HanziGuru.賠 · péi
賠
péi[pei2]Thanh 2

bồi thường, đền bù

EN: to compensate for loss · to indemnify · to suffer a financial loss

HSK 5Hán Việt: Bồi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bồi thường, đền bù

Hán Việt: Bồi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ bối) chiếm khoảng 40% chiều ngang, phần bên phải (chữ thị) chiếm 60%, chú ý các nét ngang phải đều tay và không chồng chéo.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賠 giữ nguyên bộ bối và bộ thị tiêu chuẩn, chữ giản thể giữ nguyên không thay đổi.

bồi thường thiệt hại, đền tiền

chịu lỗ vốn, kinh doanh thua lỗgóp mặt, bầu bạn (trong từ bồi bạn)
Động từTrung tính#kinh tế#pháp lý#hành động
Ví dụ thực tế
  • 撞坏了别人的车,必须照价赔偿。
    Zhuàng huài le biérén de chē, bìxū zhào jià péicháng.
    Đâm hỏng xe của người khác, nhất định phải bồi thường theo đúng giá.
  • 做生意有赚有赔,很正常。
    Zuò shēngyì yǒu zhuàn yǒu péi, hěn zhèngcháng.
    Làm ăn buôn bán có lúc lãi có lúc lỗ, rất bình thường.
/[pʰeɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
賠
péipei2
++
´(35)
=péi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép chặt rồi bật mở để luồng khí phóng ra mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ei đọc như -ây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 có xu hướng chuyển thành âm vực cao hơn tương tự dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ péng (bằng) hoặc pèi (bậc/phối) nếu không nghe kỹ phần vần.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao dứt khoát như khi đọc dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ bối) chiếm khoảng 40% chiều ngang, phần bên phải (chữ thị) chiếm 60%, chú ý các nét ngang phải đều tay và không chồng chéo.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賠 giữ nguyên bộ bối và bộ thị tiêu chuẩn, chữ giản thể giữ nguyên không thay đổi.

Bộ thủ 贝 · Bộ bối (Tiền tài, vật có giá trị)

Biểu ý (形旁): 贝 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, tài sản (bồi thường, đền tiền).)

Biểu thanh (声旁): 咅 (âm gốc: pǒu / péi)

Bên trái là tiền (bộ bối), bên phải là cái miệng nói chuyện thanh minh hoặc quyết định (chữ bồi/thị). Dùng tiền để nói chuyện, đền bù thiệt hại.

  • 贝 Tiền tài, của cải
  • 咅 Phần biểu âm và một phần ngữ nghĩa bổ trợ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ bối (tiền bạc) và âm đọc từ chữ 咅, biểu thị ý nghĩa ban đầu là tiền đem ra đền bù hoặc trả lại do thua lỗ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc liên quan đến tiền bạc và sự đền bù tổn thất, ngày nay mở rộng ra cả các hành động chịu lỗ trong kinh doanh hoặc bồi thường dân sự.

  • Trong xã hội cổ đại, các hình phạt thường quy đổi ra tiền hoặc hiện vật bồi thường bằng vỏ sò (bộ bối).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bồi
Thanh 2 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt (Bồi).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: バイ / Âm Kun: つぐな.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
배
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p- trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm b- trong âm Hán Việt (ví dụ: péi ➔ bồi).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn cầm tiền (bộ bối) ra giao tiếp (咅) với người ta để giải quyết vụ việc, kết quả là phải móc hầu bao ra BỒI THƯỜNG cho xong chuyện.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
咅
pǒupooh; pahPhonetic Core (声旁)
部
bùbộ, ban ngành, phần+ 阝 (thành thị)
培
péibồi dưỡng, đắp đất, vun trồng+ 土 (đất đai)
赔
péibồi thường, đền bù+ 贝 (vỏ sò)
Chữ dễ nhầm (形近字)
培(péi)
Chữ 赔 có bộ bối (tiền) liên quan đến đền bù; chữ 培 có bộ thổ (đất) liên quan đến vun trồng.
陪(péi)
Chữ 陪 có bộ phụ (阝) liên quan đến người đi kèm, còn chữ 赔 có bộ bối (tiền).
Thử thách phản xạ
打破了 Nho giáo 的花瓶,他不得不[___] 錢給主人。
Gợi ý: péi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với các chữ cùng âm như 培 (bồi dưỡng) hoặc 陪 (bồi tiếp) do cấu trúc bên phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '赔', bạn đọc thế nào và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'péi' (bồi thường) bằng tiếng Trung với bộ bối và bộ bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

賠péibồi thường, đền bù
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0