Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ bối) hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ trường) rộng và thoáng hơn để cân đối tổng thể.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賬 thay đổi bộ bên trái thành bộ Bối (贝) trong giản thể để chỉ tiền bạc, tài sản.
1. Ý nghĩa
sổ sách, tài khoản ghi chép tiền bạc
hóa đơn, biên laikhoản nợ phải trả hoặc phải thu
Danh từTrung tính#tài chính#kinh tế#thương mại
Ví dụ thực tế
我要付 账。
Wǒ yào fù zhàng.
Tôi muốn thanh toán hóa đơn.
这笔账还没算清楚。
Zhè bǐ zhàng hái méi suàn qīngchǔ.
Khoản tiền này vẫn chưa được tính toán rõ ràng.
2. Phát âm
/[ʈʂaŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
賬
zhàngzhang4
|
++
`(51)
=zhàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc mở rộng vòm họng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa vần -ang và -an nếu không nghe kỹ phần âm mũi ngạc mềm ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất, giống như ra lệnh.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ bối) hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ trường) rộng và thoáng hơn để cân đối tổng thể.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賬 thay đổi bộ bên trái thành bộ Bối (贝) trong giản thể để chỉ tiền bạc, tài sản.
4. Cấu tạo
Bộ thủ贝 · Bộ Bối (Tiền bạc, tài sản, ngọc bảo)
Biểu ý (形旁):贝 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, tài chính, sổ sách tiền nong.)
Biểu thanh (声旁):长 (âm gốc: zhǎng)
Bên trái là tiền bạc (贝), bên phải là sự dài lâu, tính toán tích lũy (长). Tiền nong sổ sách tích tụ lâu dài thành tài khoản (账).
贝 Tiền bạc, của cải
长 Yếu tố phát âm (zhàng)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 長
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh sau thời kỳ Giáp Cốt Văn. Bộ bối (tiền) kết hợp với chữ trường (phát triển, dài) để biểu thị các khoản ghi chép tiền nong kéo dài.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sổ sách ghi nợ tiền bạc trong thương mại, ngày nay mở rộng ra mọi loại tài khoản ngân hàng, hóa đơn mua sắm.
Trong xã hội phong kiến, sổ ghi nợ thương mại rất quan trọng và thường được gọi là sổ sách gia đình hoặc thương điếm.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chướng
Âm Hán Việt 'Chướng' tương ứng với thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh, trong khi tiếng Trung là thanh 4.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ / Âm Kun: 帳
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Chữ zh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr hoặc ch trong hệ thống từ gốc Hán tại Việt Nam.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng trước cửa hàng, bạn cầm cuốn sổ ghi chép (长) về số tiền (贝) mình nợ. Đó chính là tài khoản, hóa đơn (zhàng) cần phải thanh toán.