HanziGuru.資 · zī
資
zī[zi1]Thanh 1

tài sản, vốn, cung cấp

EN: resources · capital · to provide

HSK 3Hán Việt: Tư
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tài sản, vốn, cung cấp

Hán Việt: Tư
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới (上下)
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (次) viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (贝) viết rộng rãi, vững chãi làm bệ đỡ cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 資 có phần bên trái là 次 và bên phải là 贝 (vỏ sò/tiền). Chữ giản thể 资 giữ nguyên cấu trúc trên dưới từ dạng thảo thư hóa hoặc biến thể cổ, thay thế phần bên dưới bằng chữ 贝 tiêu chuẩn.

Vốn, tài nguyên, tiền bạc dùng cho kinh doanh hoặc sinh hoạt

Cung cấp, hỗ trợTư chất, năng lực bẩm sinh
Danh từ / Động từTrung cấp - Trang trọngNgữ tố ràng buộc#kinh tế#tài chính#hành động
Ví dụ thực tế
  • 投资
    tóuzī
    Đầu tư
  • 资金
    zījīn
    Vốn quỹ, nguồn vốn
/[tsɿ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
資
zīzi1
++
¯(55)
=zī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch (thẳng lưỡi cắn răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi xì nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i (phát âm rít sau răng)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài) tương đương với giọng đọc đều, cao và không đổi hướng ở quãng giọng cao nhất.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zhi [ʐɿ] uốn lưỡi do thói quen đọc tiếng Anh hoặc tiếng Việt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay phẳng đưa thẳng sang ngang ở tầm cao trước mặt, tượng trưng cho thanh 1 ngân dài đều đặn.

Hình thể: Trên dưới (上下) · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (次) viết gọn gàng, thanh thoát; phần dưới (贝) viết rộng rãi, vững chãi làm bệ đỡ cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 資 có phần bên trái là 次 và bên phải là 贝 (vỏ sò/tiền). Chữ giản thể 资 giữ nguyên cấu trúc trên dưới từ dạng thảo thư hóa hoặc biến thể cổ, thay thế phần bên dưới bằng chữ 贝 tiêu chuẩn.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (Tiền tài, vật có giá trị, vỏ sò cổ)

Biểu ý (形旁): 贝 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, tài nguyên và tài sản.)

Biểu thanh (声旁): 次 (âm gốc: cì)

Dùng 'Tiếp theo/Lần lượt' (次) cộng với 'Tiền bạc/Tài sản' (贝) tạo thành vốn liếng, tài nguyên (资) tích lũy dần qua từng lần.

  • 次 Gợi âm đọc (tương tự cì/zī) và ý nghĩa trình tự
  • 贝 Gợi ý nghĩa gốc về tiền bạc, của cải
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Bối (tiền của) và chữ Thứ (次 - thứ tự, lần lượt), biểu thị dòng tiền tài hoặc của cải được tích lũy theo từng đợt, từng giai đoạn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là của cải, tiền vốn, dần mở rộng ra thành tài nguyên, tư liệu, và động từ cung cấp, hỗ trợ.

  • Bộ Bối trong chữ thể hiện rõ bản chất kinh tế thương mại của từ này từ thời cổ đại Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tư
Âm Hán Việt 'Tư' tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt, khớp với thanh 1 (ngang cao 55) của tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
자
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu z trong tiếng Trung tương ứng với âm t/tr trong hệ thống từ Hán Việt (Tư).
Câu chuyện Ghi nhớ

Để có **vốn** (**zī**) làm ăn, bạn phải xếp hàng theo **thứ tự** (次) từng người một đến kho nhận **tiền bối** (**贝**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
次
cìlần, thứ hai, phụPhonetic Core (声旁)
资
zītài sản, vốn, cung cấp+ 贝 (vỏ sò)
咨
zītham vấn, hỏi ý kiến+ 口 (cái miệng)
姿
zībeauty; disposition+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
姿(zī)
Chữ 资 có bộ Bối (贝) liên quan đến tiền vốn; chữ 姿 có bộ Nữ (女) liên quan đến tư thế, dáng vẻ người phụ nữ.
Thử thách phản xạ
我們公司需要 籌集 足夠的 [___] 來開展新項目。
Gợi ý: zī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 姿 (tư thế) do cùng âm đọc zī, quên mất thành phần cấu tạo bên dưới là bộ Bối (tiền) hay bộ Nữ (người).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '资', bạn đọc phát âm và nhớ đến nghĩa chính nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'vốn đầu tư' (投资) bằng chữ Hán sử dụng chữ '资'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

資zītài sản, vốn, cung cấp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0