sinh ra, ngày sinh, khoác lác
EN: birth · birthday · brag
Tiếng Việt · sinh ra, ngày sinh, khoác lác
sinh ra, đản sinh
- 圣诞节shèng dàn jiéLễ Giáng Sinh
- 华诞huá dànngày sinh nhật (thường dùng cho quốc gia hoặc nhân vật quan trọng)
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Ngôn bên trái hẹp và cao, phần chữ Diên bên phải rộng và thoáng hơn. Cần chú ý cân đối hai nửa để chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 誕, giản thể đổi bộ Ngôn bên trái thành dạng viết tắt 讠 (2 nét).
Bộ thủ 讠 · Bộ Ngôn (lời nói) (Liên quan đến ngôn ngữ, lời nói, phát ngôn)
Biểu ý (形旁): 讠 (Chỉ nghĩa gốc liên quan đến lời nói phóng đại, khoác lác hoặc thông cáo việc sinh nở.)
Biểu thanh (声旁): 延 (âm gốc: yán / dàn)
Bên trái là bộ Ngôn (lời nói), bên phải là chữ Diên (kéo dài). Kết hợp lại: nói dài dòng, phóng đại sự thật (khoác lác), hoặc kéo dài sự sống qua việc sinh ra đời.
- 讠 Bộ Ngôn - lời nói
- 延 Chữ Diên - kéo dài
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 延 (yán)Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa ý nghĩa lời nói (讠) và âm đọc từ chữ diên (延 - kéo dài), ban đầu chỉ việc nói khoác, nói quá sự thật, sau mở rộng ra nghĩa sinh nở, ngày sinh.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là nói khoác lác, phóng đại, sau đó mượn âm và nghĩa để chỉ việc sinh ra (sinh đản) vì đứa trẻ ra đời là sự kéo dài của dòng tộc.
- Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này ít khi đứng độc lập mà thường xuất hiện trong các từ ghép như '圣诞' (Giáng sinh) hoặc '华诞' (sinh nhật).
Người ta dùng **lời nói** (讠) để **kéo dài** (延) câu chuyện khi đang khoác lác về ngày sinh nhật của mình.
dànNhầm lẫn giữa chữ 诞 (dàn - sinh ra/khoác lác) và chữ 延 (yán - kéo dài) do phần bên phải rất giống nhau.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.