến con người (ở, cư trú), còn chữ 注 dùng bộ thủy (氵) liên quan đến nước và chú thích.
柱(zhù)
Chữ 柱 dùng bộ mộc (木) chỉ cây cột gỗ, khác với bộ thủy (氵) của chữ 注.
Thử thách phản xạ
老師在黑闆上寫好了生詞的[___]。
Gợi ý: zhù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 注 (chú thích) và chữ 住 (cư trú) do phát âm giống hệt nhau (zhù), chỉ khác bộ thủ bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '注', bạn đọc thế nào và nó mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'chú thích' (zhùshì) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

註zhùchú thích, ghi chú
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0