HanziGuru.账 · zhàng
账
zhàng[zhang4]Thanh 4

tài khoản, hóa đơn, khoản nợ

EN: account · bill · debt

HSK 6Hán Việt: Chướng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tài khoản, hóa đơn, khoản nợ

Hán Việt: Chướng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ bối) hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ trường) rộng và thoáng hơn để cân đối tổng thể.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賬 thay đổi bộ bên trái thành bộ Bối (贝) trong giản thể để chỉ tiền bạc, tài sản.

sổ sách, tài khoản ghi chép tiền bạc

hóa đơn, biên laikhoản nợ phải trả hoặc phải thu
Danh từTrung tính#tài chính#kinh tế#thương mại
Ví dụ thực tế
  • 我要付 账。
    Wǒ yào fù zhàng.
    Tôi muốn thanh toán hóa đơn.
  • 这笔账还没算清楚。
    Zhè bǐ zhàng hái méi suàn qīngchǔ.
    Khoản tiền này vẫn chưa được tính toán rõ ràng.
/[ʈʂaŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
账
zhàngzhang4
++
`(51)
=zhàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc mở rộng vòm họng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn giữa vần -ang và -an nếu không nghe kỹ phần âm mũi ngạc mềm ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất, giống như ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ bối) hẹp hơn một chút, phần bên phải (chữ trường) rộng và thoáng hơn để cân đối tổng thể.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賬 thay đổi bộ bên trái thành bộ Bối (贝) trong giản thể để chỉ tiền bạc, tài sản.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (Tiền bạc, tài sản, ngọc bảo)

Biểu ý (形旁): 贝 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, tài chính, sổ sách tiền nong.)

Biểu thanh (声旁): 长 (âm gốc: zhǎng)

Bên trái là tiền bạc (贝), bên phải là sự dài lâu, tính toán tích lũy (长). Tiền nong sổ sách tích tụ lâu dài thành tài khoản (账).

  • 贝 Tiền bạc, của cải
  • 长 Yếu tố phát âm (zhàng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh sau thời kỳ Giáp Cốt Văn. Bộ bối (tiền) kết hợp với chữ trường (phát triển, dài) để biểu thị các khoản ghi chép tiền nong kéo dài.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sổ sách ghi nợ tiền bạc trong thương mại, ngày nay mở rộng ra mọi loại tài khoản ngân hàng, hóa đơn mua sắm.

  • Trong xã hội phong kiến, sổ ghi nợ thương mại rất quan trọng và thường được gọi là sổ sách gia đình hoặc thương điếm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chướng
Âm Hán Việt 'Chướng' tương ứng với thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh, trong khi tiếng Trung là thanh 4.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ / Âm Kun: 帳
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Chữ zh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr hoặc ch trong hệ thống từ gốc Hán tại Việt Nam.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng trước cửa hàng, bạn cầm cuốn sổ ghi chép (长) về số tiền (贝) mình nợ. Đó chính là tài khoản, hóa đơn (zhàng) cần phải thanh toán.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
长
chángDài, phát triển, sở trườngPhonetic Core (声旁)
张
zhāngtrương (căng ra, mở rộng, họ Trương)+ 弓 (cây cung)
帐
zhàngMàn, trướng, lều, sổ sách+ 巾 (khăn vải)
胀
zhàngsưng phồng, căng trướng+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
涨(zhǎng)
Chữ 涨 có bộ thủy (氵) chỉ nước dâng, còn chữ 账 có bộ bối (贝) chỉ tiền bạc.
Thử thách phản xạ
买完东西后,我用手机付 [___]。
Gợi ý: zhàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ bối (贝) và bộ mục (目) khi viết phần bên trái của chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '账', hãy đọc phát âm và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'zhàng' (tài khoản, hóa đơn) với bộ bối và phần phát âm bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

账zhàngtài khoản, hóa đơn, khoản nợ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0