HanziGuru.诞 · dàn
诞
dàn[dan4]Thanh 4

sinh ra, ngày sinh, khoác lác

EN: birth · birthday · brag

HSK 6Hán Việt: Đản
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · sinh ra, ngày sinh, khoác lác

Hán Việt: Đản
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Ngôn bên trái hẹp và cao, phần chữ Diên bên phải rộng và thoáng hơn. Cần chú ý cân đối hai nửa để chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 誕, giản thể đổi bộ Ngôn bên trái thành dạng viết tắt 讠 (2 nét).

sinh ra, đản sinh

ngày sinh nhật (như trong từ sinh đản, thánh đản)nói khoác, phóng đại, khoe khoang
Động từ / Danh từTrang trọng / Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#đời sống#thời gian#lời nói
Ví dụ thực tế
  • 圣诞节
    shèng dàn jié
    Lễ Giáng Sinh
  • 华诞
    huá dàn
    ngày sinh nhật (thường dùng cho quốc gia hoặc nhân vật quan trọng)
/[tan˥˩]/Thanh điệu: 51
诞
dàndan4
++
`(51)
=dàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào mặt sau răng cửa trên, khi phát âm thả lỏng nhanh không đẩy mạnh hơi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (dàn) hoặc thanh 3 (đản trong tiếng Việt) nếu không đọc dứt khoát cao độ từ 5 xuống 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 đi từ cao xuống thấp dứt khoát như nhát cắt hoặc mệnh lệnh đi xuống. Dùng tay chém mạnh từ trên xuống dưới.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Ngôn bên trái hẹp và cao, phần chữ Diên bên phải rộng và thoáng hơn. Cần chú ý cân đối hai nửa để chữ không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 誕, giản thể đổi bộ Ngôn bên trái thành dạng viết tắt 讠 (2 nét).

Bộ thủ 讠 · Bộ Ngôn (lời nói) (Liên quan đến ngôn ngữ, lời nói, phát ngôn)

Biểu ý (形旁): 讠 (Chỉ nghĩa gốc liên quan đến lời nói phóng đại, khoác lác hoặc thông cáo việc sinh nở.)

Biểu thanh (声旁): 延 (âm gốc: yán / dàn)

Bên trái là bộ Ngôn (lời nói), bên phải là chữ Diên (kéo dài). Kết hợp lại: nói dài dòng, phóng đại sự thật (khoác lác), hoặc kéo dài sự sống qua việc sinh ra đời.

  • 讠 Bộ Ngôn - lời nói
  • 延 Chữ Diên - kéo dài
Phân loại Lục thư: Hội ý kiêm hình thanh

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa ý nghĩa lời nói (讠) và âm đọc từ chữ diên (延 - kéo dài), ban đầu chỉ việc nói khoác, nói quá sự thật, sau mở rộng ra nghĩa sinh nở, ngày sinh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là nói khoác lác, phóng đại, sau đó mượn âm và nghĩa để chỉ việc sinh ra (sinh đản) vì đứa trẻ ra đời là sự kéo dài của dòng tộc.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này ít khi đứng độc lập mà thường xuất hiện trong các từ ghép như '圣诞' (Giáng sinh) hoặc '华诞' (sinh nhật).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đản
Thanh 4 tiếng Trung (dấu sắc hoặc rơi dứt khoát) tương đương với âm sắc trong tiếng Việt nhưng đọc ngắn và gãy gọn hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탄
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng d- (pinyin) thường chuyển sang âm Đ trong Âm Hán Việt (ví dụ: dàn ➔ Đản).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người ta dùng **lời nói** (讠) để **kéo dài** (延) câu chuyện khi đang khoác lác về ngày sinh nhật của mình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
延
yánkéo dài, trì hoãnPhonetic Core (声旁)
蛋
dàntrứng+ 虫 (côn trùng)
涎
xiánvariant of 涎[xian2]+ 氵 (nước)
筵
yánbamboo mat for sitting+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
延(yán)
Thiếu bộ Ngôn bên trái, chỉ có nghĩa là kéo dài, trì hoãn.
Thử thách phản xạ
每年十二月二十五日是_______节。
Gợi ý: dàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 诞 (dàn - sinh ra/khoác lác) và chữ 延 (yán - kéo dài) do phần bên phải rất giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '诞', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'Giáng Sinh' bằng tiếng Trung dùng chữ 'đản' (圣诞)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

诞dànsinh ra, ngày sinh, khoác lác
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0