HanziGuru.諱 · huì
諱
huì[hui4]Thanh 4

kiêng kị, húy kị, tên húy

EN: to avoid mentioning · taboo word · name of deceased emperor or superior

HSK 7Hán Việt: Húy
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kiêng kị, húy kị, tên húy

Hán Việt: Húy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Vĩ) chiếm 2/3 còn lại. Các nét cần cân đối, không để phần phải quá nặng đè bẹp phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 諱 được giản thể thành 讳, trong đó phần bên phải từ 韋 (vi) được giản thể thành 韦.

kiêng kị, né tránh nhắc đến

tên húy của hoàng đế hoặc người bề trên (xưa)điều kiêng kị trong phong tục
Động từ / Danh từTrang trọng / Cổ ngữNgữ tố ràng buộc#xã hội#văn hóa#hành vi
Ví dụ thực tế
  • 直言不讳
    zhí yán bù huì
    nói thẳng không kiêng nể, thẳng thắn không giấu giếm
  • 避讳
    bì huì
    kiêng húy, né tránh điều kiêng kị
/[xweɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
諱
huìhui4
++
`(51)
=huì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên gần ngạc mềm để tạo ma sát nhẹ, không chặn hoàn toàn luồng hơi.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uây (ui là viết tắt của uei)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc cao rồi rơi mạnh xuống vực thẳm, tương tự như dấu nặng kết hợp với âm sắc dứt khoát trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm kết thúc bằng -ui hoặc -uan nếu không phát âm rõ âm đệm u và nguyên âm ê.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống giống như ra lệnh hoặc gạt bỏ một điều cấm kỵ.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Ngôn) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Vĩ) chiếm 2/3 còn lại. Các nét cần cân đối, không để phần phải quá nặng đè bẹp phần trái.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 諱 được giản thể thành 讳, trong đó phần bên phải từ 韋 (vi) được giản thể thành 韦.

Bộ thủ 讠 · Bộ Ngôn (biến thể) (lời nói, ngôn ngữ)

Biểu ý (形旁): 讠 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, điều cấm kị cần tránh nói ra)

Biểu thanh (声旁): 韦 (âm gốc: wéi / huì)

Lời nói (讠) bị uốn cong, bó buộc lại (韦) không được phép thốt ra, đó chính là điều kiêng kị, húy kị.

  • 讠 Lời nói
  • 韦 Bó lại, da thuộc (cung cấp âm đọc và ý phụ)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ bộ Ngôn (lời nói) và chữ Vĩ (韦), ban đầu dùng để chỉ việc phải kiêng cẩn trong ngôn từ, đặc biệt là không được gọi thẳng tên húy của quân vương hay cha mẹ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là kiêng gọi tên người trên, nghĩa mở rộng ra thành mọi điều kiêng kị trong giao tiếp và cuộc sống.

  • Trong lịch sử phong kiến Trung Hoa, việc phạm vào tên húy (phạm húy) của hoàng đế có thể bị khép tội chết hoặc trừng phạt nặng nề.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Húy
Âm Hán Việt là 'Húy', tương ứng với thanh hỏi trong tiếng Việt, trong khi tiếng Trung hiện đại đọc là thanh 4 (tương đương dấu nặng/sắc dứt khoát).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
휘
Quy luật chuyển âm: Vần -ui trong Pinyin (bắt nguồn từ uei) tương ứng với vần -úy trong âm Hán Việt (Húy).
Câu chuyện Ghi nhớ

Khi dùng **lời nói** (讠) mà chạm phải những chủ đề bị **bó buộc** (韦) không ai dám nhắc tới, đó chính là điều **húy kị** (huì) cần phải tránh xa.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
韋
Phonetic Core (声旁)
偉
+ 亻 (con người)
圍
+ 囗 (viền bao quanh)
幃
+ 巾 (khăn vải)
Chữ dễ nhầm (形近字)
伟(wěi)
Chữ 伟 có bộ Nhân đứng (亻) chỉ con người vĩ đại, còn chữ 讳 có bộ Ngôn (讠) chỉ lời nói kiêng kị.
Thử thách phản xạ
在中國文化中,有些話題是 Lão bối nhân vật trọng yếu đích [___].
Gợi ý: huì
Lỗi hay gặp

Người học thường nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 讳 với các chữ khác có bộ vĩ hoặc quên mất bộ ngôn bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 讳, hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'kiêng kị, né tránh nhắc đến' bằng một chữ Hán, bạn viết thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

諱huìkiêng kị, húy kị, tên húy
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0