HanziGuru.貿 · mào
貿
mào[mao4]Thanh 4

thương mại, buôn bán

EN: commerce · trade

HSK 5Hán Việt: Mậu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thương mại, buôn bán

Hán Việt: Mậu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 卯) hơi bè rộng ra để che chở cho phần dưới (bộ 贝), đảm bảo trọng tâm cân đối không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 貿 và giản thể 貿 giữ nguyên cấu trúc, không có sự thay đổi lớn về ký tự gốc.

thương mại, giao thương, buôn bán

trao đổi hàng hóa
danh từ / động từtrang trọng / văn viếtNgữ tố ràng buộc#kinh tế#thương mại
Ví dụ thực tế
  • 外贸
    wàimào
    ngoại thương
  • 经贸
    jīngmào
    kinh tế và thương mại
/[mɑʊ̯˥˩]/Thanh điệu: 51
貿
màomao4
++
`(51)
=mào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ rồi mở ra, luồng hơi thoát qua đường mũi.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ao đọc như ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao (5) lao thẳng xuống thấp (1), giống hệt dấu sắc đọc thật mạnh và cộc trong tiếng Việt rồi dừng lại.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm cũng mang thanh 4, thanh 4 của chữ này có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút để giữ nhịp điệu tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ao khác nếu không nghe rõ thanh điệu rơi dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ trên cao chém mạnh dứt khoát xuống dưới giống như nhát dao cắt ngang lệnh xuất hàng.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 卯) hơi bè rộng ra để che chở cho phần dưới (bộ 贝), đảm bảo trọng tâm cân đối không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 貿 và giản thể 貿 giữ nguyên cấu trúc, không có sự thay đổi lớn về ký tự gốc.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (tiền bạc, vỏ sò (tượng trưng cho tài sản, tiền tệ))

Biểu ý (形旁): 贝 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, tài chính và thương mại.)

Biểu thanh (声旁): 卯 (âm gốc: mào)

Kết hợp giữa chữ 卯 (mão - thời gian, vươn lên) ở trên và bộ 贝 (bối - tiền tệ) ở dưới, diễn tả việc đem hàng hóa và tiền bạc ra giao dịch tấp nập vào buổi sáng.

  • 卯 Cung Mão / gợi âm đọc mào
  • 贝 Tiền bạc / chỉ nghĩa thương mại
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Mậu được cấu thành từ bộ Bối (tiền tệ) biểu thị ý nghĩa giao thương buôn bán và phần Mão cung cấp âm đọc, phản ánh thời kỳ cổ đại dùng tiền sò để trao đổi hàng hóa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là trao đổi, mua bán hàng hóa, dần phát triển thành các thuật ngữ hiện đại như ngoại thương, kinh tế đối ngoại.

  • Trong lịch sử thương mại Trung Hoa, vỏ sò từng đóng vai trò như tiền tệ chính thức, điều này giải thích lý do vì sao các chữ liên quan đến tài chính đều chứa bộ Bối.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mậu
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc mạnh trong tiếng Việt (ở đây âm Hán Việt là Mậu, mang dấu nặng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ボウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
무
Quy luật chuyển âm: Âm M trong tiếng Trung giữ nguyên thành âm M trong tiếng Việt (Mậu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Vào lúc sáng sớm (chữ Mão), các thương gia đem rất nhiều tiền (bộ Bối) ra chợ để bắt đầu công việc buôn bán thương mại.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
卯
mǎomortise (slot cut into wood to receive a tenon); 4th earthly branch: 5–7 a.m., 2nd solar month (6th March–4th April), Year of the RabbitPhonetic Core (声旁)
聊
liáoTrò chuyện, tán gẫu+ 耳 (vành tai)
贸
màothương mại, buôn bán+ 贝 (vỏ sò)
柳
liǔsurname Liu; willow+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
留(liú)
Chữ 贸 có bộ 贝 (tiền) ở dưới liên quan đến buôn bán, còn chữ 留 có bộ 田 (ruộng) ở dưới.
Thử thách phản xạ
中國和越南之間的[___]往來非常頻繁。
Gợi ý: mào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần trên 卯 với chữ 留 do cấu trúc nét tương tự nhau ở phần đầu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 贸, bạn nhớ đến nghĩa và âm Hán Việt nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'ngoại thương' (wàimào) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

貿màothương mại, buôn bán
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0